Động Từ Chỉ Sự Chuyển Động - Động từ cho chuyển động vội vàng
Ở đây bạn sẽ học một số động từ tiếng Anh chỉ chuyển động vội vàng như "chạy", "lao tới" và "chạy nước rút".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
to move using our legs, faster than we usually walk, in a way that both feet are never on the ground at the same time

chạy
Tôi phải chạy để đảm bảo không bị lỡ chuyến tàu.
to run at a steady, slow pace, especially for exercise

chạy bộ, chạy với tốc độ chậm và ổn định
Cô ấy quyết định chạy bộ một chút để khởi động trước cuộc đua.
to run very fast for a short distance, typically as a form of exercise

chạy nước rút, chạy hết tốc lực
Để bắt kịp xe buýt, cô ấy phải chạy nước rút qua đường trước khi nó rời đi.
to move or act very quickly

vội vã, hối hả
Người mẹ phải vội vã đến cửa hàng để mua đồ tạp hóa trước khi nó đóng cửa.
to move or do something very quickly, particularly because of a lack of time

vội vàng, nhanh chóng
Đầu bếp phải nhanh chóng chuẩn bị đơn đặt hàng phút chót cho đám đông bận rộn giờ ăn trưa.
to run or move quickly and suddenly, often with great force or urgency

lao nhanh, xông tới
Mùa hè năm ngoái, cô ấy dũng cảm lao vào làn nước biển lạnh để có một bơi lội sảng khoái.
to move or run away quickly and unexpectedly

bỏ chạy, lao đi
Sự xuất hiện đột ngột của kẻ săn mồi khiến những con thỏ bỏ chạy về các hướng khác nhau.
to move swiftly and abruptly in a particular direction

lao nhanh, di chuyển nhanh
Đối mặt với cơn bão đang đến gần, những người đi bộ lao đi tìm chỗ trú ẩn.
to move quickly and with small, rapid steps, often in a hurried or nervous manner

chạy nhanh, di chuyển nhanh bằng những bước nhỏ
Hôm qua, những con gà đã chạy toán loạn một cách lo lắng khi một tiếng ồn lớn làm chúng giật mình.
to move quickly and with short, hasty steps

vội vã di chuyển, chạy những bước ngắn và nhanh
Hoảng sợ vì con chó sủa, con sóc chạy nhanh lên cây để an toàn.
to run or move quickly and playfully with small, light steps

chạy nhanh và vui vẻ, di chuyển nhanh nhẹn và vui tươi
Chú nai con chạy nhảy khắp cánh đồng, tận hưởng sự tự do của không gian rộng mở.
to move rapidly or swiftly

lao nhanh, di chuyển nhanh
Giật mình vì tiếng ồn đột ngột, con thỏ zoom vào sự an toàn của hang nó.
to run faster than a walk but slower than a full sprint

chạy nước kiệu, chạy nhanh nhẹn
Bọn trẻ phấn khích chạy bộ nhẹ đến xe bán kem khi nghe thấy tiếng chuông quen thuộc.
to move swiftly or run rapidly

chạy nhanh, di chuyển nhanh
Giật mình vì tiếng ồn đột ngột, con nai phóng đi vào rừng rậm.
to move with speed and intensity

lao nhanh, phóng nhanh
Thiên thạch lao qua bầu khí quyển, tạo ra một màn trình diễn ngoạn mục khi nó bốc cháy.
