Danh Sách Từ Vựng Trình Độ C1 - Thành tựu và Tiến bộ

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về thành tựu và tiến bộ, như "aspiration", "boom", "triumph", v.v., được chuẩn bị cho người học trình độ C1.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Danh Sách Từ Vựng Trình Độ C1
accomplishment [Danh từ]
اجرا کردن

thành tựu

Ex: Winning the championship was a remarkable accomplishment for the team , considering their underdog status .

Giành chức vô địch là một thành tựu đáng chú ý của đội, xét đến địa vị yếu thế của họ.

advancement [Danh từ]
اجرا کردن

tiến bộ

Ex: She was recognized for her outstanding contributions to the field , marking a significant career advancement .

Cô ấy được công nhận vì những đóng góp xuất sắc trong lĩnh vực, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong sự nghiệp.

aspiration [Danh từ]
اجرا کردن

nguyện vọng

Ex: The community project was born out of a shared aspiration to create a better living environment for all residents .

Dự án cộng đồng được sinh ra từ khát vọng chung là tạo ra môi trường sống tốt hơn cho tất cả cư dân.

boom [Danh từ]
اجرا کردن

bùng nổ

Ex: The construction industry experienced a boom as urbanization increased and infrastructure projects expanded .

Ngành xây dựng trải qua một bùng nổ khi đô thị hóa tăng lên và các dự án cơ sở hạ tầng mở rộng.

breakthrough [Danh từ]
اجرا کردن

bước đột phá

Ex: The invention of the internet was a technological breakthrough that revolutionized communication worldwide .

Sự phát minh ra internet là một bước đột phá công nghệ đã cách mạng hóa giao tiếp trên toàn thế giới.

comeback [Danh từ]
اجرا کردن

sự trở lại

Ex: The athlete 's remarkable comeback after a serious injury inspired fans around the world .

Sự trở lại đáng chú ý của vận động viên sau một chấn thương nghiêm trọng đã truyền cảm hứng cho người hâm mộ trên khắp thế giới.

glory [Danh từ]
اجرا کردن

vinh quang

Ex: The artist 's masterpiece brought him everlasting glory in the art community .

Kiệt tác của nghệ sĩ đã mang lại cho anh ta vinh quang vĩnh cửu trong cộng đồng nghệ thuật.

triumph [Danh từ]
اجرا کردن

chiến thắng

Ex: Overcoming adversity , she viewed earning her degree as a personal triumph .

Vượt qua nghịch cảnh, cô xem việc nhận bằng là một chiến thắng cá nhân.

achiever [Danh từ]
اجرا کردن

người thành đạt

Ex: Being an achiever means consistently pushing oneself to do better and reach new heights .

Là một người thành đạt có nghĩa là liên tục thúc đẩy bản thân làm tốt hơn và đạt đến những tầm cao mới.

big time [Danh từ]
اجرا کردن

đỉnh cao

Ex: Starring in a blockbuster movie catapulted her into the big time , making her a household name .

Đóng vai chính trong một bộ phim bom tấn đã đưa cô ấy lên đỉnh cao, biến cô thành một cái tên quen thuộc trong mọi gia đình.

to top [Động từ]
اجرا کردن

dẫn đầu

Ex: Her latest novel topped the bestseller list for six consecutive weeks .

Cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô đã đứng đầu danh sách bán chạy nhất trong sáu tuần liên tiếp.

to attain [Động từ]
اجرا کردن

đạt được

Ex: Despite facing many challenges , the team managed to attain victory in the championship .

Mặc dù phải đối mặt với nhiều thách thức, đội đã đạt được chiến thắng trong giải đấu.

to blossom [Động từ]
اجرا کردن

nở hoa

Ex: His small business started to blossom after he implemented new marketing strategies .

Doanh nghiệp nhỏ của anh ấy bắt đầu nở rộ sau khi áp dụng các chiến lược tiếp thị mới.

to congratulate [Động từ]
اجرا کردن

chúc mừng

Ex: After the successful completion of a project , colleagues often gather to congratulate each other .

Sau khi hoàn thành thành công một dự án, đồng nghiệp thường tụ tập để chúc mừng lẫn nhau.

to consolidate [Động từ]
اجرا کردن

củng cố

Ex: The coach focused on consolidating the team 's winning streak by refining their strategies .

Huấn luyện viên tập trung vào việc củng cố chuỗi chiến thắng của đội bằng cách tinh chỉnh chiến lược của họ.

to flourish [Động từ]
اجرا کردن

phát triển mạnh

Ex: With the new management in place , the restaurant began to flourish , attracting more customers than ever before .

Với ban quản lý mới, nhà hàng bắt đầu phát triển mạnh, thu hút nhiều khách hàng hơn bao giờ hết.

to fly high [Động từ]
اجرا کردن

bay cao

Ex: With the success of her new startup , she 's been flying high and attracting attention from major investors .

