chống lại
Chính phủ đã thực hiện các chính sách để đối phó với sự suy thoái kinh tế.
Ở đây bạn có thể tìm thấy từ vựng từ Bài kiểm tra 1 - Đọc - Đoạn văn 3 (2) trong sách giáo trình Cambridge IELTS 19 - Academic, để giúp bạn chuẩn bị cho kỳ thi IELTS của mình.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
chống lại
Chính phủ đã thực hiện các chính sách để đối phó với sự suy thoái kinh tế.
ngắn gọn
Kết nối Internet bị ngắt trong chốc lát trước khi kết nối lại.
một trong hai
Một trong hai ứng viên sẽ là một nhà lãnh đạo tuyệt vời cho công ty; cả hai đều có trình độ ấn tượng.
hoài nghi
Sự hoài nghi của nhà khoa học đã thúc đẩy ông tiến hành thêm các thí nghiệm để xác minh kết quả.
cư trú
Bản gốc của bức thư nằm trong kho lưu trữ của hiệp hội lịch sử.
nhận thức
Khi anh ấy bước vào phòng, anh ấy ngay lập tức nhận thấy mùi hương của những bông hoa tươi.
quy định
Chính phủ đã thực hiện các biện pháp quy định mới để bảo vệ người tiêu dùng khỏi các hành vi lừa đảo.
post hoc
Quyết định được đưa ra post hoc mà không xem xét tất cả các yếu tố.
phát hiện
Việc phát hiện sớm các vấn đề có thể ngăn ngừa những vấn đề lớn hơn sau này.
phát sóng
Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm
Các nhà hàng phải tuân thủ hướng dẫn của Food and Drug Administration để đảm bảo an toàn thực phẩm.
đáng kể
Cô ấy đã nhận được một số lượng đáng kể phản hồi cho quảng cáo việc làm của mình, phản ánh sự quan tâm cao đến vị trí này.
giám sát
Việc giám sát các giao dịch tài chính có thể ngăn chặn gian lận.
the purpose or intended use of something
phòng ngừa
Cô ấy đã mua bảo hiểm như một biện pháp phòng ngừa trước những tai nạn trong tương lai.
sự kiểm duyệt
Chính phủ bị chỉ trích vì kiểm duyệt báo chí.
giám sát
Anh ấy đã giám sát việc xây dựng tòa nhà mới trong sáu tháng qua.
thuốc kê đơn
Bạn tôi dùng một thuốc kê đơn để kiểm soát tình trạng mãn tính của cô ấy.
quảng cáo
Quảng cáo hiệu quả có thể tăng doanh số bán hàng đáng kể.
thông thường
Sinh viên thường tốt nghiệp trong bốn năm, mặc dù một số người mất nhiều thời gian hơn.
hướng dẫn
Những hướng dẫn này phác thảo các bước cần tuân theo khi tiến hành nghiên cứu trong lĩnh vực.
đáng khen ngợi
Sự cống hiến của cô ấy cho dịch vụ cộng đồng thực sự đáng khen ngợi.
nỗ lực
ban đầu
Ban đầu chúng tôi dự định ra mắt vào tháng Sáu, nhưng sự chậm trễ trong sản xuất đã đẩy lùi chúng tôi đến tháng Tám.
gặp phải
Trên con đường mòn thiên nhiên, chúng tôi bắt gặp nhiều loài động vật hoang dã, từ chim đến bướm.
to lớn
Cuộc tranh luận đã tạo ra một sự quan tâm to lớn đến chủ đề này trong khán giả.
ước tính
Cô ấy ước tính rằng đội khó có thể thắng với màn trình diễn hiện tại của họ.
khá
Gần đây tôi khá bận rộn, làm việc trên nhiều dự án.
tình cờ gặp
Trong khi đi dạo trong công viên, tôi tình cờ gặp một con chim bị thương và quyết định đưa nó đến trung tâm cứu hộ động vật hoang dã.
dán nhãn
Các nhà phê bình đã gán bộ phim là kiệt tác nhờ cách kể chuyện sáng tạo.
thu được
Đội đã thu thập đủ phiếu bầu để giành chức vô địch.
tranh luận
Cuộc tranh luận về biến đổi khí hậu đã làm nổi bật sự khác biệt giữa cách tiếp cận của hai bên.
tình thế tiến thoái lưỡng nan
Bác sĩ đứng trước lưỡng nan về việc nên thử một thủ thuật rủi ro hay tiếp tục điều trị thông thường.
ngăn nắp
Dụng cụ của anh ấy được sắp xếp gọn gàng thành một hàng.
tóm tắt
Bạn có thể tóm tắt cốt truyện của cuốn tiểu thuyết cho những người chưa đọc nó không?
sự tương phản
Có một sự tương phản đáng chú ý giữa thái độ vui vẻ của anh ấy và tâm trạng u ám của cô ấy.
nhà triết học
Nhà triết học đã dành nhiều năm suy ngẫm về bản chất của hạnh phúc.
mâu thuẫn
Anh chị em thường có lịch trình mâu thuẫn, điều này khiến việc lên kế hoạch cho các buổi họp mặt gia đình trở nên khó khăn.
một cách thực nghiệm
Nhà tâm lý học tìm cách hiểu hành vi một cách thực nghiệm bằng cách quan sát và phân tích các tình huống thực tế.
tranh luận
Những manh mối tìm thấy tại hiện trường vụ án chứng minh tội lỗi của cô ấy vượt quá mọi nghi ngờ hợp lý.
từ chối
Tôi phải từ chối lời mời làm việc vì mức lương thấp.
if something happens by default, it happens because one has not made any other decision or choices that would make things happen differently
sau đó
Máy bay hạ cánh an toàn và sau đó lăn đến cổng.
qua
Họ đã giải quyết vấn đề thông qua thỏa hiệp.
nhận thức
Học thông tin mới liên quan đến các quá trình nhận thức như chú ý và trí nhớ.
thực nghiệm
Nghiên cứu thực nghiệm đã chỉ ra mối tương quan giữa tập thể dục và cải thiện sức khỏe tâm thần.
bản tường thuật
Tường thuật của cô về sự kiện lịch sử đã cung cấp một góc nhìn mới về nguyên nhân của xung đột.
sự tham gia
Sự tham gia của anh ấy trong cộng đồng đã tạo ra sự khác biệt lớn.
sự phơi bày
Sự tiếp xúc truyền thông đã giúp chiến dịch thu hút sự chú ý.
mã hóa
Hệ thống mã hóa thông tin khách hàng một cách an toàn.
gắn nhãn
Cộng đồng bắt đầu gắn nhãn tòa nhà bỏ hoang là ngôi nhà ma quái vì vẻ ngoài kỳ lạ của nó.
nguồn lực
Cô ấy đã sử dụng nguồn lực cảm xúc của mình để đối phó với tình huống căng thẳng.
một cách phòng ngừa
Nhóm đã chủ động chuẩn bị cho bất kỳ thách thức nào có thể phát sinh.
trực tiếp đến người tiêu dùng
Cách tiếp cận direct-to-consumer đã giúp giảm chi phí cho công ty.
ủng hộ
Họ đã quyên góp tiền để ủng hộ tổ chức từ thiện.
the way something is built or organized, including the arrangement of its parts
kiên định
Chế độ tập luyện kiên định của vận động viên đã dẫn đến những cải thiện đáng kể trong hiệu suất.