Giáo Dục - Ghi danh và Tốt nghiệp

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến nhập học và tốt nghiệp như "admission", "early decision" và "intake".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Giáo Dục
application [Danh từ]
اجرا کردن

đơn xin việc

Ex: His university application was accepted .

Đơn đăng ký đại học của anh ấy đã được chấp nhận.

اجرا کردن

bản tuyên bố cá nhân

Ex: Writing a compelling personal statement is essential for a successful college application .

Viết một bản tuyên bố cá nhân thuyết phục là điều cần thiết cho một đơn ứng tuyển đại học thành công.

اجرا کردن

Common Application

Ex: Many colleges and universities across the U.S. accept the Common Application , making it a widely recognized tool for undergraduate admissions .

Nhiều trường cao đẳng và đại học trên khắp Hoa Kỳ chấp nhận Common Application, biến nó thành một công cụ được công nhận rộng rãi cho tuyển sinh đại học.

اجرا کردن

thư chấp nhận

Ex: Receiving the acceptance letter was a moment of pure joy for the applicant .

Nhận được thư chấp nhận là một khoảnh khắc hạnh phúc thuần khiết đối với ứng viên.

admission [Danh từ]
اجرا کردن

sự nhận vào

Ex: Admission to the club requires filling out an application and attending an interview with the board members .

Việc nhập học vào câu lạc bộ yêu cầu điền đơn đăng ký và tham dự buổi phỏng vấn với các thành viên ban quản trị.

early decision [Danh từ]
اجرا کردن

quyết định sớm

Ex: She was relieved when she got accepted through early decision to her top-choice university .

Cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm khi được chấp nhận thông qua quyết định sớm vào trường đại học hàng đầu của mình.

intake [Danh từ]
اجرا کردن

nhập học

Ex: The intake for the engineering program was limited due to a shortage of faculty members .

Việc tuyển sinh vào chương trình kỹ thuật bị hạn chế do thiếu giảng viên.

matriculation [Danh từ]
اجرا کردن

nhập học

Ex: Matriculation confirms your acceptance to the institution .

Nhập học xác nhận sự chấp nhận của bạn vào tổ chức.

waiting list [Danh từ]
اجرا کردن

danh sách chờ

Ex: She was disappointed to learn that there was a waiting list for the popular elective courses .

Cô ấy thất vọng khi biết rằng có một danh sách chờ cho các khóa học tự chọn phổ biến.

catchment area [Danh từ]
اجرا کردن

khu vực phục vụ

Ex: The catchment area of the school extends to several towns in the region .

Khu vực tuyển sinh của trường mở rộng đến một số thị trấn trong khu vực.

course selection [Danh từ]
اجرا کردن

lựa chọn khóa học

Ex: Course selection for next year 's curriculum will begin next month .

Việc chọn khóa học cho chương trình giảng dạy năm tới sẽ bắt đầu vào tháng tới.

student ID card [Danh từ]
اجرا کردن

thẻ sinh viên

Ex: The student ID card provides discounts at local businesses .

Thẻ sinh viên mang lại giảm giá tại các doanh nghiệp địa phương.

degree audit [Danh từ]
اجرا کردن

kiểm tra bằng cấp

Ex: The advisor conducted a degree audit to help the student plan their remaining courses .

Cố vấn đã tiến hành một kiểm tra bằng cấp để giúp sinh viên lập kế hoạch cho các khóa học còn lại.

graduation [Danh từ]
اجرا کردن

tốt nghiệp

Ex: The school held a party to celebrate the students graduation .

Trường học tổ chức một bữa tiệc để chúc mừng tốt nghiệp của học sinh.

yearbook [Danh từ]
اجرا کردن

kỷ yếu

Ex: Students eagerly awaited the release of the yearbook , eager to see their photographs and relive cherished memories .

Học sinh háo hức chờ đợi sự ra mắt của kỷ yếu, nóng lòng muốn xem ảnh của mình và sống lại những kỷ niệm đáng trân trọng.