từ đồng âm
Từ đồng âm "row" có thể có nghĩa là một hàng đồ vật hoặc một cuộc tranh cãi.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 8 trong sách giáo trình Headway Advanced, như "thô", "phao", "kéo", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
từ đồng âm
Từ đồng âm "row" có thể có nghĩa là một hàng đồ vật hoặc một cuộc tranh cãi.
từ đồng tự
Chì (kim loại) và dẫn dắt (hướng dẫn) là những ví dụ về từ đồng tự.
ngựa
Tôi đã xem một cuộc đua ngựa tại đường đua và cổ vũ cho con ngựa yêu thích của mình.
khàn
Cô ấy nghe khàn giọng sau khi nói hàng giờ tại hội thảo.
thô
Anh ấy đã sử dụng giấy nhám thô để chuẩn bị gỗ cho việc sơn.
khóa học
Tôi đang tham gia một khóa học trực tuyến để học một ngôn ngữ mới.
phao
Một phao màu đỏ tươi cảnh báo các thuyền về một tảng đá ngầm trong khu vực.
cậu bé
Nhìn cậu bé với cái ba lô; cậu ấy đang đi học.
khoản vay
Các doanh nghiệp nhỏ thường dựa vào khoản vay để tài trợ cho chi phí khởi nghiệp của họ.
cô đơn
Người sống sót duy nhất sau vụ tai nạn máy bay đã được giải cứu sau nhiều ngày lạc trong rừng.
hành lang
Cô ấy chạy xuống hành lang để trả lời điện thoại.
kéo
Anh ấy kéo người leo núi bị thương xuống con đường mòn trên núi, vật lộn với địa hình gồ ghề.
quả mọng
Dâu tây và việt quất là những loại quả mọng yêu thích của tôi.
thung lũng
Họ tận hưởng một chuyến đi bộ yên bình qua thung lũng đẹp như tranh vẽ.
che giấu
Nữ diễn viên khéo léo che giấu khuôn mặt của mình bằng một chiếc quạt trong cảnh kịch tính.
vẽ
Các kỹ sư được giao nhiệm vụ vẽ sơ đồ sơ đồ cho việc xây dựng cây cầu bắc qua sông.
cúi chào
Khi nhận giải thưởng danh giá, diễn viên cúi chào để ghi nhận tràng pháo tay của khán giả.
nơ
Hộp quà được bọc trong giấy bóng và được trang trí bằng một chiếc nơ lớn, thanh lịch.
cành
Sau cơn bão, một cành cây lớn rơi xuống sân.