trung thực
Cách tiếp cận minh bạch trong kinh doanh của cô đã mang lại cho cô một danh tiếng vững chắc.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về chất lượng và tính khí, như "anemic", "gauche", "reticent", v.v., cần thiết cho kỳ thi GRE.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
trung thực
Cách tiếp cận minh bạch trong kinh doanh của cô đã mang lại cho cô một danh tiếng vững chắc.
thiếu máu
Cốt truyện nhạt nhẽo của cuốn sách đã không thể lôi cuốn độc giả.
harshness or sharpness of tone, manner, or temper
lòng tham
Cuốn tiểu thuyết miêu tả một nhân vật bị tiêu hao bởi lòng tham và sự tham lam.
cáu kỉnh
Cô ấy ngày càng trở nên cáu kỉnh sau một ngày dài làm việc.
thất thường
Đứa trẻ thất thường chuyển từ vui sang khóc trong vài giây.
chiều chuộng
Anh ta được nuông chiều bởi bố mẹ, những người thỏa mãn mọi ý thích của anh ta.
xảo quyệt
Với sự cải trang khéo léo của mình, anh ta đã lẻn vào bữa tiệc mà không bị nhận ra.
lòng tham
Sự sụp đổ của công ty là kết quả của lòng tham lam không kiểm soát.
a willingness or habit of submitting to the opinions or authority of others
sáng suốt
Con mắt sáng suốt của anh ấy trong việc nhận ra tài năng đã giúp xây dựng một đội ngũ đẳng cấp thế giới.
sôi nổi
Đám đông sôi nổi khi buổi hòa nhạc bắt đầu.
đùa cợt
Những câu đùa thiếu nghiêm túc của người quản lý ít có tác dụng giải quyết mối quan tâm của nhóm.
chết chóc
Ý định tàn nhẫn của anh ta đã bị lộ khi anh ta phản bội những đồng minh thân cận nhất.
tính cách đặc biệt
Thói quen luôn đi tất không đôi của cô ấy là một tính cách đặc biệt quyến rũ.
ngây thơ
Sự nhiệt tình ngây thơ của thực tập sinh trẻ đã mang lại sự tươi mới cho nhóm.
bất công
Cô ấy cảm thấy không thoải mái với những nhận xét gây khó chịu về đồng nghiệp của mình.
dâm đãng
Những bình luận dâm ô của anh ấy khiến mọi người khó chịu.
ủy mị
Cuốn tiểu thuyết bị chỉ trích vì sự miêu tả ủy mị về bi kịch và mất mát.
gây phiền toái
Cô ấy thấy những sự gián đoạn liên tục khó chịu.
hách dịch
Sự giám sát tự ý của người quản lý đối với dự án là không cần thiết.
Panglossian
Bất chấp những thách thức, thái độ Panglossian của cô ấy không bao giờ dao động.
sáng suốt
Cô ấy có khả năng nhạy bén để đọc giữa các dòng của bất kỳ cuộc trò chuyện nào.
điềm tĩnh
Cô ấy vẫn điềm tĩnh ngay cả khi đối mặt với những thay đổi bất ngờ.
viển vông
Cô ấy đã phát động một chiến dịch hiệp sĩ Don Quixote để cấm mọi phương tiện giao thông trong trung tâm thành phố.
dè dặt
Cậu bé thường ít nói đã làm mọi người ngạc nhiên bằng một bài phát biểu chân thành tại lễ tốt nghiệp.
lạc quan
Cô ấy bước vào năm mới với tinh thần lạc quan, háo hức với những cơ hội mới.
ủ rũ
Cô ấy thấy ánh nhìn u sầu của anh ta đặc biệt khó chịu trong cuộc trò chuyện của họ.
khắc kỷ
Phản ứng khắc kỷ của cô ấy trước tin tức đã làm mọi người ngạc nhiên.
người sống xa hoa
Ngôi nhà của kẻ ham hưởng thụ được lấp đầy bởi nghệ thuật đắt tiền và nội thất thiết kế.
dữ dội
Cô ấy đã viết về những cảm xúc dữ dội của mình trong nhật ký.
cẩu thả
Cách xử lý cẩu thả giấy tờ của anh ấy đã gây ra sự nhầm lẫn.
siêng năng
Anh ấy được ngưỡng mộ vì sự chăm chỉ chú ý đến từng chi tiết trong mọi nhiệm vụ.
nói nhiều
Một số người thấy những cá nhân nói nhiều quyến rũ, trong khi những người khác thích sự đồng hành của những người kín đáo hơn.