pattern

Ngoại hình và Thể lực - Cơ bắp và Hình dáng

Ở đây bạn sẽ tìm thấy tiếng lóng liên quan đến cơ bắp và hình dáng cơ thể, làm nổi bật các thuật ngữ được sử dụng để mô tả sức mạnh, thể hình và hình dáng vật lý.

Xem lại

Thẻ ghi nhớ

dạng từ

Chính tả

Đố vui

Bắt đầu học
Appearance & Fitness
physique
physique
[Danh từ]

the trained, muscular structure of a person's body

thể hình, cơ bắp

thể hình, cơ bắp

Ex: A balanced diet helps maintain a healthy physique.

Một chế độ ăn uống cân bằng giúp duy trì một vóc dáng khỏe mạnh.

brickhouse
brickhouse
[Danh từ]

a person with a strong, well-built, and muscular body

một người cơ bắp, một người có thân hình vạm vỡ

một người cơ bắp, một người có thân hình vạm vỡ

Ex: The bodybuilder 's brickhouse frame impressed the judges .

Khung brickhouse của vận động viên thể hình đã gây ấn tượng với ban giám khảo.

gains
gains
[Danh từ]

muscle growth, physical progress, or improvements in strength, often from working out

tiến bộ, kết quả

tiến bộ, kết quả

Ex: Tracking gains helps motivate people to keep working out .

Những tiến bộ giúp thúc đẩy mọi người tiếp tục tập luyện.

swole
swole
[Tính từ]

significantly enlarged or heavily muscular, typically due to intense physical exercise or bodybuilding

cơ bắp, phồng lên

cơ bắp, phồng lên

Ex: The fitness influencer shared tips on how to get swole, emphasizing the importance of consistency and proper nutrition .

Người có ảnh hưởng về thể hình đã chia sẻ các mẹo để trở nên vạm vỡ, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên trì và dinh dưỡng hợp lý.

shredded
shredded
[Tính từ]

extremely lean and muscular, with clearly defined muscles

săn chắc, nổi rõ

săn chắc, nổi rõ

Ex: The movie star trained for months to appear shredded on screen.

Ngôi sao điện ảnh đã tập luyện hàng tháng trời để xuất hiện cơ bắp cuồn cuộn trên màn ảnh.

ripped
ripped
[Tính từ]

having clearly defined muscles with very low body fat

cơ bắp, săn chắc

cơ bắp, săn chắc

Ex: Getting ripped takes discipline in both diet and exercise.

Để có cơ bắp rõ nét cần kỷ luật cả trong chế độ ăn uống và tập luyện.

jacked
jacked
[Tính từ]

very muscular and physically strong, often from intense weight training

cơ bắp cuồn cuộn, siêu cơ bắp

cơ bắp cuồn cuộn, siêu cơ bắp

Ex: Everyone at the gym knows him as the jacked guy .

Mọi người ở phòng tập đều biết anh ấy là anh chàng cơ bắp.

cut
cut
[Tính từ]

with muscles that show clearly due to low body fat

săn chắc, rõ nét

săn chắc, rõ nét

Ex: Getting cut takes both discipline and patience.

Có cơ bắp rõ nét đòi hỏi cả kỷ luật và kiên nhẫn.

natty
natty
[Tính từ]

having a physique built naturally, without the use of steroids or performance-enhancing drugs

tự nhiên, cơ bắp tự nhiên

tự nhiên, cơ bắp tự nhiên

Ex: Many fitness influencers debate who 's truly natty.

Nhiều người có ảnh hưởng trong lĩnh vực thể hình tranh luận ai thực sự tự nhiên.

abbed
abbed
[Tính từ]

having visible abdominal muscles

có cơ bụng lộ rõ, có múi bụng

có cơ bụng lộ rõ, có múi bụng

Ex: The fitness model is incredibly well-abbed.

Người mẫu thể hình cực kỳ cơ bụng.

Dorito body
Dorito body
[Danh từ]

a body shape characterized by broad shoulders tapering down to a narrow waist and hips

Cơ thể hình Dorito, Cơ thể tam giác

Cơ thể hình Dorito, Cơ thể tam giác

Ex: Many men aim for the Dorito body when they hit the gym .

Nhiều đàn ông nhắm đến thân hình Dorito khi họ đến phòng gym.

muscle mommy
muscle mommy
[Danh từ]

a muscular, confident, and often admired woman, especially within fitness culture

mẹ cơ bắp, mẹ cơ

mẹ cơ bắp, mẹ cơ

Ex: She embraces the muscle mommy label with pride.

Cô ấy tự hào đón nhận danh hiệu mẹ cơ bắp.

newbie gains
newbie gains
[Danh từ]

rapid muscle growth and strength increases experienced by beginners when they first start training

lợi ích của người mới, tiến bộ của người mới tập

lợi ích của người mới, tiến bộ của người mới tập

Ex: Newbie gains do n't last forever , but they 're motivating .

Lợi ích của người mới không kéo dài mãi, nhưng chúng truyền cảm hứng.

stacked
stacked
[Tính từ]

having a muscular, well-built physique

cơ bắp, vạm vỡ

cơ bắp, vạm vỡ

Ex: They call him stacked because of his build.

Họ gọi anh ta là stacked vì vóc dáng của anh ta.

LanGeek
Tải ứng dụng LanGeek