thông thường
Kiểm tra email là một nhiệm vụ thường lệ đối với hầu hết nhân viên văn phòng.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến tính đều đặn và hợp lý, như "khả thi", "thói quen", "có thể bảo vệ được", v.v., mà bạn sẽ cần để vượt qua kỳ thi SAT của mình.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
thông thường
Kiểm tra email là một nhiệm vụ thường lệ đối với hầu hết nhân viên văn phòng.
đều đặn
Đội luyện tập vào những khoảng thời gian đều đặn, tuân theo một lịch trình cố định.
có mặt khắp nơi
Mùi thơm của cà phê tươi có ở khắp nơi trong các quán cà phê, lôi kéo người qua đường vào.
kiên định
Chế độ tập luyện kiên định của vận động viên đã dẫn đến những cải thiện đáng kể trong hiệu suất.
lan rộng
Tác phẩm của nghệ sĩ đã nhận được sự công nhận rộng rãi sau khi được trưng bày tại một triển lãm quốc tế.
chủ đạo
Album mới nhất của ban nhạc đã thành công đại chúng, đứng đầu bảng xếp hạng trong nhiều tuần.
phổ biến
Ở khu vực này, bệnh sốt rét phổ biến trong mùa mưa.
khuôn mẫu
lan tỏa
Ảnh hưởng lan tỏa của mạng xã hội đối với văn hóa hiện đại là không thể phủ nhận.
chiếm ưu thế
Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất được nói ở nhiều quốc gia do quá trình thuộc địa hóa trong lịch sử.
chính thống
Trong một số nền văn hóa, việc sắp xếp hôn nhân theo truyền thống gia đình được coi là chính thống.
hàng ngày
Những công việc hàng ngày của văn phòng trở nên đơn điệu theo thời gian.
chung chung
Hầu hết người tiêu dùng thích các sản phẩm có thương hiệu, nhưng một số chọn các lựa chọn chung chung để tiết kiệm tiền.
trung bình
Phòng khách sạn bình thường, với nội thất và tiện nghi tiêu chuẩn.
thường xuyên
Nghiên cứu và phác thảo là một phần của quá trình thường xuyên của tôi để viết một bài luận hoặc bài báo.
quen thuộc
Sống trong một gia đình song ngữ, cô ấy đã quen với việc chuyển đổi ngôn ngữ một cách dễ dàng.
thông thường
Ở nhiều nước phương Tây, việc bắt tay khi gặp ai đó lần đầu tiên là thông lệ.
xu hướng
Các nền tảng mạng xã hội thường khởi xướng những xu hướng mới trong cách mọi người giao tiếp.
từ thông dụng
Bài phát biểu của chính trị gia đầy từ thông dụng nhưng thiếu kế hoạch cụ thể.
chắc chắn
Với quá trình đô thị hóa nhanh chóng, đất nông nghiệp không thể tránh khỏi được chuyển đổi thành khu dân cư.
một cách nhất quán
Vận động viên một cách nhất quán thể hiện tốt trong các cuộc thi.
điều chỉnh
Các doanh nghiệp phải tuân thủ các luật điều chỉnh cạnh tranh công bằng trên thị trường.
chuẩn hóa
Nhóm phát triển phần mềm làm việc để chuẩn hóa các thực hành mã hóa để hợp tác tốt hơn.
khả thi
Người quản lý dự án xác định rằng kế hoạch đề xuất là khả thi với các nguồn lực và thời gian có sẵn.
mạch lạc
Lý thuyết được trình bày trong bài giảng rất mạch lạc, được hỗ trợ bởi bằng chứng và lập luận logic.
khôn ngoan
Anh ấy là một người có lý trí và tránh những rắc rối không cần thiết.
hợp lý
Việc mong đợi nhân viên hoàn thành các nhiệm vụ được giao trong thời hạn cho trước là hợp lý.
có thể bảo vệ được
Luật sư đã trình bày một lời bào chữa có thể bảo vệ được cho thân chủ của mình, trích dẫn bằng chứng thuyết phục và tiền lệ pháp lý.
khả thi
Bác sĩ giải thích rằng ca phẫu thuật là khả thi, nhưng chỉ khi bệnh nhân tuân theo một chế độ phục hồi nghiêm ngặt.
lý do
Lý do của cô ấy để nhận công việc dựa trên cơ hội thăng tiến trong sự nghiệp.