tỷ lệ luân chuyển
Tỷ lệ thay đổi nhân sự cao trong các vai trò dịch vụ khách hàng có thể ảnh hưởng đến sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng.
Ở đây bạn có thể tìm thấy từ vựng từ Bài kiểm tra 4 - Nghe - Phần 2 trong sách giáo trình Cambridge IELTS 17 - Academic, để giúp bạn chuẩn bị cho kỳ thi IELTS của mình.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tỷ lệ luân chuyển
Tỷ lệ thay đổi nhân sự cao trong các vai trò dịch vụ khách hàng có thể ảnh hưởng đến sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng.
trung thành
Mặc dù có những lời đề nghị từ các công ty đối thủ, anh ấy vẫn trung thành với chủ nhân của mình, đánh giá cao những mối quan hệ mà anh ấy đã xây dựng trong nhiều năm.
hoạt động
Dự án xây dựng tiến triển theo kế hoạch, không có sự chậm trễ lớn nào cho đến nay.
dễ dàng
Xe của cô ấy chuyển sang số tiếp theo một cách mượt mà.
tuyển dụng
Họ quyết định tuyển dụng các chuyên gia có kinh nghiệm để nâng cao chuyên môn của đội.
tốn thời gian
Chuẩn bị cho cuộc kiểm toán hàng năm có thể tốn thời gian, đòi hỏi sự chú ý tỉ mỉ đến từng chi tiết.
thay thế
Trong cuộc họp, Sarah đã thay thế đồng nghiệp của mình bằng cách trình bày các cập nhật dự án trong khi anh ấy vắng mặt.
nghiêm trọng
Anh ấy bị bỏng nặng trong vụ nổ.
oán giận
Anh ấy trở nên oán giận vì những quy tắc nghiêm ngặt của bố mẹ khi lớn lên.
ưu tiên
Hãng hàng không cung cấp dịch vụ lên máy bay ưu tiên cho hành khách thường xuyên và hành khách hạng nhất.
sự đối xử
Việc xử lý các hiện vật lịch sử trong bảo tàng được thực hiện với sự cẩn trọng tối đa để bảo tồn tính toàn vẹn của chúng.
đối xử
Người quản lý luôn đối xử với nhân viên bằng sự tôn trọng và công bằng.
công bằng
Cô ấy luôn đối xử với bạn bè công bằng trong các cuộc tranh chấp.
hữu hình
Công ty đã cung cấp bằng chứng hữu hình về thành công của mình thông qua các báo cáo tài chính chi tiết và chỉ số tăng trưởng.
khiếu nại
Khách hàng đã gửi một khiếu nại chính thức về dịch vụ kém mà cô ấy gặp phải trong chuyến thăm gần đây đến cửa hàng.
lưu trú
Trong thời gian lưu trú tại khách sạn, anh ấy đã tận hưởng dịch vụ phòng và các liệu trình spa.
lòng trung thành
Lòng trung thành của con chó với chủ nhân của nó rõ ràng trong mọi hành động.
đánh giá cao
Nhóm đã đánh giá cao những đóng góp cá nhân để thúc đẩy môi trường làm việc hợp tác.
đóng góp
Phản hồi từ khách hàng đã đóng góp vào việc cải thiện sản phẩm.
nhận ra
Cô ấy nhanh chóng nhận ra sự cần thiết phải giao tiếp tốt hơn trong nhóm.
trong số
Vận động viên nằm trong số những ứng viên hàng đầu cho chức vô địch.
tiềm năng
Vận động viên trẻ đã thể hiện tiềm năng lớn để trở thành đối thủ đẳng cấp thế giới.
khuyến khích
Tổ chức từ thiện làm việc để khuyến khích quyên góp cho nghiên cứu về các bệnh hiếm gặp.
người thành đạt
Là một người thành đạt có nghĩa là liên tục thúc đẩy bản thân làm tốt hơn và đạt đến những tầm cao mới.
nhà máy bia
Du khách đến nhà máy bia có thể tham quan có hướng dẫn viên, tìm hiểu về quy trình sản xuất bia và nếm thử nhiều loại bia thủ công.
quầy tiếp tân
Cô ấy yêu cầu thêm một chiếc khăn ở quầy lễ tân.
đáng giá
Học một ngôn ngữ mới có thể là một nỗ lực đáng giá, mở ra cơ hội cho sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp.
bổ ích
Tình nguyện tại nơi trú ẩn địa phương là một trải nghiệm bổ ích, vì nó cho phép các cá nhân tạo ra tác động tích cực đến cộng đồng của họ.
triển vọng
Công việc chăm chỉ của đội đã cải thiện triển vọng giành chức vô địch.
chương trình
Cô ấy đã đăng ký vào một chương trình điều dưỡng để theo đuổi niềm đam mê chăm sóc sức khỏe và bệnh nhân của mình.
chu đáo
Y tá chu đáo đã ở bên giường bệnh nhân suốt đêm, đảm bảo sự thoải mái của họ.
chăm sóc trẻ em
Cô ấy làm việc tại một trung tâm cung cấp dịch vụ chăm sóc trẻ em cho trẻ mới biết đi.
phát
Công ty đã phát cho mỗi nhân viên một bộ đồng phục mới.
phiếu
Khách sạn đã cung cấp cho khách phiếu để ăn sáng miễn phí tại nhà hàng trong khuôn viên.
to pay for expenses or expenditures related to a particular item, service, or endeavor
tỷ lệ
Tỷ lệ áp dụng công nghệ mới phụ thuộc vào sự chấp nhận của người dùng.
hợp tác
Người quản lý đã khen ngợi nhóm vì thái độ hợp tác của họ.
hỗ trợ
Cộng đồng hỗ trợ đã tập hợp lại để quyên góp tiền cho tổ chức từ thiện địa phương, thể hiện tình đoàn kết và lòng trắc ẩn.
không biết
Anh ấy không biết về những thay đổi trong lịch trình cho đến khi đến cuộc họp.
khối lượng công việc
Người quản lý phân phối lại khối lượng công việc để đảm bảo không ai bị quá tải.
bỏ bê
Cô ấy đã bỏ bê việc tưới cây trong kỳ nghỉ, và chúng héo vì thiếu ẩm.
động lực
Triển vọng giành giải thưởng đã trở thành động lực để các thí sinh tham gia cuộc thi.