Sách English File – Cơ bản - Bài học 3B

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 3B trong sách giáo trình English File Elementary, như "kế toán", "kỹ sư", "thợ làm tóc", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách English File – Cơ bản
accountant [Danh từ]
اجرا کردن

kế toán viên

Ex: The accountant prepared the annual financial statements and ensured that all records were accurate .

Kế toán viên đã chuẩn bị báo cáo tài chính hàng năm và đảm bảo rằng tất cả hồ sơ đều chính xác.

actor [Danh từ]
اجرا کردن

diễn viên

Ex: Many actors dream of winning prestigious awards for their performances .

Nhiều diễn viên mơ ước giành được những giải thưởng danh giá cho màn trình diễn của mình.

administrator [Danh từ]
اجرا کردن

quản trị viên

Ex: She was appointed as the new hospital administrator to streamline patient care services .

Cô ấy được bổ nhiệm làm quản trị viên mới của bệnh viện để hợp lý hóa các dịch vụ chăm sóc bệnh nhân.

architect [Danh từ]
اجرا کردن

kiến trúc sư

Ex: After years of studying , she finally graduated as an architect and landed a job at a prestigious firm .

Sau nhiều năm học tập, cuối cùng cô ấy đã tốt nghiệp với tư cách là một kiến trúc sư và có được việc làm tại một công ty danh tiếng.

builder [Danh từ]
اجرا کردن

thợ xây

Ex: She hired a builder to renovate her kitchen and bathroom .

Cô ấy thuê một thợ xây để cải tạo nhà bếp và phòng tắm của mình.

chef [Danh từ]
اجرا کردن

đầu bếp

Ex: She trained for years in culinary school to become a professional chef and pursue her passion for cooking .

Cô ấy đã đào tạo nhiều năm trong trường ẩm thực để trở thành một đầu bếp chuyên nghiệp và theo đuổi đam mê nấu ăn của mình.

cleaner [Danh từ]
اجرا کردن

người dọn dẹp

Ex:

Người dọn dẹp hôm nay quên lau sàn nhà bếp.

dentist [Danh từ]
اجرا کردن

nha sĩ

Ex: My friend wants to become a dentist and help people have healthy smiles .

Bạn tôi muốn trở thành nha sĩ và giúp mọi người có nụ cười khỏe mạnh.

doctor [Danh từ]
اجرا کردن

bác sĩ

Ex: My mom is a doctor , and she helps people when they are sick .

Mẹ tôi là bác sĩ, và bà ấy giúp đỡ mọi người khi họ bị ốm.

engineer [Danh từ]
اجرا کردن

kỹ sư

Ex: Engineers collaborate with architects to turn design concepts into reality .

Các kỹ sư hợp tác với các kiến trúc sư để biến các khái niệm thiết kế thành hiện thực.

factory worker [Danh từ]
اجرا کردن

công nhân nhà máy

Ex: Many factory workers have been affected by automation as machines increasingly take over manual tasks .

Nhiều công nhân nhà máy đã bị ảnh hưởng bởi tự động hóa khi máy móc ngày càng đảm nhận các công việc thủ công.

flight attendant [Danh từ]
اجرا کردن

tiếp viên hàng không

Ex: The flight attendant demonstrated the use of safety equipment during the pre-flight briefing .

Tiếp viên hàng không đã trình bày cách sử dụng thiết bị an toàn trong buổi hướng dẫn trước chuyến bay.

footballer [Danh từ]
اجرا کردن

cầu thủ bóng đá

Ex: After years of hard work and dedication , she finally achieved her dream of becoming a professional footballer .

Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ và cống hiến, cuối cùng cô ấy đã đạt được ước mơ trở thành một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp.

guide [Danh từ]
اجرا کردن

hướng dẫn viên

Ex: Our guide for the castle tour had interesting stories about the royal family .

Hướng dẫn viên của chúng tôi cho chuyến tham quan lâu đài có những câu chuyện thú vị về gia đình hoàng gia.

hairdresser [Danh từ]
اجرا کردن

thợ làm tóc

Ex: Mary is an experienced hairdresser in our town .

Mary là một thợ làm tóc có kinh nghiệm trong thị trấn của chúng tôi.

journalist [Danh từ]
اجرا کردن

nhà báo

Ex: As a journalist , he has traveled to many countries .

Là một nhà báo, anh ấy đã đi đến nhiều quốc gia.

lawyer [Danh từ]
اجرا کردن

luật sư

Ex: After years of hard work in law school , he finally became a licensed lawyer and opened his own practice .

Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ ở trường luật, cuối cùng anh ấy đã trở thành một luật sư được cấp phép và mở văn phòng riêng.

bank manager [Danh từ]
اجرا کردن

quản lý ngân hàng

Ex: After years of dedication and hard work , she was promoted to bank manager , overseeing a team of financial advisors .

Sau nhiều năm cống hiến và làm việc chăm chỉ, cô ấy đã được thăng chức lên quản lý ngân hàng, giám sát một đội ngũ cố vấn tài chính.

model [Danh từ]
اجرا کردن

người mẫu

Ex: She enjoyed working as a model , finding it fascinating to see how different photographers interpret her appearance .

Cô ấy thích làm việc như một người mẫu, thấy thú vị khi xem cách các nhiếp ảnh gia khác nhau diễn giải vẻ ngoài của mình.

musician [Danh từ]
اجرا کردن

nhạc sĩ

Ex: She 's not just a musician , but also a talented songwriter .

Cô ấy không chỉ là một nhạc sĩ, mà còn là một nhạc sĩ sáng tác tài năng.

nurse [Danh từ]
اجرا کردن

y tá nam

Ex: I thanked the nurse for her compassionate care during my stay in the hospital .

Tôi đã cảm ơn y tá vì sự chăm sóc tận tình của cô ấy trong thời gian tôi nằm viện.

pilot [Danh từ]
اجرا کردن

phi công

Ex: A pilot must have good vision and quick reflexes .

Một phi công phải có thị lực tốt và phản xạ nhanh.

police officer [Danh từ]
اجرا کردن

cảnh sát viên

Ex: The lost child was helped by a kind police officer to find their way home .

Đứa trẻ bị lạc đã được một cảnh sát tốt bụng giúp tìm đường về nhà.

policeman [Danh từ]
اجرا کردن

cảnh sát

Ex: She always dreamed of becoming a policeman to help her community and make a difference in people 's lives .

Cô ấy luôn mơ ước trở thành cảnh sát để giúp đỡ cộng đồng và tạo ra sự khác biệt trong cuộc sống của mọi người.

policewoman [Danh từ]
اجرا کردن

nữ cảnh sát

Ex: She trained for several months to become a policewoman , determined to serve and protect her community .

Cô ấy đã tập luyện trong nhiều tháng để trở thành nữ cảnh sát, quyết tâm phục vụ và bảo vệ cộng đồng của mình.

receptionist [Danh từ]
اجرا کردن

lễ tân

Ex: The kind receptionist at the car dealership greeted me and offered me coffee .

Lễ tân tử tế tại đại lý ô tô đã chào đón tôi và mời tôi uống cà phê.

shop assistant [Danh từ]
اجرا کردن

nhân viên bán hàng

Ex: She asked the shop assistant for help finding the perfect gift .

Cô ấy đã nhờ nhân viên cửa hàng giúp tìm món quà hoàn hảo.

sales assistant [Danh từ]
اجرا کردن

nhân viên bán hàng

Ex: As a sales assistant , she developed strong communication skills while interacting with customers daily .

Là một trợ lý bán hàng, cô ấy đã phát triển kỹ năng giao tiếp mạnh mẽ khi tương tác hàng ngày với khách hàng.

soldier [Danh từ]
اجرا کردن

lính

Ex: He 's a soldier known for his bravery and dedication .

Anh ấy là một người lính được biết đến vì lòng dũng cảm và sự tận tụy.

taxi driver [Danh từ]
اجرا کردن

tài xế taxi

Ex: She chatted with the friendly taxi driver during her ride across town .

Cô ấy trò chuyện với tài xế taxi thân thiện trong chuyến đi qua thị trấn.

teacher [Danh từ]
اجرا کردن

giáo viên

Ex: My favorite teacher is very patient and always encourages me to do my best .

Giáo viên yêu thích của tôi rất kiên nhẫn và luôn khuyến khích tôi cố gắng hết sức.

waiter [Danh từ]
اجرا کردن

bồi bàn

Ex: The waiter patiently answered our questions about the ingredients in the dish .

Người phục vụ kiên nhẫn trả lời các câu hỏi của chúng tôi về các thành phần trong món ăn.

veterinarian [Danh từ]
اجرا کردن

bác sĩ thú y

Ex: The veterinarian examined the injured dog and administered appropriate treatment .

Bác sĩ thú y đã kiểm tra con chó bị thương và thực hiện điều trị thích hợp.

waitress [Danh từ]
اجرا کردن

nữ phục vụ

Ex: Our waitress poured water for everyone at the table .

Nữ phục vụ của chúng tôi đã rót nước cho mọi người tại bàn.