Nhà và Vườn - Tủ và ngăn kéo

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến tủ và ngăn kéo như "tủ quần áo", "bàn đầu giường" và "tủ ngăn kéo".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Nhà và Vườn
cabinet [Danh từ]
اجرا کردن

tủ

Ex:

Tủ bếp tủ lưu trữ tất cả các món ăn và ly của chúng tôi.

china cabinet [Danh từ]
اجرا کردن

tủ trưng bày đồ sứ

Ex: She admired the beautiful porcelain teacups displayed in the china cabinet .

Cô ngưỡng mộ những chiếc tách trà bằng sứ đẹp được trưng bày trong tủ trưng bày đồ sứ.

file cabinet [Danh từ]
اجرا کردن

tủ đựng hồ sơ

Ex: The file cabinet in the corner of the office contained important documents dating back several years .

Tủ đựng hồ sơ ở góc văn phòng chứa các tài liệu quan trọng có từ nhiều năm trước.

armoire [Danh từ]
اجرا کردن

tủ quần áo

Ex: The antique armoire in the hallway added a touch of elegance to the room .

Chiếc tủ cổ trong hành lang đã thêm một nét thanh lịch cho căn phòng.

kitchen cabinet [Danh từ]
اجرا کردن

tủ bếp

Ex: She stored all of her baking tools in the lower kitchen cabinet for easy access .

Cô ấy cất tất cả dụng cụ làm bánh của mình trong tủ bếp dưới để dễ dàng lấy.

medicine cabinet [Danh từ]
اجرا کردن

tủ thuốc

Ex: The medicine cabinet was stocked with all the essentials , from bandages to ointments .

Tủ thuốc được trang bị đầy đủ các vật dụng cần thiết, từ băng gạc đến thuốc mỡ.

storage cabinet [Danh từ]
اجرا کردن

tủ lưu trữ

Ex: She bought a new storage cabinet to organize her collection of craft supplies .

Cô ấy đã mua một tủ lưu trữ mới để sắp xếp bộ sưu tập đồ thủ công của mình.

display cabinet [Danh từ]
اجرا کردن

tủ trưng bày

Ex: She carefully arranged her collection of porcelain figurines in the display cabinet .

Cô ấy cẩn thận sắp xếp bộ sưu tập tượng sứ của mình trong tủ trưng bày.

curio cabinet [Danh từ]
اجرا کردن

tủ trưng bày đồ cổ

Ex: After years of collecting , she finally arranged her favorite pieces in the curio cabinet for everyone to see .

Sau nhiều năm sưu tầm, cuối cùng cô ấy đã sắp xếp những món đồ yêu thích của mình trong tủ trưng bày đồ cổ để mọi người cùng chiêm ngưỡng.

pantry cabinet [Danh từ]
اجرا کردن

tủ đựng thức ăn

Ex: I need to reorganize the pantry cabinet ; it ’s getting hard to find anything .

Tôi cần sắp xếp lại tủ đựng thức ăn; ngày càng khó tìm thấy bất cứ thứ gì.

garage cabinet [Danh từ]
اجرا کردن

tủ gara

Ex: The garage cabinet is filled with cleaning supplies and car maintenance products .

Tủ gara chứa đầy dụng cụ vệ sinh và sản phẩm bảo dưỡng xe hơi.

corner cabinet [Danh từ]
اجرا کردن

tủ góc

Ex: The kitchen has a corner cabinet that stores all the extra dishes and glasses .

Nhà bếp có một tủ góc để cất tất cả các món ăn và ly cốc thừa.

base cabinet [Danh từ]
اجرا کردن

tủ bếp dưới

Ex: I need to clean out the base cabinet under the sink because it is full of cleaning supplies .

Tôi cần phải dọn dẹp tủ chân dưới bồn rửa vì nó đầy dụng cụ vệ sinh.

wall cabinet [Danh từ]
اجرا کردن

tủ treo tường

Ex: She stored her cleaning supplies in the wall cabinet above the sink .

Cô ấy cất đồ dùng vệ sinh trong tủ tường phía trên bồn rửa.

vanity cabinet [Danh từ]
اجرا کردن

tủ phòng tắm

Ex: The vanity cabinet has a mirror above it , making it the perfect spot for getting ready in the morning .

Tủ trang điểm có gương phía trên, biến nó thành nơi hoàn hảo để chuẩn bị vào buổi sáng.

linen cabinet [Danh từ]
اجرا کردن

tủ đựng đồ vải

Ex: She organized her clean towels neatly in the linen cabinet .

Cô ấy sắp xếp khăn tắm sạch sẽ ngăn nắp trong tủ đựng đồ vải.

cellaret [Danh từ]
اجرا کردن

tủ rượu nhỏ

Ex: He placed the bottles of aged whiskey in the cellaret , ready for a special occasion .

Anh ấy đặt những chai rượu whisky lâu năm vào tủ rượu nhỏ, sẵn sàng cho một dịp đặc biệt.

mobile cabinet [Danh từ]
اجرا کردن

tủ di động

Ex: I keep all my kitchen utensils in a mobile cabinet so I can move them closer to the workspace .

Tôi cất giữ tất cả dụng cụ nhà bếp của mình trong một tủ di động để có thể di chuyển chúng đến gần khu vực làm việc hơn.

