pattern

Sách Headway - Trung cấp tiền - Tiếng Anh Hàng Ngày (Đơn vị 2)

Tại đây, bạn sẽ tìm thấy các từ vựng từ Tiếng Anh Hàng ngày Unit 2 trong sách giáo trình Pre-Intermediate của Headway, chẳng hạn như "hội thoại", "thời tiết", "tội phạm", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Headway - Pre-intermediate
to make

to form, produce, or prepare something, by putting parts together or by combining materials

tạo ra, làm

tạo ra, làm

Google Translate
[Động từ]
conversation

a talk that is between two or more people and they tell each other about different things like feelings, ideas, and thoughts

cuộc trò chuyện, hội thoại

cuộc trò chuyện, hội thoại

Google Translate
[Danh từ]
lovely

very beautiful or attractive

đẹp, xinh đẹp

đẹp, xinh đẹp

Google Translate
[Tính từ]
day

a period of time that is made up of twenty-four hours

ngày, một ngày

ngày, một ngày

Google Translate
[Danh từ]
today

the day that is happening right now

Hôm nay, Ngày hôm nay

Hôm nay, Ngày hôm nay

Google Translate
[Danh từ]
good

having a quality that is satisfying

tốt, khá

tốt, khá

Google Translate
[Tính từ]
weekend

the days of the week, usually Saturday and Sunday, when people do not have to go to work or school

cuối tuần, ngày nghỉ cuối tuần

cuối tuần, ngày nghỉ cuối tuần

Google Translate
[Danh từ]
nice

providing pleasure and enjoyment

dễ chịu, tốt bụng

dễ chịu, tốt bụng

Google Translate
[Tính từ]
tonight

the night or evening of the current day

tối nay, đêm nay

tối nay, đêm nay

Google Translate
[Danh từ]
mother

a child's female parent

mẹ, bà mẹ

mẹ, bà mẹ

Google Translate
[Danh từ]
to watch

to look at a thing or person and pay attention to it for some time

nhìn, quan sát

nhìn, quan sát

Google Translate
[Động từ]
crime

an unlawful act that is punishable by the legal system

tội phạm, hành vi phạm tội

tội phạm, hành vi phạm tội

Google Translate
[Danh từ]
drama

a play that is performed in a theater, on TV, or radio

kịch, phim kịch

kịch, phim kịch

Google Translate
[Danh từ]
shoe

something that we wear to cover and protect our feet, generally made of strong materials like leather or plastic

giày, giày dép

giày, giày dép

Google Translate
[Danh từ]
beautiful

extremely pleasing to the mind or senses

đẹp, xinh đẹp

đẹp, xinh đẹp

Google Translate
[Tính từ]
kind

friendly, nice, and caring toward other people's feelings

tử tế, hào phóng

tử tế, hào phóng

Google Translate
[Tính từ]
special

different or better than what is normal

đặc biệt, nổi bật

đặc biệt, nổi bật

Google Translate
[Tính từ]
new

recently invented, made, etc.

mới, sáng chế mới

mới, sáng chế mới

Google Translate
[Tính từ]
weather

things that are related to air and sky such as temperature, rain, wind, etc.

thời tiết, thời tiết khí hậu

thời tiết, thời tiết khí hậu

Google Translate
[Danh từ]
LanGeek
Tải ứng dụng LanGeek