đằng sau
Những đứa trẻ chạy đằng sau khi chuông reo vào giờ giải lao.
Những trạng từ này chỉ vị trí hoặc vị trí của một cái gì đó so với một cái gì khác, chẳng hạn như "đằng sau", "dưới", "đối diện", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
đằng sau
Những đứa trẻ chạy đằng sau khi chuông reo vào giờ giải lao.
dưới
Anh ấy nhanh chóng cúi xuống dưới để tránh cành cây đang đung đưa.
bên dưới
Bụi bám dưới qua nhiều năm.
bên dưới
Con mèo lén lút lặng lẽ bên dưới mà không ai để ý.
ở trên
Bức tranh được treo, với một ánh đèn chiếu sáng ngay phía trên.
lùi lại,về phía sau
Cô ấy nhìn lại để xem có ai đang theo dõi mình không.
trên
Cuốn sách không hoàn toàn trên; điều chỉnh nó.
phía trước
Tôi đứng đằng sau bục một cách lo lắng trong khi diễn giả phía trước kết thúc bài phát biểu của mình.
ở nước ngoài
Anh ấy đã đi ra nước ngoài vì công việc và trở về với những ý tưởng mới.
ở nước ngoài
Nhiều gia đình chọn đi du lịch nước ngoài trong mùa lễ.
xuống dốc
Nước chảy xuống dốc, tạo ra những dòng suối nhỏ trên địa hình đồi núi.
trên cao
Những đám mây đen tụ tập trên đầu, báo hiệu một cơn bão sắp tới.
phía trước
Có một người đứng trước cửa đang hỏi đường đến hội trường chính.