chơi
Những đứa trẻ đang chơi nhảy lò cò trên vỉa hè.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 1 trong sách giáo trình Headway Pre-Intermediate, như "du lịch", "lỗi", "thú vị", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
chơi
Những đứa trẻ đang chơi nhảy lò cò trên vỉa hè.
khúc côn cầu trên băng
Đội khúc côn cầu trên băng đã luyện tập hàng giờ để chuẩn bị cho giải vô địch.
đi
Anh ấy đi vào bếp để chuẩn bị bữa tối cho gia đình.
du lịch
Cuốn cẩm nang đầy ắp những lời khuyên để du lịch với ngân sách hạn chế.
bài tập về nhà
Tôi có rất nhiều bài tập về nhà phải hoàn thành tối nay.
làm
Các học sinh sẽ làm một mô hình hệ mặt trời cho hội chợ khoa học.
lỗi
nói
Xin hãy nói to hơn để mọi người trong phòng có thể nghe thấy bạn.
ngôn ngữ
Học một ngôn ngữ mới mở ra cánh cửa đến với các nền văn hóa và cơ hội khác nhau.
nói
Cô ấy nói rằng cô ấy cần một chút không gian để suy nghĩ.
dạy
Giáo sư sẽ dạy một khóa học về khoa học môi trường trong học kỳ này.
lái
Những người bạn đang đạp xe trong công viên.
học
Tôi đã học cách đi xe đạp khi còn nhỏ.
cho mượn
Anh ấy đồng ý cho mượn xe của mình cho bạn bè vào cuối tuần.
mượn
Công ty quyết định vay vốn từ ngân hàng để tài trợ cho dự án mở rộng.
quan trọng
Tiết kiệm nước quan trọng cho việc sử dụng bền vững các nguồn tài nguyên thiên nhiên.
ngon
Cô ấy không thể ngừng ăn những chiếc bánh quy tự làm ngon tuyệt.
cao
Anh ấy đã xây một hàng rào cao xung quanh khu vườn của mình để ngăn hươu vào.
nặng
Anh ấy thở hổn hển và thở phì phò khi mang chiếc hộp nặng lên cầu thang.
bận rộn
Hạn chót của dự án đang đến gần, và nhóm đang bận rộn hoàn thiện các báo cáo và bài thuyết trình.
đến
Những đứa trẻ chạy đến sân chơi để chơi xích đu.
về
Cô ấy đã thuyết trình về nghiên cứu của mình trong sinh học biển.
của
Cô ấy là một fan của nhạc cổ điển và tin rằng nó có tác động sâu sắc đến cảm xúc.
với
Công ty đã hợp tác với một công ty khác trong một dự án mới.
cho
Loại thuốc này là để điều trị dị ứng của tôi.
trái
Bức ảnh chụp lại cặp đôi, với cánh tay đan vào nhau, đứng ở phía bên trái của khung hình.
rời đi
Cô ấy quyết định rời bữa tiệc vì nó quá đông.
loại
Người nông dân đã trồng các loại cây trồng thuộc nhiều loại khác nhau, bao gồm lúa mì, ngô và khoai tây.
tàu hỏa
Tôi đã lỡ chuyến tàu của mình, vì vậy tôi phải bắt chuyến tiếp theo.
huấn luyện
Tháng trước, cô ấy đã đào tạo nhân viên về cách sử dụng phần mềm mới.
có nghĩa là
Còi báo động có nghĩa là có một trường hợp khẩn cấp.
quan tâm
Tôi không quan tâm đến chính trị.
thú vị
Thật thú vị khi lưu ý công nghệ đã phát triển như thế nào qua nhiều năm.
hào hứng,phấn khích
Cô ấy cảm thấy phấn khích và hồi hộp trước buổi biểu diễn nhảy của mình.
thú vị
Buổi hòa nhạc thật thú vị, với những màn trình diễn tuyệt vời từ các ban nhạc yêu thích của tôi.
ngạc nhiên
Cô ấy trông có vẻ ngạc nhiên khi họ tổ chức một bữa tiệc sinh nhật cho cô ấy.
đáng ngạc nhiên
Quyết định đột ngột nghỉ việc của anh ấy khá đáng ngạc nhiên.
chán
Anh ấy chán vì không có gì để làm ở nhà.
nhàm chán
Lớp học thật nhàm chán vì giáo viên chỉ đơn giản là đọc từ sách giáo khoa.
xấu hổ
Cô gái tuổi teen xấu hổ đỏ mặt khi bố mẹ cô trêu chọc cô trước mặt bạn bè.
xấu hổ
Sự xấu hổ trượt trên vỏ chuối trước mặt mọi người khiến anh ấy đỏ mặt vì ngượng ngùng.