used to describe someone or something that perfectly matches one's tastes, values, or preferences
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến ý kiến và niềm tin như "có xu hướng", "nhà phê bình", và "niềm tin".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
used to describe someone or something that perfectly matches one's tastes, values, or preferences
người theo thuyết bất khả tri
Cô ấy tự nhận mình là người theo thuyết bất khả tri, tin rằng sự tồn tại của Chúa cuối cùng là không thể biết được.
thái độ
Thái độ tiêu cực có thể hạn chế sự phát triển cá nhân và cản trở tiến bộ trong nhiều khía cạnh của cuộc sống.
bất khả tri
Ông vẫn là người bất khả tri trong suốt cuộc đời, không bị thuyết phục bởi các lập luận ủng hộ hoặc chống lại tôn giáo.
cách tiếp cận
Bác sĩ giải thích cách tiếp cận phẫu thuật cho thủ thuật.
quả quyết
Anh ngưỡng mộ tính cách quyết đoán của cô, điều khiến cô nổi bật trong môi trường cạnh tranh.
to have a particular point of view that is rare and unusual among others
niềm tin
Niềm tin của anh ấy vào nghiệp khiến anh ấy luôn đối xử tử tế với người khác.
tin
Họ tin chắc rằng bình đẳng là điều cần thiết cho một xã hội công bằng.
thiên vị
Thẩm phán đã rút lui khỏi vụ án để tránh bất kỳ sự xuất hiện nào của phán quyết thiên vị.
to be vastly different from each other in terms of opinions, attitude, etc.
tự phụ
Anh ta có một nụ cười tự phụ trên khuôn mặt khi khoe khoang về thành công mới nhất của mình.
ý thức
Ông đã phát triển một ý thức về bất công xã hội.
sự đồng thuận
Sự đồng thuận giữa các bên liên quan đã đạt được thông qua thỏa hiệp và đàm phán.
sự nhất quán
Công ty tự hào về sự nhất quán trong chất lượng sản phẩm, đảm bảo sự hài lòng của khách hàng.
kiên định
Giáo viên đã khen ngợi học sinh vì sự đều đặn trong việc đi học và tham gia trong lớp.
niềm tin
Những niềm tin tôn giáo sâu sắc của cô đã hướng dẫn các quyết định và hành động đạo đức của cô trong suốt cuộc đời.
dòng
Các bộ trưởng lo ngại về dòng phản đối chống lại các cải cách thuế gần đây.
nhà phê bình
Những đánh giá của cô ấy với tư cách là một nhà phê bình ẩm thực rất được mong đợi, vì cô ấy cung cấp những nhận xét chi tiết về nhà hàng và món ăn dựa trên hương vị, trình bày và dịch vụ.
sâu sắc
Anh ấy là một người sâu sắc, giấu cảm xúc của mình sau vẻ ngoài bình tĩnh.
sẵn sàng
Sau cuộc họp, anh ấy cảm thấy sẵn sàng giúp đỡ với công việc tiếp theo.
a person who pretends to disagree with an opinion or idea just to promote a discussion concerning a particular subject
giáo điều
Các nhà phê bình cho rằng giáo điều của công ty đã kìm hãm sự sáng tạo và đổi mới.
giáo điều
Nếu bạn giữ thái độ giáo điều, bạn có thể bỏ lỡ những hiểu biết quý giá từ những người xung quanh.
những người không biết
Những người không biết trong nhóm tập trung đã làm nổi bật nhu cầu thông tin bổ sung về những thay đổi được đề xuất đối với cấu trúc nơi làm việc.
firmly and uncompromisingly committed to a belief, habit, or way of thinking
truyền giáo
Cam kết truyền giáo của cô với sự nghiệp đã biến cô thành một nhà vận động nhiệt thành.
người ủng hộ
Là một người ủng hộ chánh niệm, anh ấy tổ chức các hội thảo để giúp người khác quản lý căng thẳng.
người tự do tư tưởng
Người tự do tư tưởng thách thức các chuẩn mực xã hội, ủng hộ một cách tiếp cận cởi mở và tiến bộ hơn.
mạnh mẽ
Sự phản đối mạnh mẽ từ phe đối lập đã làm chậm việc thông qua dự luật.