Từ vựng trình độ B1 - Đồ dùng gia đình
Trong bài học này, các từ về đồ vật gia đình được khám phá, bao gồm các vật dụng phổ biến và công dụng của chúng.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
mueble con cajones para guardar ropa o accesorios, a menudo con espejo

tủ ngăn kéo, bàn trang điểm
Tôi ngồi trước bàn trang điểm để làm tóc.
mesa pequeña que se coloca junto a la cama para objetos personales

bàn đầu giường, tủ đầu giường
Tôi đã lau dọn bàn đầu giường sáng nay.
asiento grande y cómodo con brazos, para una sola persona

ghế bành, ghế có tay vịn
Ghế bành phù hợp với ghế sofa.
mueble con puertas de vidrio para exhibir objetos

tủ kính trưng bày, tủ trưng bày
cortina que se puede subir o bajar para cubrir una ventana

rèm cuốn, mành che
Rèm cửa của văn phòng có màu trắng.
estructura en una casa donde se enciende fuego para calentar una habitación

lò sưởi, lò lửa
Hơi ấm từ lò sưởi rất dễ chịu vào mùa đông.
pieza pequeña de material resistente que se coloca en la entrada para limpiar los zapatos

thảm chùi chân, thảm cửa
Đặt thảm chùi chân trước cửa chính.
mueble o accesorio para colgar ropa o abrigos

giá treo quần áo, móc treo
asiento sin respaldo, generalmente pequeño y portátil

ghế đẩu, ghế không tựa
Ghế đẩu bằng gỗ rất chắc chắn.
alfombra que cubre todo el suelo de una habitación

thảm trải sàn, thảm
Thảm trải sàn giúp giảm tiếng ồn trong nhà.
recipiente profundo con asas y tapa para cocinar alimentos

nồi, chảo sâu
Nồi có nắp thủy tinh chắc chắn.
pieza plana de madera, plástico o metal para cortar alimentos

thớt, tấm thớt
Tấm thớt được làm từ tre.
utensilio de cocina donde se colocan platos, vasos y cubiertos para que se sequen

giá để bát đĩa ráo nước, giá hong khô chén đĩa
Dao nĩa ướt khô nhanh trong giá để bát đĩa.
utensilio de cocina con agujeros que sirve para escurrir líquidos de alimentos

cái rây, cái lọc
utensilio de cocina con superficies ásperas para desmenuzar o rallar alimentos

dụng cụ bào, dụng cụ bào phô mai
Cất dụng cụ bào vào ngăn kéo dụng cụ nhà bếp.
herramienta para abrir latas de metal

đồ mở hộp, dụng cụ mở hộp thiếc
Tôi không tìm thấy cái mở hộp, bạn có thể giúp tôi không?
herramienta que se usa para quitar el corcho de una botella

cái mở nút chai
Cái mở nút chai ở trong ngăn kéo nhà bếp.
máquina eléctrica que sirve para picar, mezclar, triturar y preparar alimentos

máy chế biến thực phẩm, robot nhà bếp
Tôi làm sạch máy chế biến thực phẩm sau mỗi lần sử dụng để tránh mùi hôi.
recipiente con pico y tapa para hervir o servir té

ấm trà
Chúng tôi làm sạch ấm trà sau mỗi lần sử dụng.
estructura o cuerda para colgar la ropa y que se seque

dây phơi quần áo, giá phơi quần áo
Có một giá phơi quần áo trên ban công căn hộ.
