sức khỏe
Cô ấy đã lên lịch kiểm tra để đảm bảo sức khỏe của mình ở trong tình trạng tốt sau khi cảm thấy không khỏe trong vài ngày.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Sức khỏe cần thiết cho kỳ thi IELTS General Training.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
sức khỏe
Cô ấy đã lên lịch kiểm tra để đảm bảo sức khỏe của mình ở trong tình trạng tốt sau khi cảm thấy không khỏe trong vài ngày.
dinh dưỡng
Là một vận động viên, anh ấy rất chú ý đến dinh dưỡng của mình, đảm bảo rằng chế độ ăn uống cung cấp nhiên liệu và chất dinh dưỡng cần thiết cho hiệu suất tối ưu.
the gradual process of healing or regaining strength after illness, injury, or exertion
lối sống
Lối sống tối giản thu hút những người thích sự đơn giản và ít lộn xộn.
sức mạnh
Vận động viên đã thể hiện sức mạnh thể chất ấn tượng trong cuộc thi cử tạ.
thể lực
Đạt được thể lực tốt đòi hỏi một chế độ ăn uống cân bằng và tập thể dục đều đặn.
the ability to maintain a steady position or posture, preventing falling or tipping
buổi tập luyện
Phòng tập mới cung cấp nhiều lớp tập luyện đa dạng, từ luyện tập cường độ cao ngắt quãng đến các buổi tập yoga thư giãn.
hồi phục
Vật lý trị liệu đã giúp anh ấy phục hồi sau chấn thương thể thao.
chữa trị
Những tiến bộ y học đã dẫn đến sự phát triển của vắc-xin có thể chữa khỏi một số bệnh nhất định.
lành
Bệnhân nhận được chăm sóc y tế để giúp vết thương lành lại đúng cách.
hắt hơi
Tôi hắt hơi không kiểm soát được khi bị cảm lạnh.