used to describe someone or something that perfectly matches one's tastes, values, or preferences
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến ý kiến và niềm tin như "có xu hướng", "nhà phê bình", và "niềm tin".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
used to describe someone or something that perfectly matches one's tastes, values, or preferences
người theo thuyết bất khả tri
Ban hội thảo bao gồm cả những người tin và những người bất khả tri.
thái độ
bất khả tri
Cô ấy mô tả bản thân là người theo thuyết bất khả tri, không chắc liệu bất kỳ chân lý thần thánh nào có thể được biết đến hay không.
cách tiếp cận
Chúng ta cần một cách tiếp cận mới để giải quyết vấn đề kỹ thuật này.
quả quyết
Giao tiếp quyết đoán là chìa khóa trong đàm phán để đảm bảo nhu cầu của bạn được đáp ứng mà không cần hung hăng.
to have a particular point of view that is rare and unusual among others
niềm tin
Khám phá của nhà thám hiểm đã thách thức những niềm tin phổ biến về nguồn gốc của dòng sông.
tin
Nhóm của chúng tôi tin rằng đổi mới là rất quan trọng để thành công.
thiên vị
Cô ấy không thể công bằng trong cuộc tranh luận vì những quan điểm thiên vị của mình về chủ đề.
to be vastly different from each other in terms of opinions, attitude, etc.
tự phụ
Mặc dù cô ấy tài năng, nhưng bản chất tự phụ của cô ấy thường dẫn đến hiểu lầm.
a person's awareness, viewpoint, or attitude regarding a specific issue or domain
sự đồng thuận
Sự đồng thuận giữa các thành viên hội đồng là rất quan trọng để thông qua đề xuất ngân sách.
sự nhất quán
Các món ăn của đầu bếp được biết đến với hương vị tuyệt vời và sự nhất quán trong trình bày.
kiên định
Chế độ tập luyện kiên định của vận động viên đã dẫn đến những cải thiện đáng kể trong hiệu suất.
niềm tin
Niềm tin của anh ấy vào tầm quan trọng của giáo dục đã dẫn dắt anh ấy thành lập quỹ học bổng cho học sinh có hoàn cảnh khó khăn.
dòng
Dòng chảy của tình cảm chống nhập cư đang gia tăng ở một số vùng của đất nước.
nhà phê bình
Là một nhà phê bình âm nhạc, anh ấy thường xuyên tham dự các buổi hòa nhạc và viết bài đánh giá thảo luận về những điểm mạnh và điểm yếu của các buổi biểu diễn âm nhạc khác nhau.
sẵn sàng
James dường như không sẵn sàng tiếp nhận gợi ý.
a person who pretends to disagree with an opinion or idea just to promote a discussion concerning a particular subject
giáo điều
Cô ấy đặt câu hỏi về giáo điều của tổ chức, tìm kiếm bằng chứng thay vì chấp nhận mù quáng.
giáo điều
Cô ấy giáo điều trong niềm tin rằng chỉ có cách tiếp cận của cô ấy để giải quyết vấn đề là đúng.
những người không biết
Trong cuộc khảo sát, một tỷ lệ đáng kể người tham gia rơi vào danh mục không biết khi được hỏi về sở thích của họ đối với các món mới trong thực đơn.
firmly and uncompromisingly committed to a belief, habit, or way of thinking
truyền giáo
Sự nhiệt tình truyền giáo của cô ấy đối với thể dục đã khiến cô ấy bắt đầu một blog sức khỏe.
người ủng hộ
Cô ấy được coi là một người ủng hộ chủ nghĩa thuần chay, tích cực quảng bá những lợi ích của nó trên mạng xã hội.
người tự do tư tưởng
Là một người tự do tư tưởng chính trị, anh ấy thường không đồng ý với cả hai đảng chính và tìm kiếm các giải pháp độc lập.
mạnh mẽ
Cách trình bày mạnh mẽ trong bài phát biểu của cô ấy đã để lại ấn tượng lâu dài với khán giả.