đảm bảo
Với sự ủng hộ nhất trí, việc phê duyệt đề xuất đã được đảm bảo.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về sự tin tưởng và không chắc chắn, như "toss", "underestimate", "weaken", v.v., được chuẩn bị cho người học trình độ C1.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
đảm bảo
Với sự ủng hộ nhất trí, việc phê duyệt đề xuất đã được đảm bảo.
kiểm tra
Người quản lý quyết định kiểm tra tiến độ của dự án để đảm bảo rằng nó đang đi đúng hướng để hoàn thành.
tin tưởng vào
Trong những lúc khó khăn, bạn có thể tin tưởng vào bạn bè của mình để giúp đỡ.
giả định
Khi thời tiết đột ngột thay đổi, họ phải giả định rằng sự kiện ngoài trời có thể bị hủy.
tung đồng xu
Các đội đã hòa, vì vậy họ tung đồng xu để xác định người chiến thắng.
đánh giá thấp
Đối thủ của đội đã phạm sai lầm khi đánh giá thấp kỹ năng và quyết tâm của họ, dẫn đến một chiến thắng bất ngờ.
suy yếu
Anh ấy thề sẽ bỏ thuốc lá, nhưng quyết tâm của anh ấy suy yếu khi đối mặt với những tình huống căng thẳng.
tự tin
Thái độ tự tin của anh ấy trong buổi thuyết trình đã gây ấn tượng với khách hàng, thể hiện chuyên môn của anh ấy trong lĩnh vực này.
cụ thể
Luật sư đã trình bày các sự kiện và con số cụ thể để củng cố lập luận của mình trong phiên tòa.
nghi ngờ
Với điều kiện thời tiết xấu, rất nghi ngờ rằng buổi hòa nhạc ngoài trời sẽ diễn ra như dự kiến.
nghi ngờ
Những đánh giá trực tuyến về nhà hàng rất khác nhau, khiến chúng tôi hoài nghi về việc có nên ăn tối ở đó hay không.
không kết luận
Các xét nghiệm y tế là không kết luận, vì vậy cần kiểm tra thêm để xác định nguyên nhân của các triệu chứng.
mạnh mẽ
Đội tranh luận đã trình bày một lập luận mạnh mẽ khiến đối thủ của họ gặp khó khăn trong việc phản bác các điểm của họ.
sẵn sàng
Đội cảm thấy sẵn sàng cho cuộc thi sau nhiều tuần luyện tập khắt khe và thực hành.
hoài nghi
Thám tử đã có thái độ hoài nghi đối với câu chuyện khó tin của nhân chứng.
suy đoán
Thị trường chứng khoán rất đầu cơ, với các nhà đầu tư đưa ra quyết định dựa trên dự đoán hơn là dữ liệu cụ thể.
bị nghi ngờ
Người quản lý đã sa thải nhân viên vì nghi ngờ vi phạm chính sách công ty, mặc dù thiếu bằng chứng cụ thể.
tạm thời
Báo cáo đưa ra kết luận tạm thời, cần thêm nghiên cứu để củng cố các phát hiện.
không thể phủ nhận
Bằng chứng được trình bày tại tòa là không thể chối cãi, dẫn đến một bản án nhanh chóng.
to certainly happen at some point in the future
used to show one's uncertainty of something
to have a likelihood of success or achieving a desired outcome
used to convey that something cannot happen under any given circumstances
used to say that one can never be sure of something
phỏng đoán
Trong suốt cuộc thi đố vui, thí sinh đã dựa vào phỏng đoán để trả lời những câu hỏi mà họ không chắc chắn, hy vọng ghi được một số điểm.
sự do dự
Sự do dự của anh ấy khi chấp nhận lời mời làm việc khiến nhà tuyển dụng nghi ngờ về sự quan tâm của anh ấy đối với vị trí này.
quan điểm
Màn trình diễn mạnh mẽ của đội trong những trận đấu gần đây đã cải thiện triển vọng của huấn luyện viên cho giải vô địch sắp tới.
nghịch lý
Khái niệm du hành thời gian tạo ra một nghịch lý, vì nó đặt ra câu hỏi về quan hệ nhân quả và khả năng thay đổi quá khứ.
a condition or situation that is unsettled, dependent on chance, or unpredictable, often causing doubt
dễ dàng
Họ có thể dễ dàng giành chức vô địch năm nay.
được cho là
Gói hàng được cho là đã được giao hôm qua, nhưng tôi vẫn chưa tìm thấy nó.
may mắn thay
May mắn thay, mưa đã ngừng đúng lúc cho lễ cưới ngoài trời.
chống đạn
Luận điểm của cô ấy được nghiên cứu và trình bày rất tốt đến mức nó có vẻ không thể bị bác bỏ trong cuộc tranh luận.