Tính từ Quan hệ - Tính từ của Sinh học

Những tính từ này liên quan đến lĩnh vực sinh học, bao gồm nghiên cứu về các sinh vật sống, cấu trúc, chức năng, hành vi của chúng, v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Tính từ Quan hệ
reproductive [Tính từ]
اجرا کردن

sinh sản

Ex: Reproductive behavior includes mating rituals and courtship displays .

Hành vi sinh sản bao gồm các nghi thức giao phối và trình diễn tán tỉnh.

metabolic [Tính từ]
اجرا کردن

trao đổi chất

Ex:

Các quá trình chuyển hóa liên quan đến các phản ứng hóa học cần thiết để duy trì sự sống.

pathogenic [Tính từ]
اجرا کردن

gây bệnh

Ex: The influenza virus is highly pathogenic and spreads easily among populations .

Virus cúm có tính gây bệnh cao và dễ dàng lây lan giữa các quần thể.

carnivorous [Tính từ]
اجرا کردن

ăn thịt

Ex:

Cây bắt ruồi Venus là một loài thực vật ăn thịt bẫy và tiêu hóa côn trùng để lấy chất dinh dưỡng.

herbivorous [Tính từ]
اجرا کردن

ăn cỏ

Ex: Elephants are large herbivorous mammals known for their consumption of tree leaves , grasses , and other plant matter .

Voi là loài động vật có vú ăn cỏ lớn, được biết đến với việc tiêu thụ lá cây, cỏ và các chất thực vật khác.

biological [Tính từ]
اجرا کردن

sinh học

Ex: Biological studies focus on understanding living organisms and their processes .

Các nghiên cứu sinh học tập trung vào việc hiểu các sinh vật sống và các quá trình của chúng.

botanical [Tính từ]
اجرا کردن

thuộc thực vật học

Ex: Botanical illustrations depict the detailed features of different plant species .

Các minh họa thực vật học mô tả các đặc điểm chi tiết của các loài thực vật khác nhau.

organic [Tính từ]
اجرا کردن

hữu cơ

Ex:

Các hợp chất hữu cơ như protein, carbohydrate và lipid là thành phần quan trọng của tế bào sống.

multicellular [Tính từ]
اجرا کردن

đa bào

Ex: Humans are multicellular organisms composed of trillions of cells .

Con người là những sinh vật đa bào được cấu tạo từ hàng nghìn tỷ tế bào.

fungal [Tính từ]
اجرا کردن

nấm

Ex: Mold growth in damp areas is often caused by fungal spores in the air .

Sự phát triển của nấm mốc trong khu vực ẩm ướt thường do bào tử nấm trong không khí gây ra.

symbiotic [Tính từ]
اجرا کردن

cộng sinh

Ex: Certain species of birds , known as oxpeckers , have a symbiotic relationship with large mammals like rhinos and zebras , feeding on parasites found on their skin .

Một số loài chim, được gọi là chim ăn ve, có mối quan hệ cộng sinh với các loài động vật có vú lớn như tê giác và ngựa vằn, ăn các ký sinh trùng trên da của chúng.

mammalian [Tính từ]
اجرا کردن

thuộc về động vật có vú

Ex: Mammalian mothers nurse their young with milk produced by mammary glands .

Các bà mẹ động vật có vú cho con bú bằng sữa được sản xuất bởi tuyến vú.

photosynthetic [Tính từ]
اجرا کردن

quang hợp

Ex: Trees , like oak and maple , are photosynthetic and produce oxygen as a byproduct of photosynthesis .

Cây cối, như cây sồi và cây phong, có khả năng quang hợp và sản xuất oxy như một sản phẩm phụ của quá trình quang hợp.

sapiens [Tính từ]
اجرا کردن

sapiens

Ex: The sapiens brain is capable of complex reasoning and problem-solving .

Bộ não sapiens có khả năng lập luận phức tạp và giải quyết vấn đề.

reptilian [Tính từ]
اجرا کردن

bò sát

Ex: Reptilian eggs , laid in nests or burrows , are incubated until they hatch into young reptiles .

Trứng bò sát, được đẻ trong tổ hoặc hang, được ấp cho đến khi nở thành những con bò sát non.

parasitic [Tính từ]
اجرا کردن

ký sinh

Ex: Malaria is caused by a parasitic protozoan transmitted through the bite of infected mosquitoes .

