tức giận,giận dữ
Anh ấy trông tức giận khi đọc bài đánh giá không công bằng.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 9 trong sách giáo trình Headway Pre-Intermediate, như "vui mừng", "ghen tị", "lo lắng", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tức giận,giận dữ
Anh ấy trông tức giận khi đọc bài đánh giá không công bằng.
lo lắng
Anh ấy liếc nhìn tôi, rõ ràng là lo lắng, khi chuẩn bị thú nhận.
vui mừng
Tiếng cười vui sướng của bọn trẻ vang khắp sân chơi.
căng thẳng
Sau một ngày dài làm việc, anh ấy hoàn toàn căng thẳng và cần thư giãn.
sợ hãi
Cô ấy sợ đi một mình trong bóng tối.
thất vọng
Bố mẹ anh ấy rõ ràng là thất vọng vì anh ấy không vượt qua kỳ thi.
buồn bã
Giáo viên nhận thấy học sinh của mình buồn bã và hỏi xem mọi chuyện có ổn không.
nhớ nhà
Anh ấy cảm thấy nhớ nhà khi đi công tác nước ngoài.
cô đơn
Người đàn ông lớn tuổi cảm thấy cô đơn khi sống một mình trong ngôi nhà lớn.
ghen tị
Anh ấy cảm thấy ghen tị khi thấy bạn thân nhất của mình nói chuyện với người mình thích.
ngạc nhiên
Biểu cảm ngạc nhiên của anh ấy nói lên rất nhiều về phản ứng của anh ấy trước tin tức bất ngờ.
tự hào
Anh ấy tự hào về màn trình diễn của con trai mình trong vở kịch ở trường.