đau họng
Sau khi hát cả đêm, cô ấy thức dậy với đau họng.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 8 Tiếng Anh Hàng Ngày trong sách giáo trình Headway Pre-Intermediate, như "dị ứng", "sưng", "tiêu chảy", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
đau họng
Sau khi hát cả đêm, cô ấy thức dậy với đau họng.
cảm lạnh
Cơn cảm lạnh của anh ấy khiến anh ấy cảm thấy khổ sở.
tiêu chảy
Nhiễm virus, nhiễm khuẩn và ngộ độc thực phẩm là những nguyên nhân phổ biến gây ra tiêu chảy cấp.
cúm
Anh ấy không thể đến trường vì bị cúm.
dị ứng
Anh ấy luôn mang theo một ống tiêm epinephrine do bị dị ứng nặng với ong đốt.
bong gân
Sau khi bị trẹo mắt cá chân, anh ấy nhận ra rằng đó không chỉ là một bong gân nhẹ và cần phải đi khám bác sĩ.
mắt cá chân
Bác sĩ đã kiểm tra mắt cá chân sưng của anh ấy sau khi ngã.
ngộ độc thực phẩm
Sau bữa tối gia đình, một số thành viên bị ngộ độc thực phẩm, dẫn đến việc phải đi khám bác sĩ.
thổi
Anh ấy thổi vào xúc xắc để cầu may trước khi lăn chúng trên bàn.
sốt
Em gái tôi đang bị sốt cao giữa đêm.
đau
Đứng lâu có thể khiến chân bạn đau, đặc biệt nếu bạn không mang giày thoải mái.
đau
Mắt bạn có đau sau khi đọc trong ánh sáng mờ không?
sưng
Mắt anh ấy sưng lên vì khóc hàng giờ.
nuốt
Cô ấy uống một ngụm nước và sau đó cố gắng nuốt viên thuốc lớn.
ốm
Anh ấy bị ốm trong chuyến đi thuyền do say tàu xe.
hắt hơi
Tôi hắt hơi không kiểm soát được khi bị cảm lạnh.