Với thành công của startup mới, cô ấy bay cao và thu hút sự chú ý từ các nhà đầu tư lớn.

to pay off [Động từ]
اجرا کردن

mang lại kết quả

Ex: Their investment in the startup paid off when the company went public .

Khoản đầu tư của họ vào công ty khởi nghiệp đã được đền đáp khi công ty lên sàn.

to prosper [Động từ]
اجرا کردن

thịnh vượng

Ex: The small business began to prosper after implementing a new marketing strategy .

Doanh nghiệp nhỏ bắt đầu phát triển thịnh vượng sau khi triển khai chiến lược tiếp thị mới.

to strive [Động từ]
اجرا کردن

phấn đấu

Ex: Organizations strive to provide exceptional service to meet customer expectations .

Các tổ chức nỗ lực cung cấp dịch vụ đặc biệt để đáp ứng mong đợi của khách hàng.

to thrive [Động từ]
اجرا کردن

phát triển mạnh mẽ

Ex: The community garden began to thrive with the addition of nutrient-rich soil and proper care .

Vườn cộng đồng bắt đầu phát triển mạnh với việc bổ sung đất giàu dinh dưỡng và chăm sóc đúng cách.

drive [Danh từ]
اجرا کردن

a series of coordinated actions aimed at achieving a goal or advancing a principle

Ex: The government initiated a drive to reduce carbon emissions .
effectiveness [Danh từ]
اجرا کردن

hiệu quả

Ex: Regular evaluations help measure the effectiveness of teaching methods in the classroom .

Đánh giá thường xuyên giúp đo lường hiệu quả của các phương pháp giảng dạy trong lớp học.

perseverance [Danh từ]
اجرا کردن

sự kiên trì

Ex: The scientist 's perseverance in the face of repeated failures led to a groundbreaking discovery .

Sự kiên trì của nhà khoa học trước những thất bại liên tiếp đã dẫn đến một khám phá đột phá.

resolve [Danh từ]
اجرا کردن

quyết tâm

Ex: The team 's resolve to win the championship was evident in their intense training sessions .

Quyết tâm của đội để giành chức vô địch đã thể hiện rõ trong các buổi tập luyện căng thẳng của họ.

desirable [Tính từ]
اجرا کردن

mong muốn

Ex: The beachfront property 's desirable location and stunning views made it a sought-after destination for vacationers .

Vị trí mong muốn của bất động sản ven biển và tầm nhìn tuyệt đẹp đã biến nó thành điểm đến được săn đón của khách du lịch.

distinguished [Tính từ]
اجرا کردن

xuất chúng

Ex: The professor was a distinguished scholar in the field of astrophysics .

Giáo sư là một học giả xuất chúng trong lĩnh vực vật lý thiên văn.

favorable [Tính từ]
اجرا کردن

thuận lợi

Ex: She gave him a favorable review after the interview .

Cô ấy đã cho anh ấy một đánh giá thuận lợi sau cuộc phỏng vấn.

feasible [Tính từ]
اجرا کردن

khả thi

Ex: The project manager determined that the proposed plan was feasible given the available resources and timeline .

Người quản lý dự án xác định rằng kế hoạch đề xuất là khả thi với các nguồn lực và thời gian có sẵn.

fulfilled [Tính từ]
اجرا کردن

hài lòng

Ex: Upon completing her bucket list , she felt fulfilled and ready for new adventures .

Sau khi hoàn thành danh sách những việc muốn làm trước khi chết, cô ấy cảm thấy hài lòng và sẵn sàng cho những cuộc phiêu lưu mới.

notable [Tính từ]
اجرا کردن

đáng chú ý

Ex: The notable decline in crime rates was attributed to increased police presence .

Sự giảm đáng kể tỷ lệ tội phạm được cho là do sự gia tăng hiện diện của cảnh sát.

premier [Tính từ]
اجرا کردن

hàng đầu

Ex:

Nhà hàng hàng đầu trong thị trấn nổi tiếng với ẩm thực tinh tế và dịch vụ hoàn hảo.

productive [Tính từ]
اجرا کردن

hiệu quả

Ex: Her productive work ethic allowed her to complete tasks efficiently and effectively .

Đạo đức làm việc hiệu quả của cô ấy cho phép cô ấy hoàn thành nhiệm vụ một cách hiệu quả và hiệu suất.

to live up to [Động từ]
اجرا کردن

đáp ứng được kỳ vọng

Ex:

Nhà hàng mới có rất nhiều sự mong đợi, nhưng nó thực sự đáp ứng mong đợi của chúng tôi với ẩm thực ngon.

اجرا کردن

in a distinctive and very successful way

Ex: The team won the championship with flying colors .