a person who sells fish and seafood

người bán cá, người buôn bán hải sản
Khách hàng đổ xô đến cửa hàng của người bán cá để mua hải sản hàng tuần, tin tưởng vào sự tươi ngon và chuyên môn của người bán.
a cupboard or small room found in people's houses, particularly in the past, in order to store food

tủ đựng thức ăn, phòng chứa thực phẩm
a grasping tool or instrument consisting of two arms joined at a pivot

kẹp, cái kẹp
Kỹ thuật viên đã sử dụng một cái kìm để lấy ra thành phần bị lỗi từ máy móc.
a person who is believed to have supernatural insight or the ability to foresee the future

nhà tiên tri, người có tầm nhìn
Những huyền thoại kể về một nhà tiên tri có thể nhìn thấu vào tận sâu thẳm tâm hồn và tiết lộ những sự thật ẩn giấu.
a humorous poem of five anapestic lines with a rhyme scheme of AABBA

một bài thơ limerick, một bài thơ hài hước năm dòng
Những đứa trẻ cười khúc khích trước bài thơ limerick ngớ ngẩn mà giáo viên của chúng đọc.
a type of lifting apparatus consisting of a vertical mast and a boom, typically used in construction or oil drilling operations

cần cẩu, giàn khoan
Các thủy thủ kéo buồm lên cần cẩu của con tàu, chuẩn bị cho chuyến đi tiếp theo.
an individual who thinks and behaves differently and independently

người độc lập, người không theo lối mòn
Là một người độc lập, cô ấy thách thức hiện trạng ở mọi cơ hội.
the branch of physics that deals with the study of motion and the behavior of physical systems under the action of forces

cơ học
Các kỹ sư sử dụng các nguyên tắc của cơ học để thiết kế các cấu trúc, máy móc và hệ thống hoạt động hiệu quả và an toàn.
the medical field that deals with pregnancy, childbirth, and care of mothers

sản khoa, phụ khoa sản khoa
Những tiến bộ trong sản khoa đã cải thiện sức khỏe bà mẹ.
a plant condition characterized by mottled or variegated patterns on leaves, often caused by viral infections

khảm, bệnh khảm
Virus khảm có thể được truyền bởi rệp, gây thiệt hại rộng rãi cho cây trồng trong môi trường nông nghiệp.
someone who leads a simple, rural life, often associated with countryside occupations such as farming or shepherding

người chăn cừu, người sống ở nông thôn
Bất chấp sự quyến rũ của cuộc sống đô thị, người đồng quê vẫn bám rễ trong tình yêu của mình với đất đai, tìm thấy sự viên mãn trong sự giản dị của cuộc sống nông thôn.
excessive desire for money and material goods

lòng tham, tính tham lam
Họ chỉ trích lòng tham lam của anh ta là nguồn gốc của nhiều vấn đề xã hội.
a substance used for cleaning and maintaining oral hygiene

kem đánh răng
Nha sĩ đã khuyên dùng kem đánh răng có chứa fluoride để củng cố men răng và bảo vệ chống lại sâu răng.
an unreasonable opinion or judgment based on dislike felt for a person, group, etc., particularly because of their race, sex, etc.

định kiến, thành kiến
Vượt qua định kiến cần có giáo dục và sự hiểu biết.
a narrow crack or fissure in a surface, often found in rocks, walls, or other solid structures

khe nứt, vết nứt
Trong leo núi, các nhà leo núi sử dụng thiết bị chuyên dụng để di chuyển qua các kẽ nứt và vách đá một cách an toàn.
