Tiếng lóng tiếng Anh cho đánh giá ngoại hình

Ở đây bạn sẽ tìm thấy tiếng lóng được sử dụng để đánh giá hoặc bình luận về ngoại hình, thường phản ánh cách mọi người đánh giá hoặc khen ngợi vẻ ngoài một cách thông thường.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Ngoại hình và Thể lực
on point [Cụm từ]
اجرا کردن

perfectly executed, precise, or looking exactly right

Ex:
to serve [Động từ]
اجرا کردن

mặc với phong cách

Ex: Not gon na lie , your outfit serves .

Không nói dối, bộ đồ của bạn cháy.

to slay [Động từ]
اجرا کردن

giết

Ex: They slayed the fashion game at the party .

Họ đã tỏa sáng trong trò chơi thời trang tại bữa tiệc.

snatched [Tính từ]
اجرا کردن

tuyệt vời

Ex:

Bộ trang phục đó hoàn toàn tuyệt vời.

to eat [Động từ]
اجرا کردن

cháy

Ex: He 's really eating in that new suit .

Anh ấy thực sự ăn trong bộ đồ mới đó.

to mog [Động từ]
اجرا کردن

làm lu mờ

Ex:

Cô ấy đã mog cuộc thi với trang phục của mình.

funky [Tính từ]
اجرا کردن

hợp thời trang

Ex: His funky sneakers made a statement at the fashion show .

Đôi giày thể thao funky của anh ấy đã tạo nên một tuyên bố tại buổi trình diễn thời trang.

clean [Tính từ]
اجرا کردن

bảnh bao

Ex: She always keeps her outfits clean and stylish .

Cô ấy luôn giữ cho trang phục của mình sạch sẽ và thời trang.

snazzy [Tính từ]
اجرا کردن

bảnh bao

Ex: The band 's snazzy outfits matched the energy of their performance .

Trang phục bắt mắt của ban nhạc phù hợp với năng lượng của màn trình diễn của họ.

wavey [Tính từ]
اجرا کردن

hợp thời trang

Ex:

Anh ấy luôn hợp thời trang với lựa chọn giày thể thao của mình.

hip [Tính từ]
اجرا کردن

hợp thời trang

Ex:

Họ đã mở một quán cà phê thời thượng mới ở trung tâm thành phố mà mọi người đang bàn tán.

tight [Tính từ]
اجرا کردن

ngầu

Ex: His new kicks are tight .

Đôi giày thể thao mới của anh ấy ngầu.

fly [Tính từ]
اجرا کردن

ngầu

Ex:

Cô ấy trông fly tại bữa tiệc tối qua.

basic [Tính từ]
اجرا کردن

cơ bản

Ex: He 's wearing a basic hoodie and jeans again .

Anh ấy lại mặc một chiếc áo hoodie cơ bản và quần jean.

trash [Tính từ]
اجرا کردن

rác rưởi

Ex:

Bộ phim đó dở tệ, tôi không thể xem hết.

drowning [Tính từ]
اجرا کردن

lỗi thời

Ex:

Anh ấy xuất hiện chết đuối trong những xu hướng mùa trước.

fresh [Tính từ]
اجرا کردن

tuyệt vời

Ex: His outfit looks fresh ; totally on point !

Trang phục của anh ấy trông fresh; hoàn toàn đúng chuẩn!

cheugy [Trạng từ]
اجرا کردن

lỗi thời

Ex:

Bộ sưu tập cốc cà phê cheugy của cô ấy đầy những sáo ngữ.

dusty [Tính từ]
اجرا کردن

lỗi thời

Ex: That old phone is looking dusty compared to the new models .

Chiếc điện thoại cũ đó trông bụi bặm so với các mẫu mới.

built like {sth} [Cụm từ]
اجرا کردن

used to mock or insult someone's body shape by comparing it to an object

Ex: