Luật pháp và trật tự - Profesionales y autoridades legales
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
persona que defiende legalmente a alguien en un juicio

luật sư bào chữa, người bảo vệ
Luật sư bào chữa đã giải thích các quyền của thân chủ mình.
una persona o grupo de personas que tiene el poder legítimo para gobernar, dirigir o tomar decisiones

thẩm quyền, quyền lực
Xung đột đã được giải quyết bởi cơ quan trọng tài được chỉ định.
persona que estudia y ejerce la ley para defender o asesorar a otros

luật sư, người hành nghề luật
Cô ấy là một luật sư chuyên về luật dân sự.
persona que presenta una demanda o reclama algo ante un tribunal

nguyên đơn, người khởi kiện
Tòa án đã thông báo cho nguyên đơn về phiên tòa.
persona a la que se le imputa un delito o falta

bị cáo, bị can
Luật sư bào chữa đã cố gắng chứng minh sự vô tội của bị cáo.
la persona encargada oficialmente de ejecutar la pena de muerte a un condenado

đao phủ, người hành quyết
Đao phủ đã thực hiện nhiệm vụ ghê rợn của mình một cách lạnh lùng.
el abogado principal de una empresa u organización

giám đốc pháp lý, cố vấn pháp lý tổng
Vị trí giám đốc pháp lý yêu cầu kinh nghiệm doanh nghiệp rộng rãi.
persona que tiene autoridad para juzgar y sentenciar en un tribunal

thẩm phán
Quyết định của thẩm phán rất công bằng.
institución encargada de administrar justicia y aplicar las leyes

tư pháp
Tư pháp giám sát việc tuân thủ luật pháp.
una persona con profundos conocimientos y dedicada al estudio, la práctica o la enseñanza del derecho

luật gia, nhà luật học
Luật sư đã viết một luận văn có ảnh hưởng về lý thuyết hợp đồng.
grupo de personas que decide si alguien es culpable o inocente en un juicio

bồi thẩm đoàn, ban giám khảo
Ban giám khảo đã đưa ra quyết định một cách nhất trí.
el cuerpo legislativo

cơ quan lập pháp, hội đồng lập pháp
Quyền của cơ quan lập pháp tuyên chiến được quy định trong hiến pháp.
un abogado que se especializa en llevar casos ante los tribunales

luật sư tranh tụng
Vụ kiện yêu cầu kỹ năng của một luật sư tranh tụng có kinh nghiệm về bằng sáng chế.
el cargo, función o período de servicio de un magistrado o juez

chức vụ thẩm phán, nhiệm kỳ thẩm phán
Một kỳ thi cạnh tranh là cần thiết để tiếp cận tòa án ở đất nước này.
juez que ocupa un cargo importante en un tribunal

thẩm phán, quan tòa
Quan tòa đã lắng nghe lời khai của các nhân chứng.
un funcionario público autorizado para dar fe de la autenticidad de firmas, documentos y actos jurídicos

công chứng viên, viên chức công chứng
Công chứng viên đã giải thích tất cả các điều khoản của tài liệu trước khi ký.
una persona, grupo u organización involucrada en un proceso legal, contrato, disputa o acuerdo

bên
Bên bị ảnh hưởng có quyền được bồi thường.
la persona que presenta una querella o denuncia formal ante una autoridad judicial

người khiếu nại, nguyên đơn
Người khiếu nại đã bảo lưu quyền thực hiện các hành động dân sự sau này.
persona que representa al estado en un proceso penal para acusar a alguien

công tố viên, kiểm sát viên
Công tố viên và luật sư bào chữa đã thảo luận về bằng chứng.
un abogado designado y pagado por el estado para representar y defender a un acusado que no puede pagar uno privado

luật sư công, luật sư do nhà nước chỉ định
Luật sư công đã đến thăm thân chủ của mình trong tù để chuẩn bị biện hộ.
