châm ngôn
Châm ngôn yêu thích của anh ấy, "Thời gian là tiền bạc," luôn nhắc nhở về giá trị của hiệu quả.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về nghệ thuật, chẳng hạn như "artifact", "epigram", "phony", v.v. cần thiết cho kỳ thi GRE.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
châm ngôn
Châm ngôn yêu thích của anh ấy, "Thời gian là tiền bạc," luôn nhắc nhở về giá trị của hiệu quả.
sai thời
Bài phát biểu đã tham chiếu đến các sự kiện chưa xảy ra—một sai niên đại vô ý.
hiện vật
Mảnh gốm, một hiện vật từ những người định cư đầu tiên, đã được bảo quản cẩn thận để nghiên cứu trong tương lai.
trụ chống
Lâu đài thời trung cổ được củng cố với những bức tường dày và trụ đỡ vững chắc, bảo vệ nó khỏi các cuộc tấn công của kẻ thù.
nhà sành sỏi
Nhà sành sỏi nghệ thuật háo hức xem qua phòng trưng bày, ngưỡng mộ những nét cọ và bố cục với con mắt tinh tường được mài dũa qua nhiều năm nghiên cứu và đánh giá.
a musical composition in which two or more independent melodies are played or sung simultaneously, creating harmony and interplay
kết cục
Trong phần kết của câu chuyện, người anh cuối cùng đã hòa giải với nhân vật phản diện.
lời ca ngợi
Khám phá của nhà khoa học đã nhận được một lời ca ngợi tại hội nghị quốc tế, đánh dấu tầm quan trọng của nó trong lĩnh vực.
sự dài dòng
Mặc dù phong cách hùng hồn của tác giả, sự dài dòng của cuốn tiểu thuyết đã khiến độc giả khó có thể tiếp tục tập trung qua nhiều đoạn lạc đề và mô tả dài dòng.
người kể chuyện
Bữa tối rất sôi động, nhờ có người kể chuyện khiến mọi người cười với những câu chuyện của mình.
the study of techniques and principles for using language effectively, especially in public speaking
thông báo
Tình yêu của cô ấy dành cho thời trang cổ điển định hình phong cách cá nhân, thường kết hợp các yếu tố retro vào trang phục.
chính thống
Cách tiếp cận vấn đề của anh ấy tuân theo một phương pháp chuẩn mực, phản ánh các quy trình đã được thiết lập.
tưởng tượng
Những bức tranh của nghệ sĩ đầy ắp những sinh vật tưởng tượng và phong cảnh siêu thực, thể hiện trí tưởng tượng sống động của cô.
ẩn dụ
Những mô tả ẩn dụ của cuốn tiểu thuyết đã làm bối cảnh trở nên sống động theo cách mà những mô tả theo nghĩa đen không thể.
sáo rỗng
Bài phát biểu của anh ấy đầy những câu nói sáo rỗng không thể truyền cảm hứng cho khán giả.
kafkaesque
Trải nghiệm lạc lối trong mê cung của những con hẻm thành phố cảm thấy kỳ lạ một cách kafkaesque.
trong suốt
Phong cách trong sáng của nhà văn đã giúp độc giả theo dõi câu chuyện mà không có bất kỳ sự nhầm lẫn hay mơ hồ nào.
kinh dị
Cốt truyện rùng rợn của cuốn tiểu thuyết, xoay quanh một loạt vụ giết người kinh hoàng, vừa lạnh gáy vừa hấp dẫn.
ngọt ngào
Giọng cô ấy ngọt ngào đến nỗi ngay cả những cuộc trò chuyện tầm thường cũng nghe như thơ.
khách quan
Ông lập luận rằng đạo đức nên dựa trên các nguyên tắc khách quan.
ảo ảnh
Những cảnh kỳ ảo của bộ phim đã pha trộn hiện thực và tưởng tượng, khiến khán giả rơi vào trạng thái kinh ngạc.
giả
Nhà ngoại cảm giả mạo tuyên bố có năng lực đặc biệt nhưng bị lộ là kẻ lừa đảo.
sau khi chết
Nghệ sĩ đã nhận được giải thưởng sau khi qua đời cho những đóng góp đáng kể vào thế giới nghệ thuật đương đại.
chủ quan
Nhận định đạo đức thường chủ quan, khác nhau giữa các nền văn hóa.