Danh Sách Từ Vựng Trình Độ C1 - Thành Tựu và Tiến Bộ
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về thành tựu và tiến bộ, như "aspiration", "boom", "triumph", v.v., được chuẩn bị cho người học trình độ C1.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
a desired and impressive goal achieved through hard work

thành tựu, thành tích
Xuất bản cuốn tiểu thuyết đầu tiên của cô là một thành tựu cả đời mang lại cho cô sự hài lòng to lớn.
the process of improvement or progress

tiến bộ, sự tiến triển
Công ty đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển để thúc đẩy tiến bộ công nghệ trong ngành của họ.
a valued desire or goal that one strongly wishes to achieve

nguyện vọng, mục tiêu
Từ nhỏ, khát vọng của cô ấy là đi du lịch khắp thế giới và trải nghiệm các nền văn hóa khác nhau.
a time of great economic growth

bùng nổ, thời kỳ bùng nổ kinh tế
Sự bùng nổ trong ngành du lịch đã mang lại sự thịnh vượng cho thị trấn ven biển nhỏ, với các khách sạn và nhà hàng phát triển mạnh.
an important discovery or development that helps improve a situation or answer a problem

bước đột phá, phát hiện quan trọng
Sản phẩm mới của công ty đại diện cho một bước đột phá quan trọng trong công nghệ năng lượng tái tạo.
a return by a renowned person to their former popular or successful state

sự trở lại, comeback
Công ty đã thực hiện một sự trở lại thành công bằng cách giới thiệu các sản phẩm sáng tạo thu hút sự quan tâm của thị trường.
the popularity, honor, and praise that a person receives as a result of a great success or act

vinh quang, danh dự
Xuyên suốt lịch sử, các nhà lãnh đạo vĩ đại đã tìm kiếm vinh quang thông qua những cuộc chinh phạt quân sự của họ.
a great victory, success, or achievement gained through struggle

chiến thắng, thành công
Khám phá đột phá của nhà khoa học đánh dấu một chiến thắng cho lĩnh vực vật lý.
someone who reaches a high level of success, particularly in their occupation

người thành đạt, người đạt thành tựu
Anh ấy được công nhận là một người đạt thành tựu bẩm sinh, luôn tìm ra các giải pháp sáng tạo cho thách thức.
the highest and most successful level in a profession, particularly in entertainment field

đỉnh cao, giải lớn
Giấc mơ của anh ấy là đạt được đỉnh cao ở Hollywood, và với bộ phim mới nhất của mình, cuối cùng anh ấy đã làm được.
to hold the highest position on a list or ranking due to success or achievements

dẫn đầu, đứng đầu
Vận động viên đứng đầu bảng xếp hạng sau màn trình diễn ấn tượng ở vòng chung kết.
to succeed in reaching a goal, after hard work

đạt được, thực hiện được
Với sự cống hiến và kiên trì, anh ấy đã có thể đạt được trình độ cao trong việc chơi piano.
to start to be healthier, more successful, or confident

nở hoa, phát triển
Với sự hỗ trợ của các cố vấn, cô ấy nở rộ thành một nghệ sĩ tài năng và có kỹ năng.
to express one's good wishes or praise to someone when something very good has happened to them

chúc mừng, khen ngợi
Bạn bè thường xuyên chúc mừng nhau vào những dịp đặc biệt.
to strengthen a position of power or success so that it lasts longer

củng cố, tăng cường
Cuộc đàm phán thành công đã giúp củng cố vị thế của công ty trong ngành.
to quickly grow in a successful way

phát triển mạnh, thịnh vượng
Nghệ sĩ trẻ phát triển mạnh mẽ dưới sự hướng dẫn của một họa sĩ nổi tiếng, nhanh chóng cải thiện kỹ năng và giành được sự công nhận.
to be experiencing great success

bay cao, ở đỉnh cao thành công
Đội bay cao sau khi giành chức vô địch lần đầu tiên sau một thập kỷ.
(of a plan or action) to succeed and have good results

mang lại kết quả, được đền đáp
Sự cống hiến của anh ấy cho việc tập luyện đã được đền đáp khi anh ấy giành huy chương vàng.
to grow in a successful way, especially financially

thịnh vượng, phát đạt
Bất chấp những thách thức kinh tế, công ty tiếp tục phát triển nhờ cách tiếp cận đổi mới.
to try as hard as possible to achieve a goal

phấn đấu, cố gắng
Các tổ chức nỗ lực cung cấp dịch vụ đặc biệt để đáp ứng mong đợi của khách hàng.
to grow and develop exceptionally well

phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng
Với môi trường hỗ trợ, nhân viên có xu hướng phát triển mạnh và đóng góp tích cực cho nơi làm việc.
a series of coordinated actions aimed at achieving a goal or advancing a principle

chiến dịch, cuộc vận động
Chiến dịch tiếp thị đã tăng nhận thức về sản phẩm trên toàn quốc.
the quality of yielding the desired result

hiệu quả, tính hiệu quả
Hiệu quả của thuốc trong việc điều trị bệnh đã được xác nhận thông qua các thử nghiệm lâm sàng rộng rãi.
the quality of persistently trying in spite of difficulties

sự kiên trì
Sự kiên trì của cô ấy trong việc theo đuổi giáo dục, bất chấp nhiều trở ngại, thực sự đáng khâm phục.
a strong will to have or do something of value

quyết tâm
Quyết tâm giúp đỡ người khác của anh ấy đã dẫn anh ấy đến việc tình nguyện tại nơi trú ẩn cho người vô gia cư mỗi cuối tuần.
worth doing or having

mong muốn, đáng mong ước
Tình trạng hoàn hảo và sự hiếm có của chiếc xe cổ khiến nó trở nên rất đáng mong muốn trong giới sưu tập.
(of a person) very successful and respected

xuất chúng, đáng kính
Là một tác giả xuất chúng, ông có nhiều cuốn sách bán chạy nhất và giải thưởng văn học.
showing approval or support

thuận lợi, ủng hộ
Các nhà phê bình đã ủng hộ một cách đáng ngạc nhiên trong nhận xét của họ.
having the potential of being done successfully

khả thi, có thể thực hiện được
Sau khi xem xét cẩn thận, nhóm kết luận rằng dự án kinh doanh mới có khả năng khả thi về mặt tài chính.
feeling happy and satisfied with one's life, job, etc.

hài lòng, mãn nguyện
Nghệ sĩ cảm thấy mãn nguyện sau khi nhìn thấy các bức tranh của mình được trưng bày trong một phòng tranh danh tiếng.
deserving attention because of being remarkable or important

đáng chú ý, quan trọng
Cô ấy nổi bật trong cộng đồng nhờ công việc từ thiện rộng lớn của mình.
considered most successful or important, particularly compared to others

hàng đầu, chủ chốt
Anh ấy ra mắt với tư cách là nghệ sĩ hàng đầu trong thể loại của mình, thu hút khán giả bằng phong cách độc đáo.
producing desired results through effective and efficient use of time, resources, and effort

hiệu quả, năng suất
Sự hợp tác của nhóm đã dẫn đến một buổi động não hiệu quả, tạo ra nhiều ý tưởng.
to fulfill expectations or standards set by oneself or others

đáp ứng được kỳ vọng, xứng đáng với danh tiếng
Sản phẩm được cho là cách mạng, và đáng ngạc nhiên là nó đã đáp ứng được những lời hứa trong quảng cáo.
in a distinctive and very successful way

một cách xuất sắc, rất thành công
Anh ấy vượt qua buổi phỏng vấn một cách xuất sắc.