TV stand [Danh từ]
اجرا کردن

giá để TV

Ex:

Tôi thích cách kệ TV phù hợp với đồ nội thất trong phòng.

اجرا کردن

trung tâm giải trí

Ex: They moved the entertainment center to the other side of the room to create a better viewing angle for the television .

Họ đã di chuyển trung tâm giải trí sang phía bên kia của phòng để tạo góc nhìn tốt hơn cho tivi.

sideboard [Danh từ]
اجرا کردن

tủ đựng bát đĩa

Ex: The sideboard in the dining room was filled with antique china .

Tủ trưng bày trong phòng ăn đầy những đồ sứ cổ.

reach-in closet [Danh từ]
اجرا کردن

tủ quần áo âm tường

Ex: I need to clear out my reach-in closet ; it 's getting too crowded with winter clothes .

Tôi cần dọn dẹp tủ quần áo trong tầm với của mình; nó đang trở nên quá chật chội với quần áo mùa đông.

hallway closet [Danh từ]
اجرا کردن

tủ hành lang

Ex: She hung her jacket in the hallway closet before heading to the kitchen .

Cô ấy treo áo khoác của mình trong tủ hành lang trước khi đi vào bếp.

kitchen island [Danh từ]
اجرا کردن

đảo bếp

Ex: We decided to add a kitchen island to make our kitchen more functional .

Chúng tôi quyết định thêm một đảo bếp để làm cho nhà bếp của chúng tôi trở nên tiện dụng hơn.

chest of drawers [Cụm từ]
اجرا کردن

a piece of furniture consisted of a number of drawers primarily used for keeping clothing

Ex: The chest of drawers in the hallway was perfect for keeping household items organized .
drawer [Danh từ]
اجرا کردن

ngăn kéo

Ex:

Ngăn kéo nhà bếp được sắp xếp với các ngăn chia dụng cụ để dễ dàng tiếp cận các dụng cụ nấu ăn.

under-bed drawer [Danh từ]
اجرا کردن

ngăn kéo dưới giường

Ex: The under-bed drawer is perfect for hiding away seasonal clothing that is not in use .

Ngăn kéo dưới giường là hoàn hảo để cất giữ quần áo theo mùa không sử dụng.

closet drawer [Danh từ]
اجرا کردن

ngăn kéo tủ quần áo

Ex: The closet drawer is perfect for holding accessories like scarves and hats .

Ngăn kéo tủ quần áo hoàn hảo để đựng các phụ kiện như khăn quàng cổ và mũ.

nightstand [Danh từ]
اجرا کردن

bàn đầu giường

Ex: The nightstand had a small drawer where he kept his wallet and keys .

Bàn đầu giường có một ngăn kéo nhỏ nơi anh ấy cất ví và chìa khóa.

Welsh dresser [Danh từ]
اجرا کردن

tủ trưng bày đồ xứ Wales

Ex: She carefully arranged her grandmother ’s tea set on the open shelves of the Welsh dresser .

Cô ấy cẩn thận sắp xếp bộ trà của bà mình trên những kệ mở của tủ trưng bày đồ xứ Wales.

lowboy [Danh từ]
اجرا کردن

tủ ngăn kéo thấp và rộng

Ex: The lowboy in the bedroom has a smooth , dark wood finish that complements the modern decor .

Chiếc lowboy trong phòng ngủ có lớp hoàn thiện gỗ tối màu mịn màng, bổ sung cho trang trí hiện đại.

cabinet box [Danh từ]
اجرا کردن

hộp tủ

Ex: Before installing the shelves , the carpenter made sure the cabinet box was level .

Trước khi lắp đặt các kệ, người thợ mộc đã đảm bảo rằng hộp tủ được cân bằng.

drawer box [Danh từ]
اجرا کردن

ngăn kéo

Ex: The drawer box was filled with kitchen utensils , making it easy to find what I needed .

Hộp ngăn kéo đầy dụng cụ nhà bếp, giúp tôi dễ dàng tìm thấy thứ mình cần.

drawer slide [Danh từ]
اجرا کردن

thanh trượt ngăn kéo

Ex: The carpenter replaced the broken drawer slide to ensure the drawer worked smoothly .

Người thợ mộc đã thay thế thanh trượt ngăn kéo bị hỏng để đảm bảo ngăn kéo hoạt động trơn tru.

dresser [Danh từ]
اجرا کردن

tủ có ngăn kéo

Ex: The antique dresser had a beautiful wood finish and brass handles .

Chiếc tủ quần áo cổ có lớp hoàn thiện bằng gỗ đẹp và tay nắm bằng đồng.

closet [Danh từ]
اجرا کردن

tủ quần áo

Ex: The closet had a light that automatically turned on when the door was opened .

Tủ quần áo có một cái đèn tự động bật sáng khi cửa được mở.

cupboard [Danh từ]
اجرا کردن

tủ bếp

Ex: The cups and plates were neatly stacked inside the cupboard .

Những chiếc cốc và đĩa được xếp gọn gàng bên trong tủ.

wardrobe [Danh từ]
اجرا کردن

tủ quần áo

Ex: The old wardrobe had been in the family for generations .

Chiếc tủ quần áo cũ đã ở trong gia đình qua nhiều thế hệ.