sự bỏ trốn
Trốn đi là một hành động phổ biến giữa những người yêu nhau không may mắn trong các tiểu thuyết lãng mạn thế kỷ 19.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Mối quan hệ Lãng mạn cần thiết cho kỳ thi IELTS General Training.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
sự bỏ trốn
Trốn đi là một hành động phổ biến giữa những người yêu nhau không may mắn trong các tiểu thuyết lãng mạn thế kỷ 19.
thời gian tìm hiểu
Các nghi thức tán tỉnh khác nhau giữa các nền văn hóa, nhưng chúng thường liên quan đến việc thể hiện tình cảm và sự quan tâm lẫn nhau.
ngoại tình
Theo luật pháp, ngoại tình có thể là căn cứ để ly hôn ở nhiều khu vực pháp lý.
sự say mê
Sự say mê của anh ấy với thiết bị mới nhất gần như là ám ảnh.
làm hòa
Sau cuộc tranh chấp về tài sản thừa kế, các anh chị em cần một thời gian để hàn gắn mối quan hệ của họ.
khơi dậy
Cô ấy nghe bài hát yêu thích của mình để khơi dậy niềm đam mê âm nhạc.
to become someone's husband or wife in marriage
chống đối
Những nhận xét gây tranh cãi của chính trị gia đã khiến nhiều cử tri tức giận.
xa cách
Mặc dù có mối quan hệ bền chặt ở đại học, các anh chị em bắt đầu xa cách sau khi chuyển đến các thành phố khác nhau.
cãi nhau
Mặc dù từng là bạn, họ bắt đầu cãi nhau sau một sự hiểu lầm, gây ra một vết nứt trong mối quan hệ của họ.
lừa dối
Anh ta nghĩ rằng mình có thể thoát tội lừa dối bạn gái, nhưng cuối cùng cô ấy đã phát hiện ra sự thật.
bỏ
Cô ấy chia tay anh ta sau khi phát hiện ra anh ta không trung thực với mình.
làm suy yếu
Sự tiêu cực liên tục trong môi trường đã làm suy yếu sự lạc quan của anh ấy.