Thực Phẩm và Đồ Uống - Bánh Mì Nướng và Bánh Mì Kẹp Mở

Ở đây bạn sẽ học tên các loại bánh mì nướng và bánh mì kẹp mở mặt bằng tiếng Anh như "bánh mì tỏi", "Eggs Benedict" và "bánh mì nướng tôm".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Thực Phẩm và Đồ Uống
French toast [Danh từ]
اجرا کردن

bánh mì nướng kiểu Pháp

Ex:

Quán cà phê phục vụ bánh mì nướng kiểu Pháp với quả mọng tươi.

garlic bread [Danh từ]
اجرا کردن

bánh mì tỏi

Ex: The smell of freshly baked garlic bread filled the kitchen .

Mùi thơm của bánh mì tỏi vừa mới nướng phủ đầy nhà bếp.

sop [Danh từ]
اجرا کردن

bánh mì nhúng