vui vẻ
Anh ấy cười vui vẻ khi nhìn thấy bữa tiệc bất ngờ.
Những trạng từ này mô tả trạng thái cảm xúc tích cực mà ai đó cảm thấy, chẳng hạn như "hạnh phúc", "thú vị", "nhiệt tình", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
vui vẻ
Anh ấy cười vui vẻ khi nhìn thấy bữa tiệc bất ngờ.
vui vẻ
Những đứa trẻ chơi đùa vui vẻ dưới ánh nắng mặt trời.
một cách thú vị
Mùi thơm của bánh quy mới nướng tràn ngập nhà bếp, có mùi ngọt ngào tuyệt vời.
một cách hạnh phúc
Cô ấy mỉm cười hạnh phúc khi buổi lễ bắt đầu.
vui vẻ
Cô ấy vui vẻ mở lá thư chấp nhận từ trường đại học.
vui vẻ
Dàn hợp xướng hát vui vẻ trong nhà thờ, nâng cao tinh thần của giáo đoàn.
một cách say mê
Cô ấy nói một cách say mê về tác giả yêu thích của mình.
một cách hân hoan
Việc phát hiện ra một bước đột phá trong nghiên cứu đã được các nhà khoa học chào đón một cách hân hoan.
nhiệt tình
Họ nhiệt tình chúc mừng anh ấy vì sự thăng chức.
một cách tự hào
Họ tự hào ăn mừng chiến thắng của đội mình.
bình tĩnh
Anh ấy bình tĩnh trả lời những câu hỏi từ đám đông lo lắng.
một cách say mê
Anh ấy nhiệt tình bảo vệ quyết định của mình trước hội đồng.
một cách nồng nhiệt
Anh ấy kịch liệt phản đối những cáo buộc chống lại mình.
trìu mến
Anh ấy nói một cách trìu mến về ngôi nhà thời thơ ấu của mình.
một cách hào hứng
Cô ấy háo hức mở phong bì để đọc kết quả.
một cách nhiệt tình
Các sinh viên đã tham gia một cách nhiệt tình vào thí nghiệm khoa học, háo hức học hỏi.
một cách nhiệt thành
Những người yêu nhau nói một cách say mê về những giấc mơ của họ cho tương lai.
một cách nhân ái
Anh ấy nói chuyện một cách đầy lòng trắc ẩn với gia đình đang đau buồn.
một cách vui vẻ không kiềm chế
Cô ấy nói một cách hào hứng về kỳ nghỉ sắp tới của mình.
một cách lạc quan
Họ nhìn một cách lạc quan vào năm mới và những cơ hội của nó.
vui vẻ
Tôi vui vẻ cảm ơn họ vì sự hỗ trợ hào phóng của họ.