Giáo Dục - Rối loạn học tập

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến rối loạn học tập như "chứng khó đọc", "chứng khó viết" và "chứng khó phát âm".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Giáo Dục
dyscalculia [Danh từ]
اجرا کردن

chứng khó học toán

Ex: Students with dyscalculia may have difficulty grasping concepts like fractions , decimals , and equations .

Học sinh mắc chứng khó khăn học toán có thể gặp khó khăn trong việc nắm bắt các khái niệm như phân số, số thập phân và phương trình.

dyspraxia [Danh từ]
اجرا کردن

chứng loạn vận động

Ex:

Chứng loạn vận động cũng có thể ảnh hưởng đến sự phối hợp trong thể thao và các hoạt động, khiến việc bắt bóng hoặc đi xe đạp trở nên khó khăn.

dyscravia [Danh từ]
اجرا کردن

chứng khó đọc

Ex: People with dyscravia may find it challenging to distinguish between letters or grasp the phonetic rules of language .

Những người mắc chứng dyscravia có thể gặp khó khăn trong việc phân biệt giữa các chữ cái hoặc nắm bắt các quy tắc ngữ âm của ngôn ngữ.

aphasia [Danh từ]
اجرا کردن

chứng mất ngôn ngữ

Ex: The patient received therapy to help recover from aphasia .

Bệnh nhân đã nhận được liệu pháp để giúp phục hồi từ chứng mất ngôn ngữ.

اجرا کردن

rối loạn xử lý thính giác

Ex: Children with auditory processing disorder may have trouble following directions , distinguishing between similar sounds , and understanding speech in noisy environments .

Trẻ em mắc chứng rối loạn xử lý thính giác có thể gặp khó khăn trong việc làm theo hướng dẫn, phân biệt các âm thanh tương tự và hiểu lời nói trong môi trường ồn ào.

اجرا کردن

khiếm khuyết vận động thị giác

Ex: Students with visual motor deficits might find it challenging to complete puzzles or trace shapes accurately .

Học sinh có khiếm khuyết vận động thị giác có thể thấy khó khăn trong việc hoàn thành câu đố hoặc vẽ hình chính xác.

dysorthography [Danh từ]
اجرا کردن

chứng khó viết đúng chính tả

Ex: People with dysorthography may find it challenging to apply spelling rules consistently and may have difficulty with phonetic spelling .

Những người mắc chứng loạn chính tả có thể thấy khó khăn trong việc áp dụng các quy tắc chính tả một cách nhất quán và có thể gặp khó khăn với chính tả ngữ âm.

اجرا کردن

khuyết tật trí tuệ

Ex: Intellectual disability can make it tough to understand new information and communicate effectively .

Khuyết tật trí tuệ có thể khiến việc hiểu thông tin mới và giao tiếp hiệu quả trở nên khó khăn.

اجرا کردن

suy giảm nhận thức nhẹ

Ex: Individuals with mild cognitive impairment may experience subtle changes in their ability to remember recent events or conversations .

Những người bị suy giảm nhận thức nhẹ có thể trải qua những thay đổi tinh tế trong khả năng nhớ lại các sự kiện hoặc cuộc trò chuyện gần đây.