gọi
Cô ấy không thể nhớ tên nhà hàng chúng tôi đã đến tuần trước gọi là gì.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 11 Tiếng Anh Hàng ngày trong sách giáo trình Headway Pre-Intermediate, như "phù dâu", "xấu hổ", "đối phó", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
gọi
Cô ấy không thể nhớ tên nhà hàng chúng tôi đã đến tuần trước gọi là gì.
cân
Bạn có thể cân gói hàng để xác định chi phí vận chuyển không?
đám cưới
Cô ấy mặc một chiếc váy tuyệt đẹp tại đám cưới của chị gái mình.
chúc mừng
Thành công của họ đã được đón nhận với những lời chúc mừng chân thành từ gia đình và bạn bè.
phù dâu
Vào ngày cưới, các phù dâu đã hỗ trợ cô dâu về mặt tinh thần và thể chất, giúp cô ấy với bất kỳ chuẩn bị và điều chỉnh phút chót nào.
sinh con
Cặp đôi đã có đứa con thứ hai vào ngày hôm qua.
cùng nhau
Những đứa trẻ ngồi cùng nhau ở phía trước lớp học.
chia tay
Đó là một quyết định chung để chia tay, và cả hai đều hiểu rằng đó là điều tốt nhất.
tuyệt vời
Thời tiết tuần này thật tuyệt vời—nắng và ấm áp mỗi ngày.
tin tức
Cô ấy đọc tin tức địa phương trực tuyến mỗi sáng để cập nhật thông tin về các sự kiện cộng đồng.
đẹp
Hoàng hôn trên biển thực sự tuyệt đẹp.
khó
Vượt qua cơn nghiện có thể khó khăn, đòi hỏi cả sức mạnh thể chất và tinh thần.
thời gian
Tôi luôn đến muộn, tôi cần phải làm việc để quản lý thời gian của mình tốt hơn.
ân hận
Anh ấy đã viết một bức thư để nói lên lòng hối hận vì đã làm họ thất vọng.
nghe
Bạn đã nghe tin tức mới nhất về việc mở nhà hàng mới chưa?
tốt
Máy đang hoạt động tốt sau khi sửa chữa.
xấu hổ
Cô ấy không thể gạt bỏ cảm giác xấu hổ sau khi vô tình làm đổ đồ uống của mình trên sàn nhà hàng.
having a strong liking, preference, or affection for something or someone
đáng yêu
Thời tiết tuyệt vời đến nỗi chúng tôi quyết định đi dã ngoại.
trí nhớ
Học tập và ngủ đủ quan trọng để cải thiện trí nhớ.
hòa hợp
Bọn trẻ hòa thuận hơn bây giờ khi chúng đã giải quyết được những bất đồng.
đối phó
Những cá nhân đối phó với mất mát có thể tìm kiếm sự hỗ trợ từ bạn bè và gia đình để có sức khỏe tinh thần tốt.