a deep and personal connection between individuals, often emotional or psychological

sự thân mật, mối liên kết cảm xúc
Những cuộc trò chuyện dài vào đêm khuya nuôi dưỡng sự thân mật trong một mối quan hệ.
a subtle suggestion or hint about something

gợi ý tinh tế, ám chỉ
Việc nhà văn sử dụng hình ảnh sống động là một ám chỉ về những cảm xúc ẩn sâu trong câu chuyện.
to make someone feel afraid or nervous

hăm dọa, làm cho sợ hãi
Nhóm lớn những kẻ bắt nạt đe dọa những đứa trẻ nhỏ hơn ở sân chơi.
to captivate someone completely

mê hoặc, quyến rũ
Tác phẩm nghệ thuật đã mê hoặc tất cả những ai nhìn thấy nó.
to elevate someone to an important, powerful position

đưa lên ngôi, nâng lên vị trí quyền lực
Sau khi đánh giá kỹ lưỡng trình độ của ông, ban giám hiệu trường đại học đã quyết định tôn vinh Giáo sư Johnson làm trưởng khoa.
to express passion or excitement about something

hăng hái, nhiệt tình
Người hâm mộ cuồng nhiệt không thể ngừng hào hứng về đội thể thao yêu thích của mình trong chiến thắng lớn của họ.
having or showing intense excitement, eagerness, or passion for something

nhiệt tình, say mê
Phản ứng nhiệt tình của đội với chiến lược mới đã nâng cao tinh thần.
to make someone do something specific, often by offering something attractive

dụ dỗ, lôi cuốn
Công ty đã dụ dỗ khách hàng đăng ký chương trình khách hàng thân thiết bằng cách giảm giá 20% cho lần mua hàng đầu tiên.
any supporting or complementary element that enhances or completes something else

sự đi kèm, yếu tố bổ sung
Những đồ trang trí rực rỡ và bóng bay đầy màu sắc đã trở thành phần bổ trợ hoàn hảo cho không khí lễ hội của bữa tiệc sinh nhật.
to provide musical support for a singer or another musician

đệm nhạc, hỗ trợ âm nhạc
someone who helps another to commit a crime or do a wrongdoing

đồng phạm, kẻ tòng phạm
Các thám tử nghi ngờ rằng anh ta có một đồng phạm đã giúp anh ta lên kế hoạch phạm tội.
to complete a task or project successfully

hoàn thành, đạt được
Anh ấy làm việc không mệt mỏi để hoàn thành nhiệm vụ khó khăn chỉ trong một tuần.
to shout or speak loudly

la hét, quát tháo
Đám đông giận dữ la hét phản đối vì quyết định tăng thuế của chính phủ.
expressing feelings or opinions, loudly and forcefully

ồn ào, mãnh liệt
Những người biểu tình đã ồn ào trong yêu cầu công lý của họ, hô khẩu hiệu và giương biểu ngữ.
to verbally express deep sadness over a loss or unfortunate situation

than khóc, thương tiếc
Những người đưa tang tụ tập để than khóc cái chết bi thảm của người lãnh đạo cộng đồng của họ.
an expression of deep sorrow, often through crying or wailing

than khóc, tiếng khóc than
Khi tin tức về những người lính ngã xuống lan truyền, một tiếng khóc than tập thể bao trùm cả làng.
to come or be combined together

kết hợp, liên kết
Các con sông hợp lưu để tạo thành một vùng nước lớn hơn sẽ cung cấp nguồn giao thông và tưới tiêu quan trọng cho khu vực.
pertaining to marriage or the bond and rights shared by spouses

thuộc vợ chồng, thuộc hôn nhân
Tài sản hôn nhân được chia đều khi ly hôn ở nhiều khu vực pháp lý.
(grammar) to show how a verb changes depending on number, person, tense, etc.

chia động từ
Giáo sư ngôn ngữ học đã giải thích cách các ngôn ngữ khác nhau chia động từ khác nhau dựa trên cấu trúc ngữ pháp của chúng.
a list or an arrangement of inflected forms of a verb

chia động từ, bảng chia động từ
Học các chia động từ bất quy tắc của 'tener' trong tiếng Tây Ban Nha có thể là một thách thức.
