hoàn toàn
Anh ấy hoàn toàn từ chối nghe theo lý lẽ.
Tại đây, bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 4 - Phần 2 trong sách giáo trình Interchange Upper-Intermediate, chẳng hạn như "châm biếm", "danh tiếng", "xác minh", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
hoàn toàn
Anh ấy hoàn toàn từ chối nghe theo lý lẽ.
nổi tiếng
Ban nhạc trở nên nổi tiếng sau khi đĩa đơn hit của họ đứng đầu bảng xếp hạng.
nguồn
Nguồn của con sông nằm trên cao trong núi.
nhất thiết
đáng tin cậy
Bản chất đáng tin cậy của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người bạn quý giá, luôn có mặt khi cần thiết.
lan truyền
Sự phấn khích của chiến thắng đã lan truyền đến các fan.
không chính xác
Tiểu sử của anh ấy bao gồm một số chi tiết không chính xác.
châm biếm
Họa sĩ truyện tranh nổi tiếng với những bức vẽ châm biếm của mình.
đáng tin cậy
Nhà khoa học đã trình bày một lời giải thích đáng tin cậy cho hiện tượng bất thường, được hỗ trợ bởi bằng chứng thực nghiệm.
phát minh
Các nhà khoa học tiếp tục phát minh ra các công nghệ mới để giải quyết các thách thức môi trường.
cố gắng
Những người leo núi cố gắng đạt đến đỉnh trước khi trời tối.
khát vọng
danh tiếng
Danh tiếng của cô là một nhân viên đáng tin cậy và chăm chỉ đã giúp cô được thăng chức.
sự tò mò
Sự tò mò của nhà khoa học về thế giới tự nhiên đã thúc đẩy ông thực hiện những khám phá đột phá.
giả
Robot đồ chơi trông giống như một phiên bản giả của thương hiệu nổi tiếng.
khẳng định
Một số nền tảng trực tuyến thường tuyên bố về lợi ích của các sản phẩm giảm cân thần kỳ.
tạo dáng
Trong buổi chụp chân dung, đối tượng được yêu cầu tạo dáng với biểu cảm tự nhiên và thoải mái.
côn trùng
Côn trùng có sáu chân và cơ thể phân đoạn.
đồ sộ
Cá voi là một sinh vật đồ sộ, nặng vài tấn và dài hơn 50 feet.
bùng phát
Sự bùng phát của virus dẫn đến các biện pháp cách ly ngay lập tức.
quan trọng
Mối quan tâm lớn nhất của tổ chức là duy trì sự ổn định tài chính.
lối thoát
Hơi nước thoát ra qua một lối thoát nhỏ trong van.
tham khảo
Trước khi mua thiết bị mới, tôi đã tham khảo ý kiến đánh giá của người dùng trực tuyến để xem liệu nó có đáng giá không.
làm phiền
Làm ơn đừng làm phiền tôi khi tôi đang làm việc về dự án quan trọng này.
chuyên gia
Thợ sửa xe ô tô là một chuyên gia trong việc sửa chữa các loại xe khác nhau.
doanh nhân
Những ý tưởng đổi mới của doanh nhân đã cách mạng hóa ngành công nghiệp.
điều trị
động lực
Cô ấy tìm thấy động lực để tập thể dục thông qua mong muốn cải thiện sức khỏe của mình.
sự chú ý
Anh ấy đã chú ý kỹ đến các hướng dẫn trước khi bắt đầu nhiệm vụ.
dễ hiểu
Hướng dẫn vận hành máy được trình bày một cách rõ ràng và dễ hiểu.
dịch bệnh
Các quan chức y tế đã làm việc để ngăn chặn dịch bệnh.
yếu tố
Sự sẵn có của lao động lành nghề là một yếu tố quan trọng để thu hút doanh nghiệp đến khu vực.
không thể cưỡng lại
Đôi mắt to, đầy van nài của chú chó con thật không thể cưỡng lại, làm tan chảy trái tim của cả những người khó tính nhất.
cụ thể
Các hướng dẫn được thiết lập đặc biệt cho nhân viên mới, nêu rõ các giao thức của công ty.
xác minh
Cơ quan tiến hành kiểm tra kỹ lưỡng nguồn gốc của sản phẩm để đảm bảo chúng được thu mua một cách có đạo đức.
bằng chứng
Anh ấy đã cung cấp bằng chứng về danh tính của mình với hộ chiếu hợp lệ và bằng lái xe.
chứng minh
Hôm qua, nhóm đã thành công chứng minh hiệu quả của loại thuốc mới.
một cách hài hước
Câu chuyện được phóng đại một cách hài hước để tạo hiệu ứng.
kinh tởm
Ý nghĩ ăn côn trùng có thể ngon miệng đối với một số người, nhưng đối với những người khác, nó hoàn toàn kinh tởm.
thực tế
Bản tin cung cấp thông tin thực tế về sự kiện, không có bất kỳ sự thiên vị nào.