Cảm xúc - Gây tức giận
Học từ vựng tiếng Tây Ban Nha về các hành động và tình huống khiến người khác khó chịu, bực bội, tức giận hoặc thất vọng, và mô tả rõ ràng nguyên nhân của phản ứng giận dữ.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
causar nerviosismo, ira o intranquilidad en alguien

làm lo lắng, kích động
Một sự thay đổi kế hoạch đột ngột như vậy làm bất an bất cứ ai.
hacer que alguien sienta una ira muy intensa

làm tức giận, khiến ai đó nổi điên
Nhìn thấy quá nhiều sự bất tài làm tôi phát điên.
causar una leve incomodidad, irritación o distracción a alguien

làm phiền, quấy rầy
Ánh sáng chói làm phiền mắt tôi.
actuar de manera que se provoca la hostilidad o la oposición de alguien

gây thù địch, chống đối
Tại sao bạn lại đối kháng với những người đang cố gắng giúp đỡ bạn?
causar enfado o irritación a alguien

làm tức giận, chọc giận
Tôi không muốn nói bất cứ điều gì có thể làm bạn tức giận.
causar enfado o molestia a alguien

kích thích, làm phiền
Thái độ nạn nhân đó làm phiền bạn bè của cô ấy.
hacer que alguien se sienta desanimado o irritado por no lograr un objetivo

làm thất vọng, cản trở
Anh ấy cảm thấy cuộc sống đang làm thất vọng anh ấy ở mỗi bước đi.
causar una ira muy violenta e intensa

làm tức giận dữ dội, chọc giận
Nhìn thấy quá nhiều tham nhũng làm tôi phát điên.
irritar o enfadar a alguien hasta el límite de su paciencia

làm phát cáu
Sự cứng đầu của anh ấy khiến tôi bực mình.
molestar o causar una ligera irritación de forma persistente

làm phiền, gây khó chịu
Đừng làm phiền con chó khi nó đang ăn.
hacer que alguien pierda la paciencia o el control por la ira

làm ai phát điên, làm ai mất kiên nhẫn
Chờ đợi phản hồi trong nhiều ngày có thể khiến một người phát điên.
causar una ira moral profunda por algo considerado injusto o ofensivo

làm phẫn nộ, gây bất bình
Sự miễn tội của những kẻ có tội khiến các nạn nhân phẫn nộ.
incitar o estimular una reacción emocional, generalmente negativa

khiêu khích
Hành động của chính trị gia gây ra các cuộc biểu tình.
irritar o enfadar a alguien de manera intensa y visible

chọc tức, làm tức giận
Nếu bạn đề cập đến chủ đề đó, bạn sẽ làm anh ta tức giận.
enfurecer o irritar a alguien de manera extrema

làm tức giận, chọc tức
Tôi encabroné khi họ đổ lỗi cho tôi vì sai lầm của anh ta.
causar dolor o daño emocional a alguien

làm tổn thương
Đừng làm tổn thương tôi bằng những lời lăng mạ của bạn.
que causa una gran irritación o impaciencia

gây bực bội
Quy trình hành chính chậm chạp và gây bực bội.
que hace perder la paciencia o vuelve loco de irritación

điên rồ, làm mất kiên nhẫn
Thật điên rồ khi cố gắng ngủ với quá nhiều tiếng ồn.
que causa deliberadamente una reacción fuerte, como ira, interés o deseo

khiêu khích, gây hấn
Câu hỏi của nhà báo mang tính khiêu khích và trực tiếp.
