Từ vựng cho IELTS General (Điểm 8-9) - Mối Quan Hệ Lãng Mạn
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Mối quan hệ Lãng mạn cần thiết cho kỳ thi IELTS General Training.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
the act of running away with one's lover to get married without the consent of parents

sự bỏ trốn, hôn nhân bí mật
Cuộc trốn đi bất ngờ của họ đến Las Vegas đã được bạn bè đón nhận với sự phấn khích và hoài nghi.
the period of time when two people are getting to know each other romantically with the intention of getting married

thời gian tìm hiểu, thời gian tán tỉnh
Anh ấy đã viết cho cô ấy những bức thư tình trong thời gian tìm hiểu của họ, bày tỏ cảm xúc của mình một cách hùng hồn và chân thành.
sexual intercourse involving a married person and someone other than their spouse

ngoại tình, sự không chung thủy
Vụ bê bối gây chấn động thị trấn nhỏ, tiết lộ một mạng lưới ngoại tình và lừa dối.
an intense, often unreasonable or extravagant desire or admiration for someone or something

sự say mê, sự mê đắm
Cô ấy đã phát triển một sự say mê đột ngột với đồng nghiệp mới.
to put an end to an argument with someone in order to make peace with them

làm hòa, giải quyết
Anh ấy đã cố gắng làm hòa với người bạn cũ sau khi nhận ra sự hiểu lầm.
to try to make someone love one, especially for marriage

tán tỉnh, quyến rũ
Thời trung cổ, các hiệp sĩ tán tỉnh các quý bà của họ bằng những hành động hiệp sĩ và thơ ca.
to revive or renew something, such as a relationship or interest, that has faded

khơi dậy, hồi sinh
Tham dự một buổi hòa nhạc đã thổi bùng lại nhiệt huyết của cô ấy với nhạc sống.
to become someone's husband or wife in marriage

kết hôn, thành hôn
Nhiều cặp đôi chọn kết hôn vào mùa hè.
to provoke and anger someone so much that they start to hate and oppose one

chống đối, khiêu khích
Quyết định cắt giảm phúc lợi của công ty đã khiêu khích nhân viên của mình.
to gradually become less close or connected, often due to a lack of shared interests or diverging paths

xa cách, dần xa nhau
Cặp đôi nhận ra rằng họ đang xa cách nhau do những ưu tiên và sở thích mâu thuẫn.
to have a lasting and heated argument with someone

cãi nhau, xung đột
Các băng đảng đối địch tranh chấp để kiểm soát khu phố trong nhiều năm.
to betray one's partner by secretly having an affair with someone else at the same time

lừa dối, phản bội
Lừa dối là một hành động hèn nhát thể hiện sự thiếu tôn trọng và trung thực trong mối quan hệ.
to leave or end a romantic relationship with someone

bỏ, chia tay
to slowly weaken someone's emotional or mental strength over time, often due to continuous pressure or challenges

dần bào mòn sức mạnh tinh thần hoặc cảm xúc của ai, khiến ai kiệt sức và suy yếu tinh thần vì áp lực kéo dài
Những thách thức dai dẳng trong dự án đã làm suy yếu tinh thần của đội, ảnh hưởng đến tinh thần.