Sốt rét do một loại nguyên sinh vật ký sinh truyền qua vết đốt của muỗi bị nhiễm bệnh gây ra.

herbal [Tính từ]
اجرا کردن

thảo dược

Ex: Herbal remedies , such as chamomile and peppermint , are used to treat common ailments like indigestion and insomnia .

Các biện pháp thảo dược, như hoa cúc và bạc hà, được sử dụng để điều trị các bệnh thông thường như khó tiêu và mất ngủ.

aerobic [Tính từ]
اجرا کردن

hiếu khí

Ex: Aerobic respiration is a metabolic process in which cells use oxygen to produce energy .

Hô hấp hiếu khí là một quá trình trao đổi chất trong đó tế bào sử dụng oxy để sản xuất năng lượng.

somatic [Tính từ]
اجرا کردن

thuộc cơ thể

Ex: Somatic mutations occur in body cells and can lead to diseases like cancer .

Đột biến soma xảy ra trong các tế bào cơ thể và có thể dẫn đến các bệnh như ung thư.

evolutionary [Tính từ]
اجرا کردن

tiến hóa

Ex: Evolutionary theory explains how species adapt to changing environments through natural selection .

Lý thuyết tiến hóa giải thích cách các loài thích nghi với môi trường thay đổi thông qua chọn lọc tự nhiên.

aquatic [Tính từ]
اجرا کردن

thuộc nước

Ex: Scientists are researching the effects of pollution on aquatic life , noting the decline in certain species over the years .

Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của ô nhiễm đối với đời sống dưới nước, ghi nhận sự suy giảm của một số loài qua các năm.

environmental [Tính từ]
اجرا کردن

môi trường

Ex: Environmental degradation , caused by deforestation and habitat destruction , leads to loss of biodiversity .

Sự suy thoái môi trường, gây ra bởi nạn phá rừng và sự phá hủy môi trường sống, dẫn đến mất đa dạng sinh học.

marine [Tính từ]
اجرا کردن

biển

Ex:

Các môi trường sống biển, như rạn san hô và rừng tảo bẹ, hỗ trợ đa dạng sinh vật thủy sinh.

agricultural [Tính từ]
اجرا کردن

nông nghiệp

Ex: Many rural communities rely heavily on agricultural activities for their livelihoods .

Nhiều cộng đồng nông thôn phụ thuộc rất nhiều vào các hoạt động nông nghiệp để kiếm sống.

ecological [Tính từ]
اجرا کردن

sinh thái

Ex: The ecological balance of an ecosystem can be disrupted by factors such as pollution or deforestation .

Sự cân bằng sinh thái của một hệ sinh thái có thể bị phá vỡ bởi các yếu tố như ô nhiễm hoặc phá rừng.

glacial [Tính từ]
اجرا کردن

băng hà

Ex: Scientists measure glacial ice cores to understand past climate conditions .

Các nhà khoa học đo lõi băng sông băng để hiểu các điều kiện khí hậu trong quá khứ.

genetic [Tính từ]
اجرا کردن

di truyền

Ex: Traits such as eye color and height are influenced by genetic factors inherited from parents .

Những đặc điểm như màu mắt và chiều cao chịu ảnh hưởng của các yếu tố di truyền được thừa hưởng từ cha mẹ.

inorganic [Tính từ]
اجرا کردن

vô cơ

Ex: Inorganic substances do not undergo biological processes such as metabolism or reproduction .

Các chất vô cơ không trải qua các quá trình sinh học như trao đổi chất hoặc sinh sản.

mitochondrial [Tính từ]
اجرا کردن

thuộc ty thể

Ex: The Krebs cycle , also known as the citric acid cycle , occurs within the mitochondrial matrix .

Chu trình Krebs, còn được gọi là chu trình axit citric, xảy ra trong ma trận ty thể.

genomic [Tính từ]
اجرا کردن

genomic

Ex: Genomic data analysis involves processing and interpreting vast amounts of genetic information to gain insights into biological processes and diseases .

Phân tích dữ liệu genomic liên quan đến xử lý và giải thích một lượng lớn thông tin di truyền để hiểu rõ hơn về các quá trình sinh học và bệnh tật.

ketogenic [Tính từ]
اجرا کردن

ketogenic

Ex: Ketogenic diets have been used historically to treat epilepsy , particularly in children .

Chế độ ăn ketogenic đã được sử dụng trong lịch sử để điều trị chứng động kinh, đặc biệt là ở trẻ em.