Ngoại hình - Từ liên quan đến ngoại hình
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến ngoại hình như "countenance", "allure" và "charm".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
someone's face or facial expression

khuôn mặt, biểu cảm khuôn mặt
Nét mặt của cô ấy lộ rõ sự lo lắng khi cô chờ buổi phỏng vấn bắt đầu.
a specific look on someone's face, indicating what they are feeling or thinking

biểu cảm, ánh mắt
Biểu cảm vui mừng của đứa trẻ khi nhìn thấy chú chó con thực sự ấm lòng.
a particular expression on someone's face or the impression that someone or something creates in the eyes of others

cái nhìn, biểu cảm
Đôi mắt cô ấy thể hiện một cái nhìn lo lắng khi nghe tin tức.
the quality of being sexually appealing

sự hấp dẫn, sức quyến rũ
Sự hấp dẫn của anh ta bị lu mờ bởi hành vi thô lỗ của mình.
the process of changing a person's appearance or style in order to improve how they look

sự thay đổi diện mạo, sự biến đổi
Một sự thay đổi ngoại hình đã giúp anh ấy trông chuyên nghiệp hơn.
the quality of being physically attractive

sức hấp dẫn giới tính, quyến rũ
Màn trình diễn của ca sĩ tràn đầy năng lượng và sức hấp dẫn tình dục.
the shape of a person's body, particularly a woman, when it is considered appealing

hình dáng, vóc dáng
Mặc dù áp lực xã hội buộc phải tuân theo một hình dáng nhất định, nhưng điều quan trọng là phải chấp nhận và yêu quý cơ thể của bạn bất kể hình dáng hay kích thước của nó.
the natural color and appearance of someone's skin, especially the face

nước da, làn da
Sữa rửa mặt hứa hẹn sẽ cải thiện làn da trong vòng vài tuần.
the state or condition of a person's physical alignment, balance, and coordination

tư thế, dáng điệu
Tư thế của anh ấy cho thấy lợi ích của việc tập thể dục có kỷ luật.
the attraction and allure that makes one interesting

sức hấp dẫn, sự cuốn hút
Vẻ đẹp cảnh quan của bãi biển làm tăng thêm sức hấp dẫn của nó.
a quality or trait that attracts others and creates a positive impression

sức hút, sự quyến rũ
Sức hút của chủ nhà đã khiến sự kiện trở nên đáng nhớ.
a compelling charm or attractiveness that inspires devotion and enthusiasm in others

sức hút cá nhân, sự lôi cuốn
Mặc dù thiếu kinh nghiệm, sức hút cá nhân của anh ấy đã chinh phục cử tri.
a person's physical appearance, particularly those features that are considered attractive or aesthetically pleasing

vẻ đẹp ngoại hình, ngoại hình hấp dẫn
Vẻ ngoài ưa nhìn của cô ấy khiến mọi người ngoái nhìn bất cứ nơi nào cô ấy đến.
the quality of attracting someone by being fascinating and glamorous

sức hút, sự quyến rũ
Ngôi làng miền núi có một sức hút mộc mạc thu hút khách du lịch quanh năm.
a feeling of liking a person, particularly in a sexual way

sự hấp dẫn, sự thu hút
Cô ấy ngạc nhiên trước sự thu hút đột ngột của mình đối với người mà cô ấy vừa gặp.
a quality of grace, style, and refinement in appearance, behavior, or design

sự thanh lịch
Sự thanh lịch trong cách cư xử của cô ấy đã làm mê hoặc các vị khách.
a quality of beauty and charm, often associated with a person's physical appearance

vẻ đẹp, sự quyến rũ
Nụ cười ngây thơ của đứa trẻ làm tăng thêm vẻ đáng yêu của cô ấy.
an intangible quality that makes someone or something attractive, appealing, or intriguing, but which is difficult to describe or define

một thứ gì đó không thể diễn tả
Je ne sais quoi của thành phố khiến du khách quay trở lại.
the exciting and attractive quality of a person, place, etc. that makes them desirable

sự quyến rũ, sự lộng lẫy
Mặc dù buổi sáng sớm và công việc khó khăn, người mẫu vẫn giữ được vẻ quyến rũ một cách dễ dàng trong buổi chụp hình.
