thành tựu
Giành chức vô địch là một thành tựu đáng chú ý của đội, xét đến địa vị yếu thế của họ.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về thành tựu và tiến bộ, như "aspiration", "boom", "triumph", v.v., được chuẩn bị cho người học trình độ C1.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
thành tựu
Giành chức vô địch là một thành tựu đáng chú ý của đội, xét đến địa vị yếu thế của họ.
tiến bộ
Cô ấy được công nhận vì những đóng góp xuất sắc trong lĩnh vực, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong sự nghiệp.
nguyện vọng
Dự án cộng đồng được sinh ra từ khát vọng chung là tạo ra môi trường sống tốt hơn cho tất cả cư dân.
bùng nổ
Ngành xây dựng trải qua một bùng nổ khi đô thị hóa tăng lên và các dự án cơ sở hạ tầng mở rộng.
bước đột phá
Sự phát minh ra internet là một bước đột phá công nghệ đã cách mạng hóa giao tiếp trên toàn thế giới.
sự trở lại
Sự trở lại đáng chú ý của vận động viên sau một chấn thương nghiêm trọng đã truyền cảm hứng cho người hâm mộ trên khắp thế giới.
vinh quang
Kiệt tác của nghệ sĩ đã mang lại cho anh ta vinh quang vĩnh cửu trong cộng đồng nghệ thuật.
chiến thắng
Vượt qua nghịch cảnh, cô xem việc nhận bằng là một chiến thắng cá nhân.
người thành đạt
Là một người thành đạt có nghĩa là liên tục thúc đẩy bản thân làm tốt hơn và đạt đến những tầm cao mới.
đỉnh cao
Đóng vai chính trong một bộ phim bom tấn đã đưa cô ấy lên đỉnh cao, biến cô thành một cái tên quen thuộc trong mọi gia đình.
dẫn đầu
Cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô đã đứng đầu danh sách bán chạy nhất trong sáu tuần liên tiếp.
đạt được
Mặc dù phải đối mặt với nhiều thách thức, đội đã đạt được chiến thắng trong giải đấu.
nở hoa
Doanh nghiệp nhỏ của anh ấy bắt đầu nở rộ sau khi áp dụng các chiến lược tiếp thị mới.
chúc mừng
Sau khi hoàn thành thành công một dự án, đồng nghiệp thường tụ tập để chúc mừng lẫn nhau.
củng cố
Huấn luyện viên tập trung vào việc củng cố chuỗi chiến thắng của đội bằng cách tinh chỉnh chiến lược của họ.
phát triển mạnh
Với ban quản lý mới, nhà hàng bắt đầu phát triển mạnh, thu hút nhiều khách hàng hơn bao giờ hết.
bay cao
Với thành công của startup mới, cô ấy bay cao và thu hút sự chú ý từ các nhà đầu tư lớn.
mang lại kết quả
Khoản đầu tư của họ vào công ty khởi nghiệp đã được đền đáp khi công ty lên sàn.
thịnh vượng
Doanh nghiệp nhỏ bắt đầu phát triển thịnh vượng sau khi triển khai chiến lược tiếp thị mới.
phấn đấu
Các tổ chức nỗ lực cung cấp dịch vụ đặc biệt để đáp ứng mong đợi của khách hàng.
phát triển mạnh mẽ
Vườn cộng đồng bắt đầu phát triển mạnh với việc bổ sung đất giàu dinh dưỡng và chăm sóc đúng cách.
a series of coordinated actions aimed at achieving a goal or advancing a principle
hiệu quả
Đánh giá thường xuyên giúp đo lường hiệu quả của các phương pháp giảng dạy trong lớp học.
sự kiên trì
Sự kiên trì của nhà khoa học trước những thất bại liên tiếp đã dẫn đến một khám phá đột phá.
quyết tâm
Quyết tâm của đội để giành chức vô địch đã thể hiện rõ trong các buổi tập luyện căng thẳng của họ.
mong muốn
Vị trí mong muốn của bất động sản ven biển và tầm nhìn tuyệt đẹp đã biến nó thành điểm đến được săn đón của khách du lịch.
xuất chúng
Giáo sư là một học giả xuất chúng trong lĩnh vực vật lý thiên văn.
thuận lợi
Cô ấy đã cho anh ấy một đánh giá thuận lợi sau cuộc phỏng vấn.
khả thi
Người quản lý dự án xác định rằng kế hoạch đề xuất là khả thi với các nguồn lực và thời gian có sẵn.
hài lòng
Sau khi hoàn thành danh sách những việc muốn làm trước khi chết, cô ấy cảm thấy hài lòng và sẵn sàng cho những cuộc phiêu lưu mới.
đáng chú ý
Sự giảm đáng kể tỷ lệ tội phạm được cho là do sự gia tăng hiện diện của cảnh sát.
hàng đầu
Nhà hàng hàng đầu trong thị trấn nổi tiếng với ẩm thực tinh tế và dịch vụ hoàn hảo.
hiệu quả
Đạo đức làm việc hiệu quả của cô ấy cho phép cô ấy hoàn thành nhiệm vụ một cách hiệu quả và hiệu suất.
đáp ứng được kỳ vọng
Nhà hàng mới có rất nhiều sự mong đợi, nhưng nó thực sự đáp ứng mong đợi của chúng tôi với ẩm thực ngon.
in a distinctive and very successful way