Giáo Dục - Dòng thời gian và Cấu trúc

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến dòng thời gian và cấu trúc như "lịch trình", "học kỳ" và "năm nghỉ".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Giáo Dục
schedule [Danh từ]
اجرا کردن

lịch trình

Ex: The project manager created a detailed schedule to ensure all tasks were completed on time .

Người quản lý dự án đã tạo ra một lịch trình chi tiết để đảm bảo tất cả các nhiệm vụ được hoàn thành đúng hạn.

school day [Danh từ]
اجرا کردن

ngày học

Ex: Teachers often plan their lessons according to the school day ’s schedule .

Giáo viên thường lên kế hoạch bài giảng của họ theo lịch trình của ngày học.

semester [Danh từ]
اجرا کردن

học kỳ

Ex: During the semester break , many students travel to visit their families .

Trong kỳ nghỉ học kỳ, nhiều sinh viên đi du lịch để thăm gia đình của họ.

session [Danh từ]
اجرا کردن

buổi học

Ex: During the session , the teacher introduced a new topic and guided students through interactive learning exercises .

Trong buổi học, giáo viên đã giới thiệu một chủ đề mới và hướng dẫn học sinh thông qua các bài tập học tập tương tác.

term [Danh từ]
اجرا کردن

học kỳ

Ex: She completed her assignments before the term ended .

Cô ấy đã hoàn thành bài tập của mình trước khi học kỳ kết thúc.

term time [Danh từ]
اجرا کردن

thời gian học kỳ

Ex: The school 's policy prohibits vacations during term time to ensure consistent attendance and learning .

Chính sách của trường cấm nghỉ phép trong thời gian học kỳ để đảm bảo việc đi học và học tập đều đặn.

gap year [Danh từ]
اجرا کردن

năm nghỉ ngơi

Ex: John took a gap year to work on a farm in Australia and gain hands-on experience in agriculture .

John đã dành một năm nghỉ để làm việc tại một trang trại ở Úc và có được kinh nghiệm thực tế trong nông nghiệp.

academic year [Danh từ]
اجرا کردن

năm học

Ex: The students are preparing for the exams at the end of the academic year .

Các sinh viên đang chuẩn bị cho các kỳ thi vào cuối năm học.

study hall [Danh từ]
اجرا کردن

phòng học

Ex: The study hall session provided dedicated time for students to complete their assignments in a quiet environment .

Buổi học ở phòng học đã cung cấp thời gian chuyên dụng để học sinh hoàn thành bài tập trong môi trường yên tĩnh.

recess [Danh từ]
اجرا کردن

giờ giải lao

Ex: Recess is the students ' favorite time to relax and recharge .

Giờ ra chơi là thời gian yêu thích của học sinh để thư giãn và nạp lại năng lượng.

vacation [Danh từ]
اجرا کردن

kỳ nghỉ

Ex: My family is planning a vacation to Europe next month .

Gia đình tôi đang lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ ở Châu Âu vào tháng tới.

free period [Danh từ]
اجرا کردن

tiết trống

Ex: We decided to study together in the cafeteria during our free period .

Chúng tôi quyết định học cùng nhau trong quán cà phê trong giờ nghỉ của chúng tôi.

break [Danh từ]
اجرا کردن

giờ giải lao

Ex: Teachers use the break to prepare materials for their next class .

Giáo viên sử dụng giờ giải lao để chuẩn bị tài liệu cho lớp học tiếp theo.

extension [Danh từ]
اجرا کردن

educational programs provided by colleges or universities to non-regular students

Ex: The extension program offers evening classes for working adults .
half-term [Danh từ]
اجرا کردن

kỳ nghỉ giữa kỳ

Ex: The school announced various activities and workshops for students to participate in during half-term .

Trường học đã công bố các hoạt động và hội thảo khác nhau để học sinh tham gia trong kỳ nghỉ giữa kỳ.

sabbatical [Danh từ]
اجرا کردن

kỳ nghỉ phép nghiên cứu

Ex: During his sabbatical , he traveled to study ancient cultures .

Trong thời gian nghỉ phép nghiên cứu, anh ấy đã đi du lịch để nghiên cứu các nền văn hóa cổ đại.

exeat [Danh từ]
اجرا کردن

giấy phép vắng mặt chính thức

Ex: Students must obtain permission from the school administration before taking an exeat to leave campus during term time .

Học sinh phải được sự cho phép của ban quản lý nhà trường trước khi lấy exeat để rời khỏi khuôn viên trường trong thời gian học kỳ.