nhai
Những con bò nhai lại cỏ trên đồng cỏ yên bình.
Ở đây bạn sẽ học một số động từ tiếng Anh đề cập đến các hành động bằng miệng như "nhai", "liếm" và "tiết nước bọt".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
nhai
Những con bò nhai lại cỏ trên đồng cỏ yên bình.
cắn
Đứa trẻ khóc to sau khi vô tình cắn vào ngón tay của mình.
cắn nhẹ
Hãy cẩn thận khi cho vẹt ăn; nó có thể cắn ngón tay của bạn nếu không quen với bạn.
nhai rào rạo
Cô ấy nhai bỏng ngô khi xem chương trình.
nhai ngấu nghiến
nhai
Con bò nhai cỏ một cách thong thả trên đồng cỏ.
húp sột soạt
Bọn trẻ cười khúc khích khi húp món kem float của chúng qua những ống hút đầy màu sắc.
nhai
Những con bò nhai thức ăn một cách bình yên trên đồng cỏ.
gặm nhấm
Khi họ đang xem phim, anh ấy không thể cưỡng lại việc nhấm nháp dái tai của cô ấy.
thổi
Anh ấy thổi vào xúc xắc để cầu may trước khi lăn chúng trên bàn.
hút
Anh ấy hút không khí qua một ống hút hẹp để thổi bong bóng trong đồ uống của mình.
nhổ
Xin đừng nhổ nước bọt trên vỉa hè; nó được coi là bất lịch sự.
liếm
Đứa trẻ liếm thìa sau khi ăn xong sữa chua.
chảy nước dãi
Sự phấn khích khiến con chó chảy nước dãi khi nó háo hức chờ đợi bữa ăn của mình.
chảy nước dãi
Em bé bắt đầu chảy nước dãi khi được đưa cho một thìa thức ăn xay nhuyễn trông rất ngon.
chảy nước dãi
Em bé chảy nước dãi khắp đồ chơi mọc răng.
tiết nước bọt
Cảnh tượng quả dưa hấu mọng nước khiến mọi người chảy nước miếng vào một ngày hè nóng nực.
súc miệng
Ca sĩ đã súc miệng bằng nước muối ấm để làm dịu cổ họng trước buổi biểu diễn.