to hate a behavior or way of thought, believing that it is morally wrong

ghét, kinh tởm
Họ ghét cay ghét đắng sự phân biệt đối xử dưới mọi hình thức và phấn đấu cho bình đẳng.
to direct the execution of an examination and monitor the students

giám sát, quản lý
to make an ongoing loud or ringing noise; especially that of metal being hit

vang lên, vang dội
to destroy or demolish entirely

nuốt chửng, tiêu hủy
Cơn bão đã nuốt chửng mọi thứ trên đường đi của nó, để lại sự tàn phá phía sau.
to beat someone repeatedly and forcefully

đánh đập, đánh liên tục và mạnh mẽ
Những người bảo vệ đánh đập tù nhân bằng dùi cui cho đến khi anh ta gục ngã.
to make an effort to achieve a goal or complete a task

nỗ lực, cố gắng
Các doanh nhân thường nỗ lực để khởi nghiệp thành công thông qua việc lập kế hoạch chiến lược.
to express one's disagreement, refusal, or reluctance

phản đối, ngần ngại
Thay vì đồng ý công khai, John phản đối và đề nghị khám phá các giải pháp thay thế.
to obtain something, especially through effort or skill

kiếm được, thu được
Để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng, người nông dân đã phải mua sắm thêm thiết bị để hợp lý hóa quá trình thu hoạch.
to arrange someone's hair in a professional or elaborate manner

tạo kiểu, uốn
Cô ấy tạo kiểu những lọn tóc xoăn của người mẫu với sự chăm sóc chuyên nghiệp.
(particularly related to money) to gradually increase in amount or number

tích lũy, tăng dần
Khoản đầu tư gần đây đã tích lũy cổ tức đáng kể cho các cổ đông.
to strategically navigate or direct a vehicle, object, or oneself through a series of planned movements

điều khiển
Tay đua khéo léo điều khiển qua những khúc cua hẹp của đường đua.
to climb a surface using hands and feet

leo trèo, trèo lên
Trong khu rừng rậm rạp, người leo núi phải trèo lên một sườn dốc để tiếp tục trên đường mòn.
to make a light repeated sound, especially by tapping on something

lộp độp, lách cách
Những chiếc lá tạo ra tiếng lộp độp nhẹ nhàng khi rơi xuống đất.
to be deeply involved, absorbed, or overwhelmed by something

Cô ấy chìm đắm trong công việc, hầu như không để ý thời gian trôi qua.
Công ty vật lộn trong những khó khăn tài chính trong nhiều năm.
to brutally kill a large number of people

tàn sát, tiêu diệt
Tài liệu lịch sử mô tả cách những kẻ thực dân tàn sát dân bản địa.
to confidently state or declare something as true

khẳng định, tuyên bố
Nhà khoa học khẳng định tầm quan trọng của việc tiến hành thêm nghiên cứu về chủ đề này.
