chim
Con chim đã xây một cái tổ ấm cúng trên cây để đẻ trứng.
Tại đây, bạn sẽ học các danh từ tiếng Anh liên quan đến động vật, chẳng hạn như " cáo," "hươu," và "tôm hùm."
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
chim
Con chim đã xây một cái tổ ấm cúng trên cây để đẻ trứng.
cá
Chú tôi và tôi đã đi lặn với ống thở và nhìn thấy những con cá nhiệt đới đẹp dưới nước.
côn trùng
Côn trùng có sáu chân và cơ thể phân đoạn.
chó
Tôi thích xoa bụng chó của tôi, nó khiến nó rất hạnh phúc.
ngựa
Tôi đã xem một cuộc đua ngựa tại đường đua và cổ vũ cho con ngựa yêu thích của mình.
voi
Mọi người từ khắp nơi trên thế giới đến để ngắm những con voi hùng vĩ tại khu bảo tồn động vật hoang dã.
sư tử
Hàm mạnh mẽ của sư tử cho phép nó xé nát con mồi.
hổ
Mark đã rất ngạc nhiên khi nhìn thấy một con hổ trong sở thú.
gấu
Tôi đã rất sợ hãi khi gặp một con gấu trong hoang dã.
hươu
Vào sáng sớm, tôi đã thấy một đàn hươu nhảy nhót qua cánh đồng.
chuột túi
Du khách rất phấn khích khi phát hiện ra những con kangaroo đang gặm cỏ trên đồng cỏ, những chuyển động nhanh nhẹn của chúng thu hút người xem.
hươu cao cổ
Hươu cao cổ sử dụng chiếc lưỡi mạnh mẽ của mình để tuốt lá từ cành cây, tận dụng lợi thế chiều cao của chúng ở thảo nguyên.
sóc
Khi mùa đông đến gần, con sóc chăm chỉ nhặt quả sồi và cất chúng trong hang của nó.
cá sấu
Tôi đã xem một bộ phim tài liệu về cuộc sống của cá sấu trong tự nhiên.
khỉ đột
Khỉ đột sống trong các nhóm gia đình gắn bó chặt chẽ do một con đực lưng bạc thống trị lãnh đạo, bảo vệ và dẫn dắt nhóm.
cừu
Tôi thấy một đàn cừu đang được chăn dắt bởi một người chăn cừu và con chó của anh ta.
con lợn
Con lợn chào tôi với sự tò mò và tiến lại gần hàng rào.
con rắn
Em gái tôi thận trọng bước đi khi nhìn thấy một con rắn băng qua đường.
giun
Anh ấy tìm thấy một con giun lớn khi đang đào trong vườn.
tôm hùm
Tôm hùm sử dụng càng mạnh mẽ của chúng để tự vệ và bắt mồi.
ốc sên
Mặc dù di chuyển chậm, ốc sên đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái như là sinh vật phân hủy và con mồi cho các động vật khác.
thằn lằn
Những người đi bộ đường dài thường gặp thằn lằn lao nhanh giữa các tảng đá và thực vật để tìm kiếm côn trùng.
bọ cạp
Chúng tôi đã thấy một con bọ cạp lớn khi cắm trại trong sa mạc.
rùa
Rùa được biết đến với tuổi thọ cao, một số loài sống hơn một trăm năm.
con ếch
Cô ấy nhìn thấy một con ếch gần ao khi đang đi dạo trong công viên.
lạc đà
Trong sa mạc, lạc đà thường được sử dụng như một phương tiện di chuyển.
bò cái
Tôi nhận thấy cơ bắp khỏe của con bò khi nó di chuyển.
sói
Truyền thuyết thường mô tả bản chất xảo quyệt và bí ẩn của người sói huyền thoại, nửa người, nửa sói.
báo đốm
Đôi mắt hổ phách của con báo đốm lấp lánh với cường độ khi nó chuẩn bị lao vào mục tiêu không ngờ tới của mình.
báo hoa mai
Trong chuyến safari, chúng tôi may mắn nhìn thấy một con báo hoa mai đang nghỉ ngơi trên cành cây.
khỉ
Tôi đã xem con khỉ tương tác với các thành viên khác trong đàn của nó.
tinh tinh
Mặc dù có mối quan hệ di truyền gần gũi với con người, tinh tinh phải đối mặt với nhiều mối đe dọa trong tự nhiên, bao gồm mất môi trường sống và dịch bệnh.
chuột cống
Bất chấp những nỗ lực kiểm soát dân số của chúng, chuột vẫn là một cảnh tượng phổ biến ở các khu đô thị.
chuột
Tôi nghe thấy tiếng rít nhỏ của một con chuột trong tường.
chuột hamster
Chuột hamster của tôi có thói quen nhét đầy thức ăn vào má.
gấu Bắc Cực
Biến đổi khí hậu đe dọa môi trường sống của gấu Bắc Cực khi băng biển tan làm giảm khu vực săn mồi của chúng.
con dơi
Kỹ năng định vị bằng tiếng vang của dơi giúp nó di chuyển trong bóng tối một cách chính xác.
gấu mèo
Mặc dù vẻ ngoài dễ thương, gấu mèo có thể là loài gây hại đáng gờm, gây thiệt hại cho tài sản và mùa màng.
con lừa
Trong vườn thú cưng, bọn trẻ cười khúc khích khi cho chú lừa hiền lành ăn cà rốt.
dê
Nhiều nông dân nuôi dê để lấy sữa, có thể dùng để làm phô mai và sữa chua.
chuột lang
Trẻ em thích ôm ấp và vuốt ve chuột lang của chúng, tận hưởng tính cách dịu dàng và hòa đồng của chúng.