denoting the position of something in a sequence or order
denoting the position of something in a sequence or order
an authoritative or established rule, often issued by a governing body
tung độ
Đối với mỗi điểm trên đồ thị, tung độ chỉ chiều cao của nó so với đường cơ sở.
đạn dược
Một phần đáng kể của ngân sách quốc phòng được phân bổ cho việc mua sắm và bảo trì vũ khí.
thừa nhận
Mặc bằng chứng áp đảo, cô ấy không chịu thừa nhận sai lầm của mình.
sự công nhận
Mỗi khoản đóng góp, dù nhỏ đến đâu, đều nhận được lời cảm ơn từ tổ chức từ thiện.
bất đồng
Đảng chính trị, từng đoàn kết, giờ đây bị chia rẽ bởi bất đồng và nội bộ tranh chấp.
bất đồng
Nhiều người trong cộng đồng phản đối khi thành phố đề xuất xây dựng một đường cao tốc mới xuyên qua công viên.
bất đồng chính kiến
Một số bộ phim, mặc dù phổ biến với khán giả, thường có những nhà phê bình bất đồng nhìn chúng dưới một góc độ khác.
bất đồng chính kiến
Trong cuộc họp thị trấn, Mark là tiếng nói bất đồng, ủng hộ một giải pháp thay thế.
phòng y tế
Sarah tình nguyện tại phòng y tế địa phương mỗi cuối tuần, hỗ trợ các y tá với những công việc cơ bản.
bệnh tật
Sau vụ tai nạn, anh ấy phải vật lộn với tình trạng suy nhược thể chất khiến anh phải sử dụng gậy chống.
số nhiều
Trong các bài học ngữ pháp, học sinh thường được dạy về sự khác biệt giữa danh từ số ít và số nhiều.
số nhiều
Số lượng lớn các ngôi sao trên bầu trời đêm luôn làm các nhà thiên văn học say mê.
ca ngợi
Cộng đồng tập trung để ca ngợi người hùng địa phương đã cứu nhiều mạng sống.
điếu văn
Bài điếu văn anh ấy đọc tại đám tang của cha mình khiến mọi người đều rơi nước mắt.
the pursuit of pleasure as a guiding principle or way of life
người theo chủ nghĩa khoái lạc
Cô ấy coi mình là một người theo chủ nghĩa khoái lạc, luôn ưu tiên hưởng thụ hơn nghĩa vụ.
khoái lạc
Cô ấy đã nhượng bộ xu hướng khoái lạc của mình trong kỳ nghỉ, tận hưởng mọi tiện nghi được cung cấp.