Tính từ của Thuộc tính Thể chất của Con người - Tính từ về Giới tính và Tình dục

Tính từ giới tính và tình dục mô tả phạm vi đa dạng của các bản sắc, khuynh hướng và biểu hiện mà các cá nhân có thể có.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Tính từ của Thuộc tính Thể chất của Con người
male [Tính từ]
اجرا کردن

đực

Ex: Sarah observed the male peacock 's vibrant plumage as he displayed it to attract a mate .

Sarah quan sát bộ lông sặc sỡ của con công đực khi nó khoe ra để thu hút bạn tình.

female [Tính từ]
اجرا کردن

cái

Ex: The female lioness is typically responsible for hunting and providing food for the pride .

Sư tử cái thường chịu trách nhiệm săn mồi và cung cấp thức ăn cho đàn.

feminine [Tính từ]
اجرا کردن

nữ tính

Ex: Sarah 's feminine grace and elegance captivated everyone at the ball .

Vẻ duyên dáng và thanh lịch nữ tính của Sarah đã thu hút mọi người tại buổi khiêu vũ.

masculine [Tính từ]
اجرا کردن

nam tính

Ex: Sarah admired the masculine confidence and assertiveness of her colleague during the business meeting .

Sarah ngưỡng mộ sự tự tin và quyết đoán nam tính của đồng nghiệp trong cuộc họp kinh doanh.

agender [Tính từ]
اجرا کردن

vô giới

Ex: Sarah 's agender friend expressed their identity by wearing clothing and hairstyles that reflected their unique sense of self .

Người bạn agender của Sarah đã thể hiện bản sắc của họ bằng cách mặc quần áo và kiểu tóc phản ánh cảm nhận độc đáo về bản thân.

androgynous [Tính từ]
اجرا کردن

lưỡng tính

Ex: Sarah 's androgynous style combined elements of both masculine and feminine clothing , reflecting her unique sense of identity .

Phong cách androgynous của Sarah kết hợp các yếu tố của quần áo nam tính và nữ tính, phản ánh cảm nhận độc đáo về bản sắc của cô.

transgender [Tính từ]
اجرا کردن

chuyển giới

Ex:

Người bạn chuyển giới của Sarah đã trải qua liệu pháp hormone như một phần của quá trình chuyển đổi, làm cho ngoại hình của cô ấy phù hợp với bản dạng giới của mình.

non-binary [Tính từ]
اجرا کردن

phi nhị nguyên

Ex: Sarah 's non-binary friend expressed their identity by embracing a gender presentation that felt authentic and true to themselves .

Người bạn phi nhị phân giới của Sarah đã thể hiện bản sắc của mình bằng cách chấp nhận một biểu hiện giới tính cảm thấy chân thực và đúng với chính mình.

genderfluid [Tính từ]
اجرا کردن

genderfluid

Ex: Sarah 's genderfluid friend embraces a fluid sense of gender identity , allowing themselves to freely express their true self .

Người bạn genderfluid của Sarah chấp nhận một cảm nhận linh hoạt về bản dạng giới, cho phép bản thân tự do thể hiện con người thật của mình.

heterosexual [Tính từ]
اجرا کردن

dị tính

Ex: The film explores the relationship between a heterosexual couple .

Bộ phim khám phá mối quan hệ giữa một cặp đôi dị tính.

homosexual [Tính từ]
اجرا کردن

đồng tính

Ex: Sarah 's homosexual friend is in a loving and committed relationship with her girlfriend .

Người bạn đồng tính của Sarah đang có một mối quan hệ yêu đương và cam kết với bạn gái của cô.

asexual [Tính từ]
اجرا کردن

vô tính

Ex: Sarah 's asexual friend feels fulfilled by deep friendships and meaningful connections with others , rather than romantic or sexual relationships .

Người bạn vô tính của Sarah cảm thấy hài lòng với những tình bạn sâu sắc và kết nối ý nghĩa với người khác, thay vì các mối quan hệ lãng mạn hoặc tình dục.

sexual [Tính từ]
اجرا کردن

tình dục

Ex: Sarah felt uncomfortable discussing sexual topics in public settings .
queer [Tính từ]
اجرا کردن

queer

Ex:

Sarah tự hào nhận mình là queer, chấp nhận cảm nhận linh hoạt về bản dạng giới và sự hấp dẫn của mình.

bisexual [Tính từ]
اجرا کردن

lưỡng tính

Ex: Tim respects his bisexual colleague 's identity and celebrates their ability to love freely and authentically .

Tim tôn trọng bản dạng song tính của đồng nghiệp và chúc mừng khả năng yêu tự do và chân thật của họ.

pansexual [Tính từ]
اجرا کردن

pansexual

Ex: Sarah 's friend proudly identifies as pansexual , valuing love and attraction beyond traditional gender boundaries .

Bạn của Sarah tự hào nhận mình là pansexual, coi trọng tình yêu và sự hấp dẫn vượt ra ngoài ranh giới giới tính truyền thống.

demisexual [Tính từ]
اجرا کردن

demisexual

Ex: Sarah 's friend identifies as demisexual , valuing emotional intimacy as a prerequisite for sexual attraction .

Bạn của Sarah xác định là demisexual, coi trọng sự thân mật cảm xúc như một điều kiện tiên quyết cho sự hấp dẫn tình dục.

erotic [Tính từ]
اجرا کردن

khiêu dâm

Ex:

Sarah thích đọc văn học khiêu dâm để khám phá các chủ đề về ham muốn và nhục cảm.