môn curling
Cô ấy bắt đầu chơi curling như một sở thích và nhanh chóng yêu thích tình đồng đội và kỹ năng cần thiết để làm chủ trò chơi.
Ở đây bạn sẽ học tất cả các từ cần thiết để nói về Thể thao, được tập hợp đặc biệt cho người học trình độ C2.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
môn curling
Cô ấy bắt đầu chơi curling như một sở thích và nhanh chóng yêu thích tình đồng đội và kỹ năng cần thiết để làm chủ trò chơi.
lacrosse
Anh ấy đã tham gia giải lacrosse địa phương để giữ năng động và gặp gỡ những người bạn mới cùng chia sẻ niềm đam mê với môn thể thao này.
CrossFit
Các bài tập CrossFit thường liên quan đến nhiều loại chuyển động chức năng được thực hiện với cường độ cao, như squat, deadlift, burpee và swing tạ ấm.
floorball
Cô ấy đã tham gia một giải đấu floorball giải trí để giữ sự năng động và vui chơi khi chơi môn thể thao mà cô ấy yêu thích.
bóng dây
Các giải đấu tetherball là một hoạt động phổ biến tại các trại hè, nơi các trại viên thi đấu để giành quyền khoe khoang và giải thưởng.
hạt giống
Đội bóng rổ giành được hạt giống số một trong vòng play-off sau khi kết thúc mùa giải thường với thành tích tốt nhất giải đấu.
điền kinh phối hợp mười môn
Mười môn phối hợp đòi hỏi một bộ kỹ năng đa dạng và thể thao, kiểm tra tốc độ, sức mạnh, sự nhanh nhẹn và sức bền của các thí sinh qua nhiều môn thi.
người giữ danh hiệu
Cô trở thành nhà vô địch trẻ nhất trong lịch sử bơi lội, phá kỷ lục và trở thành tiêu đề với những màn trình diễn xuất sắc trong hồ bơi.
ứng viên
Cô ấy đã chứng minh mình là một thí sinh trong cuộc thi hát.
người mới
Cô ấy được vinh danh là tân binh của năm NBA sau mùa ra mắt nổi bật, dẫn dắt đội của mình vào vòng play-off với khả năng ghi điểm và phòng ngự xuất sắc.
trận đấu loại trực tiếp
Trong giải đấu golf, một playoff đã được yêu cầu để xác định người chiến thắng sau khi hai người chơi kết thúc với cùng số điểm vào cuối trận đấu chính thức.
kết thúc ngoạn mục
Trận đấu bóng đá kết thúc với một kết thúc ngoạn mục với bàn thắng phút cuối từ đội yếu thế, làm kinh ngạc đám đông và đảm bảo chiến thắng khó tin của họ.
cầu thủ giá trị nhất
Cô ấy đã giành được danh hiệu Cầu thủ Xuất sắc Nhất cho mùa giải sau khi liên tục thể hiện những màn trình diễn xuất sắc và dẫn dắt đội của mình lên đỉnh bảng xếp hạng.
a major championship or series of victories in sports, typically tennis, golf, or baseball
Giải Grand Prix
Anh ấy giành vị trí pole cho Grand Prix Nhật Bản, tạo tiền đề cho một trận chiến giành chiến thắng khốc liệt vào ngày đua.
a weight category between lightweight and middleweight in professional boxing and similar sports, typically 63–67 kg or 139–147 lb
sân bóng bầu dục Mỹ
Sân bóng bầu dục được bảo dưỡng cẩn thận, với các đường kẻ được sơn mới trước mỗi trận đấu để đảm bảo sự rõ ràng và khả năng hiển thị cho các cầu thủ và quan chức.
an award, typically a flag or banner, presented to the champion of a professional baseball league
leo xuống bằng dây
Cô ấy cảm thấy một cơn sốt adrenaline trong lúc xuống dốc bằng dây, cẩn thận kiểm soát sự xuống của mình xuống mặt đá của ngọn núi.
cú đánh mạnh
Cú đập mạnh của anh ấy đã đưa quả bóng bay vào góc trên cùng của lưới.
cú đập mạnh
Cú đập cầu lông của anh ấy đã làm đối thủ bất ngờ, ghi điểm thắng.
birdie
Tay golf ăn mừng sau khi thực hiện một cú birdie trên hố par-3.
cú đánh nhẹ
Cú drop shot của anh ấy vừa vượt qua lưới, khiến đối thủ bị mắc kẹt.
lỗi đôi
Dây thần kinh của anh ấy đã lấn át, dẫn đến một lỗi đôi.
sự bỏ lỡ
Fumble của quarterback đã nhanh chóng được đội đối phương thu hồi, thay đổi đà của trận đấu.
an athletic race, usually 3000 meters, run on a track with barriers and water jumps
cuộc đua thuyền
Cô ấy đã tham gia cuộc đua thuyền đầu tiên của mình vào cuối tuần, điều hướng trên tuyến đường đầy thử thách cùng với đội chèo thuyền của mình.
to take drugs or substances intended to enhance athletic performance