chạy
Tôi phải chạy để đảm bảo không bị lỡ chuyến tàu.
Ở đây bạn sẽ học một số động từ tiếng Anh chỉ chuyển động vội vàng như "chạy", "lao tới" và "chạy nước rút".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
chạy
Tôi phải chạy để đảm bảo không bị lỡ chuyến tàu.
chạy bộ
Nếu trời không mưa, chúng tôi sẽ chạy bộ trong công viên.
chạy nước rút
Như một phần thói quen hàng ngày, các vận động viên chạy nước rút lên một ngọn đồi dốc để xây dựng sức mạnh và sức bền.
vội vã
Nhận ra mình đã trễ cuộc họp, John phải vội vàng đến phòng hội nghị.
vội vàng
Để bắt kịp chuyến tàu, cô ấy phải vội vã đi dọc sân ga với chiếc vali trên tay.
lao nhanh
Ngay bây giờ, vận động viên đang lao về phía vạch đích, quyết tâm giành chiến thắng trong cuộc đua.
bỏ chạy
Ngay khi chuông báo động vang lên, nhân viên bắt đầu lao ra khỏi tòa nhà trong một cuộc sơ tán có trật tự.
lao nhanh
Cố gắng bắt kịp xe buýt, cô ấy lao qua nhà ga đông đúc.
chạy nhanh
Ngay bây giờ, các công nhân đang hối hả chuẩn bị địa điểm cho sự kiện.
vội vã di chuyển
Đứa trẻ, hào hứng khám phá khu vườn, lăng xăng chạy quanh, đuổi theo những con bướm.
chạy nhanh và vui vẻ
Khi mặt trời lặn, lũ trẻ chạy nhảy dọc bãi biển, vui vẻ nhặt những vỏ sò.
lao nhanh
Máy bay chiến đấu lao vút qua bầu trời, phá vỡ rào cản âm thanh.
chạy nước kiệu
Người đam mê thể dục chạy nước kiệu quanh công viên như một phần của thói quen chạy bộ hàng ngày.
chạy nhanh
Giật mình vì tiếng ồn đột ngột, con nai phóng đi vào rừng rậm.
lao nhanh
Chạy đua với thời gian, những người ứng cứu khẩn cấp lao nhanh đến hiện trường vụ tai nạn.
lẹ làng di chuyển
Bọn trẻ lướt qua sân chơi để tham gia cùng bạn bè.
lao nhanh
Nghe thấy tiếng kêu cứu, những người cứu hộ lao nhanh đến hiện trường vụ tai nạn.