Ngoại hình - Từ ngữ liên quan đến ngoại hình
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến ngoại hình như "countenance", "allure" và "charm".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
someone's face or facial expression

khuôn mặt, biểu cảm khuôn mặt
Nét mặt của diễn viên phản ánh hoàn hảo sự hỗn loạn nội tâm của nhân vật.
a specific look on someone's face, indicating what they are feeling or thinking

biểu cảm, ánh mắt
a particular expression on someone's face or the impression that someone or something creates in the eyes of others

cái nhìn, biểu cảm
the quality of being sexually appealing

sự hấp dẫn, sức quyến rũ
Sự hấp dẫn không chỉ là về ngoại hình; tính cách cũng đóng một vai trò quan trọng.
the process of changing a person's appearance or style in order to improve how they look

sự thay đổi diện mạo, sự biến đổi
Sự thay đổi ngoại hình của anh ấy bao gồm một kiểu tóc mới và tủ quần áo mới.
the quality of being physically attractive

sức hấp dẫn giới tính, quyến rũ
Chiến dịch quảng cáo dựa nhiều vào sức hấp dẫn tình dục để bán sản phẩm.
the shape of a person's body, particularly a woman, when it is considered appealing

hình dáng, vóc dáng
the natural color and appearance of someone's skin, especially the face

nước da, làn da
Mặc dù dành nhiều giờ ngoài trời, nước da của anh ấy vẫn không bị rám nắng.
the state or condition of a person's physical alignment, balance, and coordination

tư thế, dáng điệu
Tư thế xấu có thể dẫn đến đau lưng mãn tính.
the attraction and allure that makes one interesting

sức hấp dẫn, sự cuốn hút
a quality that makes a person or thing attractive, pleasant, or appealing

sự quyến rũ
a compelling charm or attractiveness that inspires devotion and enthusiasm in others

sức hút cá nhân, sự lôi cuốn
Một nhân viên bán hàng giỏi cần cả kiến thức và sức hút để thành công.
a person's physical appearance, particularly those features that are considered attractive or aesthetically pleasing

vẻ đẹp ngoại hình, ngoại hình hấp dẫn
Vẻ ngoài đẹp trai của diễn viên tương xứng với tài năng của anh ấy.
the quality of attracting someone by being fascinating and glamorous

sức hút, sự quyến rũ
Anh ấy không thể cưỡng lại sức hấp dẫn của cuộc phiêu lưu ở những vùng đất xa xôi.
a feeling of liking or desire toward another person, especially in a romantic or sexual way

sự hấp dẫn, sức hút
a quality of grace, style, and refinement in appearance, behavior, or design

sự thanh lịch
Anh ấy di chuyển với sự thanh lịch lặng lẽ trên sân khấu.
a quality of beauty and charm, often associated with a person's physical appearance

vẻ đẹp, sự quyến rũ
Bức chân dung của ông đã ghi lại vẻ đẹp vượt thời gian của nữ hoàng.
an intangible quality that makes someone or something attractive, appealing, or intriguing, but which is difficult to describe or define

một thứ gì đó không thể diễn tả
Anh ấy thiếu kinh nghiệm nhưng có một je ne sais quoi khiến mọi người bị chinh phục.
