Kiến Trúc và Xây Dựng - Thiết bị

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến đồ đạc như "đèn chùm", "kệ lò sưởi" và "lò sưởi".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Kiến Trúc và Xây Dựng
security camera [Danh từ]
اجرا کردن

camera an ninh,hệ thống giám sát

Ex: The store has several security cameras to help prevent theft .

Cửa hàng có một số camera an ninh để giúp ngăn chặn trộm cắp.

light fitting [Danh từ]
اجرا کردن

thiết bị chiếu sáng

Ex: We need to replace the light fitting in the hallway because it stopped working .

Chúng ta cần thay thế bộ đèn trong hành lang vì nó đã ngừng hoạt động.

door [Danh từ]
اجرا کردن

cửa,cánh cửa

Ex: He held the door open for an elderly person entering the building .

Anh ấy đã giữ cửa mở cho một người cao tuổi đang bước vào tòa nhà.

window [Danh từ]
اجرا کردن

cửa sổ

Ex: She looked out of the window and saw a rainbow in the distance .

Cô ấy nhìn ra cửa sổ và thấy một cầu vồng ở phía xa.

ceiling light [Danh từ]
اجرا کردن

đèn trần

Ex: A dimmable ceiling light over the dining table set the perfect mood for dinner .

Một đèn trần có thể điều chỉnh độ sáng phía trên bộ bàn ăn đã tạo ra không khí hoàn hảo cho bữa tối.

chandelier [Danh từ]
اجرا کردن

đèn chùm

Ex: She carefully cleaned the antique chandelier in the dining room , ensuring it retained its timeless elegance .

Cô ấy cẩn thận lau chùi chiếc đèn chùm cổ trong phòng ăn, đảm bảo nó giữ được vẻ đẹp vượt thời gian.

pendant light [Danh từ]
اجرا کردن

đèn treo

Ex: A cluster of pendant lights hung over the kitchen island , giving the room a modern look .

Một cụm đèn treo được treo trên đảo bếp, mang lại cho căn phòng một diện mạo hiện đại.

porch light [Danh từ]
اجرا کردن

đèn hiên

Ex: The porch light illuminated the walkway , making it easier to find the keys in the dark .

Đèn hiên chiếu sáng lối đi, giúp tìm chìa khóa dễ dàng hơn trong bóng tối.

path light [Danh từ]
اجرا کردن

đèn đường đi,ánh sáng lối đi

Ex: They installed path lights to ensure visitors could find their way easily during the nighttime garden party .

Họ đã lắp đặt đèn đường dạo để đảm bảo du khách có thể tìm đường dễ dàng trong buổi tiệc vườn ban đêm.

ceiling fan [Danh từ]
اجرا کردن

quạt trần

Ex: They installed a ceiling fan in the porch area to enjoy the cool evening air .

Họ đã lắp đặt một quạt trần ở khu vực hiên để tận hưởng không khí mát mẻ buổi tối.

garbage disposal [Danh từ]
اجرا کردن

máy nghiền rác

Ex: He accidentally dropped a spoon into the garbage disposal , but luckily it did n’t cause any damage .

Anh ấy vô tình làm rơi một cái thìa vào máy nghiền rác, nhưng may mắn là nó không gây ra bất kỳ thiệt hại nào.

air vent [Danh từ]
اجرا کردن

lỗ thông gió

Ex: He adjusted the air vent to redirect the cool air from the AC towards the kitchen .

Anh ấy điều chỉnh lỗ thông gió để chuyển hướng không khí mát từ máy lạnh vào bếp.

Entryphone [Danh từ]
اجرا کردن

Chuông cửa có hình

Ex: The delivery driver used the Entryphone to ask for directions to the correct apartment .

Người giao hàng đã sử dụng Entryphone để hỏi đường đến căn hộ chính xác.

water heater [Danh từ]
اجرا کردن

máy nước nóng

Ex: She turned on the shower , and the water heater quickly provided hot water .

Cô ấy bật vòi sen lên, và máy nước nóng đã nhanh chóng cung cấp nước nóng.

fireplace [Danh từ]
اجرا کردن

lò sưởi

Ex: Guests gathered around the fireplace in the lodge , sharing stories and toasting marshmallows on skewers .

Các vị khách tụ tập xung quanh lò sưởi trong nhà gỗ, chia sẻ những câu chuyện và nướng kẹo dẻo trên que.

mantel [Danh từ]
اجرا کردن

kệ lò sưởi

Ex: During Christmas , they decorated the mantel with stockings , fairy lights , and pinecones .

Trong dịp Giáng sinh, họ đã trang trí kệ lò sưởi với những chiếc tất, đèn nháy và nón thông.

central heating [Danh từ]
اجرا کردن

hệ thống sưởi trung tâm

Ex: They decided to upgrade to a more efficient central heating system for the winter .

Họ quyết định nâng cấp lên hệ thống sưởi trung tâm hiệu quả hơn cho mùa đông.

HVAC system [Danh từ]
اجرا کردن

hệ thống HVAC,hệ thống sưởi, thông gió và điều hòa không khí

Ex: In commercial buildings , the HVAC system is often controlled centrally to keep the entire building at a consistent temperature .

Trong các tòa nhà thương mại, hệ thống HVAC thường được điều khiển tập trung để duy trì toàn bộ tòa nhà ở một nhiệt độ ổn định.

radiator [Danh từ]
اجرا کردن

lò sưởi

Ex: She adjusted the radiator to a lower setting to avoid overheating the room .

Cô ấy điều chỉnh bộ tản nhiệt ở mức thấp hơn để tránh làm nóng quá mức căn phòng.

gas fire [Danh từ]
اجرا کردن

lửa gas

Ex: After switching to a gas fire , the family found it easier to heat their home without the hassle of chopping wood .

Sau khi chuyển sang lửa gas, gia đình thấy dễ dàng hơn trong việc sưởi ấm ngôi nhà mà không phải bận tâm đến việc chặt củi.

exhaust fan [Danh từ]
اجرا کردن

quạt thông gió

Ex: To prevent the buildup of steam , the exhaust fan is always turned on when cooking .

Để ngăn chặn sự tích tụ hơi nước, quạt hút mùi luôn được bật khi nấu ăn.