Kỹ Năng Từ Vựng SAT 1 - Bài 14

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Kỹ Năng Từ Vựng SAT 1
intimacy [Danh từ]
اجرا کردن

a deep and personal connection between individuals, often emotional or psychological

Ex: Therapy sessions helped build intimacy between the counselor and the client .
intimation [Danh từ]
اجرا کردن

gợi ý tinh tế

Ex: The writer 's use of vivid imagery was an intimation of the emotions underlying the story .

Việc nhà văn sử dụng hình ảnh sống động là một ám chỉ về những cảm xúc ẩn sâu trong câu chuyện.

to intimidate [Động từ]
اجرا کردن

hăm dọa

Ex: The police officer 's presence intimidated the suspect , leading to a confession of the crime .

Sự hiện diện của cảnh sát đã đe dọa nghi phạm, dẫn đến lời thú tội.

to enthrall [Động từ]
اجرا کردن

mê hoặc

Ex:

Cô ấy bị mê hoặc bởi vẻ đẹp của hoàng hôn.

to enthrone [Động từ]
اجرا کردن

đưa lên ngôi

Ex: After a thorough evaluation of his qualifications , the university administration chose to enthrone Professor Johnson as the dean of the faculty .

Sau khi đánh giá kỹ lưỡng trình độ của ông, ban giám hiệu trường đại học đã quyết định tôn vinh Giáo sư Johnson làm trưởng khoa.

to enthuse [Động từ]
اجرا کردن

hăng hái

Ex: The passionate fan could n't stop enthusing about his favorite sports team on their big game victory .

Người hâm mộ cuồng nhiệt không thể ngừng hào hứng về đội thể thao yêu thích của mình trong chiến thắng lớn của họ.

enthusiastic [Tính từ]
اجرا کردن

nhiệt tình

Ex: As an enthusiastic participant in the workshop , she asked many insightful questions .

Là một người tham gia nhiệt tình trong hội thảo, cô ấy đã đặt nhiều câu hỏi sâu sắc.

to entice [Động từ]
اجرا کردن

dụ dỗ

Ex: The sweet aroma of baking cookies enticed me into the kitchen .

Mùi hương ngọt ngào của bánh quy đang nướng đã lôi kéo tôi vào bếp.

accompaniment [Danh từ]
اجرا کردن

sự đi kèm

Ex: The vibrant decorations and colorful balloons served as the perfect accompaniment to the festive atmosphere of the birthday party .

Những đồ trang trí rực rỡ và bóng bay đầy màu sắc đã trở thành phần bổ trợ hoàn hảo cho không khí lễ hội của bữa tiệc sinh nhật.

to accompany [Động từ]
اجرا کردن

đệm nhạc

Ex: The guitarist will accompany the singer with melodic chords during the song .

Người chơi guitar sẽ đệm cho ca sĩ bằng những hợp âm du dương trong bài hát.

accomplice [Danh từ]
اجرا کردن

đồng phạm

Ex: The detectives suspected that he had an accomplice who helped him plan the crime .

Các thám tử nghi ngờ rằng anh ta có một đồng phạm đã giúp anh ta lên kế hoạch phạm tội.

to accomplish [Động từ]
اجرا کردن

hoàn thành

Ex: The organization accomplished the establishment of a recycling program to promote sustainability and reduce waste .

Tổ chức đã hoàn thành việc thiết lập một chương trình tái chế để thúc đẩy tính bền vững và giảm chất thải.

to vociferate [Động từ]
اجرا کردن

la hét

Ex: The angry crowd vociferated in disapproval because of the government 's decision to raise taxes .

Đám đông giận dữ la hét phản đối vì quyết định tăng thuế của chính phủ.

vociferous [Tính từ]
اجرا کردن

ồn ào

Ex: Reporters described the rallies as vociferous displays where the crowd vigorously chanted slogans for hours .

Các phóng viên mô tả các cuộc biểu tình là những màn trình diễn ồn ào nơi đám đông hô vang khẩu hiệu một cách mạnh mẽ trong nhiều giờ.

to lament [Động từ]
اجرا کردن

than khóc

Ex: The mourners gathered to lament the tragic death of their community leader .

Những người đưa tang tụ tập để than khóc cái chết bi thảm của người lãnh đạo cộng đồng của họ.

lamentation [Danh từ]
اجرا کردن

than khóc

Ex: As the news of the fallen soldiers spread , a collective lamentation gripped the entire village .

Khi tin tức về những người lính ngã xuống lan truyền, một tiếng khóc than tập thể bao trùm cả làng.

to conjoin [Động từ]
اجرا کردن

kết hợp

Ex: The rivers conjoined to form a larger body of water that would provide a vital source of transportation and irrigation for the region .

Các con sông hợp lưu để tạo thành một vùng nước lớn hơn sẽ cung cấp nguồn giao thông và tưới tiêu quan trọng cho khu vực.

conjugal [Tính từ]
اجرا کردن

thuộc vợ chồng

Ex: The prison granted conjugal visits to maintain family ties .

Nhà tù đã cấp phép các cuộc thăm vợ chồng để duy trì mối quan hệ gia đình.

to conjugate [Động từ]
اجرا کردن

chia động từ

Ex:

Giáo sư ngôn ngữ học đã giải thích cách các ngôn ngữ khác nhau chia động từ khác nhau dựa trên cấu trúc ngữ pháp của chúng.

conjugation [Danh từ]
اجرا کردن

chia động từ

Ex: Learning the irregular conjugations of ' tener ' in Spanish can be a challenge .

Học các chia động từ bất quy tắc của 'tener' trong tiếng Tây Ban Nha có thể là một thách thức.