Giáo Dục - Đăng Ký và Tốt Nghiệp
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến nhập học và tốt nghiệp như "admission", "early decision" và "intake".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
a formal request, usually written, for permission to do something, such as getting a job, studying at a university, etc.

đơn xin việc, đơn ứng tuyển
a written statement outlining a person's achievements, interests, and goals, often used as part of a college or job application

bản tuyên bố cá nhân, thư động lực
Bản tuyên bố cá nhân của ứng viên đã chi tiết về những trải nghiệm tình nguyện ở nước ngoài của họ.
a standardized college admission application primarily used in the United States by multiple institutions to streamline the admissions process for undergraduate applicants

Common Application, Đơn Đăng Ký Chung
Học sinh có thể sử dụng Common Application để cung cấp thông tin về thành tích học tập, hoạt động ngoại khóa và nền tảng cá nhân của họ.
a formal letter informing an individual of their acceptance into a program, school, or organization

thư chấp nhận, thư nhập học
Sau nhiều tháng chờ đợi, thư chấp nhận cuối cùng đã đến qua đường bưu điện.
the act or process of accepting someone as a student or member of an institution or organization
a college admissions process where students apply to a single institution early in their senior year and commit to attending if accepted

quyết định sớm, nhập học sớm
Các đơn xin quyết định sớm thường có tỷ lệ chấp nhận cao hơn so với các đơn xin quyết định thông thường.
the group or number of people admitted to an organization, institution, or program at a particular time

khóa tuyển sinh, số lượng nhập học
the formal enrollment process at a university or college

nhập học, đăng ký
Tôi đã hoàn thành đăng ký nhập học vào tuần trước.
a roster of individuals who are queued or in line for a particular service, opportunity, or item

danh sách chờ, danh sách đợi
Nhà hàng thông báo với chúng tôi rằng có một danh sách chờ đặt bàn, nhưng chúng tôi quyết định đợi cho đến khi có bàn trống.
the geographical area from which a hospital, school, or business draws its clientele or customers

khu vực phục vụ, lưu vực
Khu vực phục vụ của bệnh viện bao phủ một phần lớn thành phố và các vùng ngoại ô xung quanh.
the process of choosing classes or subjects to study within a curriculum

lựa chọn khóa học, chọn môn học
Cố vấn hướng dẫn đã giúp tôi với việc chọn môn học cho năm cuối của tôi.
an identification card for students, typically containing their name, photo, and identification number

thẻ sinh viên, thẻ học sinh
Bạn sẽ cần thẻ sinh viên để mượn sách từ thư viện.
an examination of a student's academic progress and requirements to ensure they meet the criteria for graduation

kiểm tra bằng cấp, xem xét các yêu cầu tốt nghiệp
Trường đại học cung cấp một công cụ trực tuyến để sinh viên theo dõi tiến trình lấy bằng của họ thông qua kiểm tra bằng cấp.
the action of successfully finishing studies at a high school or a university degree

tốt nghiệp, lễ tốt nghiệp
Tốt nghiệp thường là thời điểm để suy ngẫm về những thành tựu cá nhân.
a book containing photographs, signatures, and personal messages from members of a graduating class, typically distributed at the end of the academic year

kỷ yếu, sách kỷ niệm năm học
Ủy ban kỷ yếu đã làm việc không mệt mỏi để biên soạn ảnh và bài viết cho từng học sinh và thành viên giảng viên.
