Rạp Chiếu Phim và Nhà Hát - Ngành công nghiệp điện ảnh

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến ngành công nghiệp điện ảnh như "màn hình lớn", "nhạc phim" và "công ty sản xuất".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Rạp Chiếu Phim và Nhà Hát
the big screen [Danh từ]
اجرا کردن

màn ảnh rộng

Ex: The new superhero film will be shown on the big screen this summer .

Bộ phim siêu anh hùng mới sẽ được chiếu trên màn ảnh rộng vào mùa hè này.

Bollywood [Danh từ]
اجرا کردن

Bollywood

Ex: She grew up watching Bollywood films and developed a deep appreciation for Indian cinema .

Cô lớn lên xem phim Bollywood và phát triển sự đánh giá cao sâu sắc đối với điện ảnh Ấn Độ.

Hollywood [Danh từ]
اجرا کردن

Hollywood

Ex: Hollywood is known worldwide for its film industry .

Hollywood được biết đến trên toàn thế giới nhờ ngành công nghiệp điện ảnh.

cinema verite [Danh từ]
اجرا کردن

điện ảnh chân thực

Ex:

Các đạo diễn như D.A. Pennebaker và Frederick Wiseman được tôn vinh vì những đóng góp của họ cho cinéma vérité, sản xuất những bộ phim tài liệu đột phá mang đến chân dung thân mật của con người và cộng đồng.

blockbuster [Danh từ]
اجرا کردن

bom tấn

Ex: The author 's latest novel was a literary blockbuster , topping bestseller lists worldwide .

Tiểu thuyết mới nhất của tác giả là một tác phẩm ăn khách văn học, đứng đầu danh sách bán chạy nhất trên toàn thế giới.

box office [Danh từ]
اجرا کردن

doanh thu phòng vé

Ex: The theater director was thrilled with the play 's box office performance , which surpassed projections .

Đạo diễn nhà hát rất vui mừng với thành tích doanh thu phòng vé của vở kịch, vượt xa dự đoán.

feature film [Danh từ]
اجرا کردن

phim truyện dài

Ex: She attended the premiere of the feature film at the prestigious film festival , eager to see the culmination of years of hard work .

Cô ấy đã tham dự buổi ra mắt phim điện ảnh tại liên hoan phim danh giá, háo hức muốn thấy kết quả của nhiều năm làm việc chăm chỉ.

special effects [Danh từ]
اجرا کردن

hiệu ứng đặc biệt

Ex: The wizardry of special effects brought the fantastical creatures in the film to life .

Sự kỳ diệu của hiệu ứng đặc biệt đã thổi hồn vào những sinh vật kỳ ảo trong bộ phim.

movies [Danh từ]
اجرا کردن

điện ảnh

Ex: I 've always wanted to work in the movies .

Tôi luôn muốn làm việc trong ngành điện ảnh.

classic [Danh từ]
اجرا کردن

cổ điển

Ex: The book is regarded as a classic in English literature .
soundtrack [Danh từ]
اجرا کردن

nhạc phim

Ex: She listened to the soundtrack of her favorite film every day .

Cô ấy nghe nhạc phim của bộ phim yêu thích mỗi ngày.

movie theater [Danh từ]
اجرا کردن

rạp chiếu phim

Ex: I enjoy watching the latest movies at the movie theater with my friends .

Tôi thích xem những bộ phim mới nhất tại rạp chiếu phim với bạn bè.