nhãn hiệu
Mỗi nhãn hiệu tại triển lãm ô tô đều trưng bày những đổi mới độc đáo.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến ngành công nghiệp ô tô như "dây chuyền lắp ráp", "nhà sản xuất ô tô" và "xưởng sửa chữa thân xe".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
nhãn hiệu
Mỗi nhãn hiệu tại triển lãm ô tô đều trưng bày những đổi mới độc đáo.
nhãn hiệu
Cô ấy sở hữu nhiều phương tiện, mỗi chiếc từ một hãng khác nhau.
nhà sản xuất ô tô
Cô ấy đã làm việc như một kỹ sư cho một nhà sản xuất ô tô hàng đầu.
nhà sản xuất ô tô
Nhà sản xuất ô tô đã công bố ra mắt dòng xe điện mới của mình.
phân xưởng lắp ráp thân xe
Robot thường được sử dụng trong các xưởng lắp ráp thân xe hiện đại để đảm bảo tính nhất quán và độ chính xác trong hàn và lắp ráp các thành phần xe hơi.
dây chuyền lắp ráp
Nhà máy đã giới thiệu một dây chuyền lắp ráp nhanh hơn vào năm ngoái.
dây chuyền sản xuất
Cô ấy đã tham quan dây chuyền sản xuất để xem cách ô tô được làm ra.
hàn
Người thợ rèn khéo léo hàn cánh cổng sắt bị gãy trở lại vị trí.
phòng trưng bày
Tôi đã đến showroom đồ nội thất để tìm một chiếc sofa mới cho phòng khách của mình.
lái thử
Cô ấy ấn tượng bởi chuyến đi êm ái trong buổi lái thử.
đại lý
Cô ấy đã đến đại lý để hỏi về các lựa chọn tài chính.
đại lý ô tô
Đại lý ô tô gia đình này đã kinh doanh hơn 40 năm.
thị trường phụ tùng
Cô ấy đã mua lốp xe mới từ cửa hàng aftermarket ở cuối phố.
xe kit
Kit car có thể thay đổi rất nhiều về thiết kế và hiệu suất, từ bản sao của những chiếc xe cổ điển đến những chiếc xe thể thao hiện đại.
phí vận chuyển đến nơi
Phí vận chuyển đến nơi cho chiếc SUV mới của bạn tôi là 1.200 đô la.