cỏ
Cô ấy nói rằng cô ấy đã bỏ hút cần sa vì nó làm cô ấy quá lo lắng.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy tiếng lóng liên quan đến cần sa và việc tiêu thụ nó, bao gồm các thuật ngữ cho cần sa, hút thuốc và các hoạt động liên quan.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
cỏ
Cô ấy nói rằng cô ấy đã bỏ hút cần sa vì nó làm cô ấy quá lo lắng.
cần sa
Cửa hàng đó bán cần sa loại cao cấp, nhưng đắt tiền.
ma túy
Anh ấy nói rằng anh ấy không còn dính dáng đến ma túy nữa sau khi cai nghiện.
điếu cần sa
Cô ấy đưa cho tôi điếu cần sa và nói: "Lần này đừng ho nhé."
một hit
Cô ấy thích dabs hơn joints vì chúng đánh mạnh hơn.
blunt
Họ hút một điếu blunt trên đường đến buổi hòa nhạc.
tàn thuốc cần sa
Có một đống tàn thuốc trong gạt tàn sau bữa tiệc.
hương vị hơi
Cô ấy đã mua một hộp mực mới cho vape của mình để có thể tận hưởng một chút không khí có hương vị trái cây.
một túi
Cô ấy tìm thấy một túi nhỏ trong ngăn kéo và quyết định cuốn một điếu cần.
giữ khư khư
Anh ta đang bogart điếu cần trong khi mọi người khác đang chờ đợi.
người nghiện cần sa
Hồi đại học, tôi có một vài người bạn là người nghiện cần sa.