Tính từ về Đánh giá và So sánh - Tính từ đánh giá tích cực

Những tính từ này làm nổi bật các thuộc tính tích cực, chất lượng cao hoặc các khía cạnh đáng chú ý của một cái gì đó, phản ánh sự đánh giá hoặc đánh giá cao tích cực.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Tính từ về Đánh giá và So sánh
good [Tính từ]
اجرا کردن

tốt

Ex: The weather was good , so they decided to have a picnic in the park .

Thời tiết tốt, vì vậy họ quyết định đi dã ngoại trong công viên.

nice [Tính từ]
اجرا کردن

dễ chịu

Ex: She bought a nice jacket made of high-quality leather .

Cô ấy đã mua một chiếc áo khoác đẹp làm từ da chất lượng cao.

OK [Tính từ]
اجرا کردن

chấp nhận được

Ex: It 's OK with me if you change the plans .

Tôi ổn nếu bạn thay đổi kế hoạch.

fine [Tính từ]
اجرا کردن

ổn,khỏe mạnh

Ex: He had a minor headache earlier , but now he 's feeling fine .

Anh ấy đã bị đau đầu nhẹ trước đó, nhưng bây giờ anh ấy cảm thấy khỏe.

all right [Tính từ]
اجرا کردن

chấp nhận được

Ex:

Điểm số của anh ấy khá ổn, giúp anh ấy vượt qua khóa học.

popular [Tính từ]
اجرا کردن

phổ biến

Ex: She 's the most popular student in her grade .

Cô ấy là học sinh nổi tiếng nhất trong khối của mình.

positive [Tính từ]
اجرا کردن

tích cực

Ex: Regular exercise has a positive impact on overall health and well-being .
proper [Tính từ]
اجرا کردن

phù hợp

Ex: Wearing formal attire is proper for a business meeting .

Mặc trang phục trang trọng là phù hợp cho một cuộc họp kinh doanh.

appropriate [Tính từ]
اجرا کردن

phù hợp

Ex: Wearing casual attire is appropriate for a picnic .

Mặc trang phục bình thường là phù hợp cho một buổi dã ngoại.

better [Tính từ]
اجرا کردن

tốt hơn

Ex: The revised edition of the book is better , offering additional insights and information .

Ấn bản sửa đổi của cuốn sách tốt hơn, cung cấp thêm những hiểu biết và thông tin.

optimum [Tính từ]
اجرا کردن

tối ưu

Ex: Adequate hydration is essential for optimum athletic performance .

Giữ nước đầy đủ là điều cần thiết để có hiệu suất thể thao tối ưu.

apt [Tính từ]
اجرا کردن

phù hợp

Ex: The rainy weather was apt for staying indoors and reading .

Thời tiết mưa rất thích hợp để ở trong nhà và đọc sách.

favorable [Tính từ]
اجرا کردن

thuận lợi

Ex: She gave him a favorable review after the interview .

Cô ấy đã cho anh ấy một đánh giá thuận lợi sau cuộc phỏng vấn.

suited [Tính từ]
اجرا کردن

phù hợp

Ex: The lightweight fabric of the dress is suited for hot weather.

Chất vải nhẹ của chiếc váy phù hợp cho thời tiết nóng.

satisfactory [Tính từ]
اجرا کردن

thỏa đáng

Ex: The quality of work met the company 's satisfactory standards .

Chất lượng công việc đáp ứng các tiêu chuẩn đạt yêu cầu của công ty.

optimal [Tính từ]
اجرا کردن

tối ưu

Ex: The optimal temperature for bread to rise is around 75 ° F .

Nhiệt độ tối ưu để bánh mì nở là khoảng 75°F.

lovely [Tính từ]
اجرا کردن

tuyệt đẹp

Ex: He had a lovely singing voice that captivated the audience .

Anh ấy có một giọng hát tuyệt đẹp làm say mê khán giả.

acceptable [Tính từ]
اجرا کردن

chấp nhận được

Ex: The quality of the report was acceptable , but it could be improved .

Chất lượng của báo cáo là chấp nhận được, nhưng nó có thể được cải thiện.

pleasurable [Tính từ]
اجرا کردن

thú vị

Ex: The aroma of freshly baked bread was pleasurable to the senses .

Mùi thơm của bánh mì mới nướng rất dễ chịu đối với các giác quan.

fitting [Tính từ]
اجرا کردن

phù hợp

Ex: The color scheme of the room was fitting for its intended use .

Bảng màu của căn phòng rất phù hợp với mục đích sử dụng của nó.

promising [Tính từ]
اجرا کردن

đầy hứa hẹn

Ex: The new startup has received promising feedback from investors .

Startup mới đã nhận được phản hồi đầy hứa hẹn từ các nhà đầu tư.

standout [Tính từ]
اجرا کردن

xuất sắc

Ex: Her unique sense of style makes her a standout among her peers.

Phong cách độc đáo của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người nổi bật giữa các bạn đồng trang lứa.

notable [Tính từ]
اجرا کردن

đáng chú ý

Ex: The notable decline in crime rates was attributed to increased police presence .

Sự giảm đáng kể tỷ lệ tội phạm được cho là do sự gia tăng hiện diện của cảnh sát.