Động Từ của Quá Trình Tư Duy - Động từ để học

Ở đây bạn sẽ học một số động từ tiếng Anh liên quan đến việc học như "học", "nắm bắt" và "thực hành".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Động Từ của Quá Trình Tư Duy
to learn [Động từ]
اجرا کردن

học

Ex: I learned to ride a bicycle when I was a child .

Tôi đã học cách đi xe đạp khi còn nhỏ.

to master [Động từ]
اجرا کردن

thành thạo

Ex: After years of practice , she finally mastered the skill of playing the guitar .

Sau nhiều năm luyện tập, cuối cùng cô ấy đã thành thạo kỹ năng chơi guitar.

to study [Động từ]
اجرا کردن

học

Ex: He prefers to study in the library where it 's quiet and conducive to learning .

Anh ấy thích học ở thư viện nơi yên tĩnh và thuận lợi cho việc học.

to internalize [Động từ]
اجرا کردن

nội tâm hóa

Ex: In therapy , individuals may work to internalize coping mechanisms to manage stress and emotional challenges effectively .

Trong liệu pháp, các cá nhân có thể làm việc để tiếp thu các cơ chế đối phó để quản lý căng thẳng và thách thức cảm xúc một cách hiệu quả.

to acquire [Động từ]
اجرا کردن

thu nhận

Ex: Students in the science class aim to acquire a deeper understanding of complex concepts .

Học sinh trong lớp khoa học nhằm tiếp thu hiểu biết sâu sắc hơn về các khái niệm phức tạp.

to absorb [Động từ]
اجرا کردن

tiếp thu

Ex: During the workshop , participants have the opportunity to absorb valuable insights from industry experts .

Trong buổi hội thảo, các thành viên có cơ hội tiếp thu những hiểu biết quý giá từ các chuyên gia trong ngành.

to take in [Động từ]
اجرا کردن

hiểu

Ex:

Vui lòng hiểu các hướng dẫn này trước khi bắt đầu dự án.

to assimilate [Động từ]
اجرا کردن

tiếp thu

Ex: With patience and practice , language learners can assimilate grammar rules and vocabulary more effectively .

Với sự kiên nhẫn và luyện tập, người học ngôn ngữ có thể tiếp thu các quy tắc ngữ pháp và từ vựng hiệu quả hơn.

to digest [Động từ]
اجرا کردن

tiêu hóa

Ex: After attending the workshop , participants needed some time to digest the new strategies presented .

Sau khi tham dự hội thảo, các thành viên cần một ít thời gian để tiêu hóa những chiến lược mới được trình bày.

to grasp [Động từ]
اجرا کردن

hiểu

Ex: The student struggled at first but eventually grasped the fundamental principles of the scientific theory .

Lúc đầu học sinh gặp khó khăn nhưng cuối cùng đã nắm bắt được các nguyên tắc cơ bản của lý thuyết khoa học.

to practice [Động từ]
اجرا کردن

luyện tập

Ex: Athletes diligently practice their routines to enhance performance .

Các vận động viên chăm chỉ luyện tập các thói quen của họ để nâng cao hiệu suất.

to rehearse [Động từ]
اجرا کردن

diễn tập

Ex: The musicians decided to rehearse their new song several times to ensure a flawless performance .

Các nhạc sĩ quyết định tập luyện bài hát mới của họ nhiều lần để đảm bảo một màn trình diễn hoàn hảo.

to brush up [Động từ]
اجرا کردن

ôn lại

Ex: The chef is brushing up on culinary techniques to stay updated .

Đầu bếp đang ôn lại các kỹ thuật nấu ăn để cập nhật kiến thức.

to specialize [Động từ]
اجرا کردن

chuyên về

Ex: As a chef , he decided to specialize in French cuisine , attending culinary schools in Paris .

Là một đầu bếp, anh ấy quyết định chuyên sâu vào ẩm thực Pháp, theo học các trường nấu ăn ở Paris.