Tính từ tiếng Anh cho "Tính thiết yếu"

Những tính từ này mô tả bản chất cần thiết hoặc không thể thiếu của một cái gì đó, truyền đạt các thuộc tính như "cần thiết", "quan trọng", "sống còn", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Tính từ về Giá trị và Tầm quan trọng
requisite [Tính từ]
اجرا کردن

cần thiết

Ex: The completion of the requisite paperwork is mandatory before starting the project .

Việc hoàn thành các giấy tờ cần thiết là bắt buộc trước khi bắt đầu dự án.

indispensable [Tính từ]
اجرا کردن

không thể thiếu

Ex: Oxygen is indispensable for human life .

Oxy là không thể thiếu đối với cuộc sống con người.

necessary [Tính từ]
اجرا کردن

cần thiết

Ex: Change is a necessary part of life .

Thay đổi là một phần cần thiết của cuộc sống.

essential [Tính từ]
اجرا کردن

thiết yếu

Ex: Sunscreen is essential for protecting your skin from harmful UV rays .

Kem chống nắng là cần thiết để bảo vệ làn da của bạn khỏi các tia UV có hại.

crucial [Tính từ]
اجرا کردن

extremely important or essential

Ex: Proper planning is crucial for the success of any project .
integral [Tính từ]
اجرا کردن

toàn diện

Ex: Time management skills are integral for academic success .

Kỹ năng quản lý thời gian là cần thiết cho thành công học tập.

fundamental [Tính từ]
اجرا کردن

cơ bản

Ex: Understanding basic mathematics is fundamental to solving more complex problems .

Hiểu biết toán học cơ bản là cơ bản để giải quyết các vấn đề phức tạp hơn.

vital [Tính từ]
اجرا کردن

quan trọng

Ex: Adequate hydration is vital for maintaining overall health .

Giữ đủ nước là sống còn để duy trì sức khỏe tổng thể.

imperative [Tính từ]
اجرا کردن

cấp bách

Ex: Adequate preparation is imperative before undertaking a challenging task .

Chuẩn bị đầy đủ là bắt buộc trước khi thực hiện một nhiệm vụ đầy thách thức.

complementary [Tính từ]
اجرا کردن

bổ sung

Ex: The two colors are complementary and create a harmonious contrast in the painting .

Hai màu sắc bổ sung cho nhau và tạo ra sự tương phản hài hòa trong bức tranh.

grave [Tính từ]
اجرا کردن

nghiêm trọng

Ex: The investigative report uncovered grave violations of ethical standards within the corporation .

Báo cáo điều tra đã phát hiện ra những vi phạm nghiêm trọng các tiêu chuẩn đạo đức trong tập đoàn.

dire [Tính từ]
اجرا کردن

nghiêm trọng

Ex: The company faces dire financial difficulties and may soon go bankrupt .

Công ty đang đối mặt với những khó khăn tài chính nghiêm trọng và có thể sớm phá sản.

fateful [Tính từ]
اجرا کردن

quyết định

Ex: The fateful decision to invest in the stock market led to unexpected financial gains .

Quyết định định mệnh đầu tư vào thị trường chứng khoán đã dẫn đến những khoản lợi nhuận tài chính bất ngờ.

pressing [Tính từ]
اجرا کردن

cấp bách

Ex: We must address the pressing issue of climate change to ensure the planet's future.

Chúng ta phải giải quyết vấn đề cấp bách của biến đổi khí hậu để đảm bảo tương lai của hành tinh.

urgent [Tính từ]
اجرا کردن

khẩn cấp

Ex: We need to address the urgent matter of climate change before it 's too late .

Chúng ta cần giải quyết vấn đề cấp bách của biến đổi khí hậu trước khi quá muộn.

central [Tính từ]
اجرا کردن

cốt lõi

Ex: Trust is central to the success of any partnership or collaboration .

Niềm tin là trung tâm cho sự thành công của bất kỳ quan hệ đối tác hoặc hợp tác nào.

required [Tính từ]
اجرا کردن

bắt buộc

Ex: Attendance at the meeting is required for all employees.

Sự tham dự cuộc họp là bắt buộc đối với tất cả nhân viên.

compulsory [Tính từ]
اجرا کردن

bắt buộc

Ex: Wearing a uniform is compulsory at the private school .

Mặc đồng phục là bắt buộc ở trường tư.

obligatory [Tính từ]
اجرا کردن

bắt buộc

Ex: It is obligatory for all citizens to pay their taxes by the specified deadline .

Tất cả công dân bắt buộc phải nộp thuế trước thời hạn quy định.

mandatory [Tính từ]
اجرا کردن

bắt buộc

Ex: It is mandatory for all employees to undergo safety training before starting work .

Tất cả nhân viên bắt buộc phải trải qua đào tạo an toàn trước khi bắt đầu làm việc.

foundational [Tính từ]
اجرا کردن

cơ bản

Ex: Understanding basic arithmetic is foundational for learning more advanced math concepts .

Hiểu biết số học cơ bản là nền tảng để học các khái niệm toán học nâng cao hơn.

core [Tính từ]
اجرا کردن

cốt lõi

Ex:

Tính bền vững là một nguyên tắc cốt lõi trong nỗ lực bảo tồn môi trường.