tôn trọng
Học sinh được mong đợi tôn trọng giáo viên của họ bằng cách lắng nghe chăm chú và tuân theo các quy định của lớp học.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 5 - 5A trong sách giáo trình Solutions Upper-Intermediate, như "verbal", "flatter", "nag", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tôn trọng
Học sinh được mong đợi tôn trọng giáo viên của họ bằng cách lắng nghe chăm chú và tuân theo các quy định của lớp học.
tin tưởng
Người quản lý thường tin tưởng nhóm để đưa ra quyết định sáng suốt.
bằng lời
Hướng dẫn bằng lời của anh ấy rõ ràng và súc tích, giúp mọi người dễ hiểu.
tương tác
Mạng xã hội cho phép tương tác tức thì giữa người dùng trên toàn thế giới.
khen ngợi
Anh ấy khen ngợi đồng nghiệp của mình về bộ đồ mới, đánh giá cao phong cách và vẻ ngoài chuyên nghiệp của nó.
nịnh hót
Trong buổi phỏng vấn, ứng viên đã tâng bốc các giá trị của công ty, cố gắng tạo ấn tượng tích cực.
xúc phạm
Những câu đùa của diễn viên hài đã vượt quá giới hạn và bắt đầu xúc phạm một số nhóm, gây khó chịu cho khán giả.
giảng bài
Giáo sư giảng bài hai lần một tuần về lịch sử nghệ thuật thời Phục hưng.
cằn nhằn
Tôi cố gắng không làm phiền bạn bè của mình về việc đúng giờ, nhưng họ luôn đến muộn.
xúc phạm
Bài phát biểu của nhà lãnh đạo chính trị đã xúc phạm một phần lớn dân số do tính chất chia rẽ của nó.
khen ngợi
Cha mẹ thường khen ngợi con cái vì thể hiện lòng tốt và hành vi tốt.
trêu chọc
Các cặp đôi có thể trêu chọc nhau một cách trìu mến, thêm một chút hài hước vào mối quan hệ của họ.
cảnh báo
Hệ thống phần mềm đã cảnh báo người dùng về các rủi ro bảo mật tiềm ẩn.
bạn trai
Bản chất quan tâm và những cử chỉ âu yếm của anh ấy khiến anh ấy trở thành bạn trai hoàn hảo.
đồng nghiệp
Việc duy trì mối quan hệ tốt với đồng nghiệp của bạn là rất quan trọng, vì làm việc nhóm thường dẫn đến kết quả tốt hơn tại nơi làm việc.
cha mẹ
Trở thành cha mẹ là một trải nghiệm thay đổi cuộc đời đi kèm với trách nhiệm lớn.
cảnh sát viên
Đứa trẻ bị lạc đã được một cảnh sát tốt bụng giúp tìm đường về nhà.
giáo viên
Giáo viên yêu thích của tôi rất kiên nhẫn và luôn khuyến khích tôi cố gắng hết sức.
ngưỡng mộ
Nhiều người ngưỡng mộ nghệ sĩ vì khả năng tạo ra những tác phẩm nghệ thuật đẹp và ý nghĩa.
yêu quý
Anh ấy yêu quý vợ mình vì sự ủng hộ và thấu hiểu không lay chuyển của cô ấy.
used to say that one person has the same ideas, opinions, or mentality as another person
gần gũi
Mặc dù lịch trình bận rộn, họ vẫn dành thời gian cho nhau, duy trì tình bạn thân thiết của họ.
thận trọng
Anh ấy vẫn thận trọng với các trò lừa đảo trực tuyến sau khi từng là nạn nhân trong quá khứ.
ghen tị
Anh ấy ghen tị với chiếc xe mới của hàng xóm và ước mình có thể mua được một chiếc như vậy.
cảm thấy
Lòng tốt và sự hỗ trợ của anh ấy khiến cô ấy cảm thấy được yêu thương và trân trọng.
ân hận
Anh ấy đã viết một bức thư để nói lên lòng hối hận vì đã làm họ thất vọng.
chung với
Những trải nghiệm của anh ấy rất giống với của tôi, đặc biệt là những thách thức chúng tôi đã đối mặt.
coi thường
Nhóm có thành kiến coi thường những người từ các nền văn hóa khác, coi họ là thấp kém hơn.
ngưỡng mộ
Nhiều vận động viên trẻ ngưỡng mộ các cầu thủ chuyên nghiệp như những hình mẫu.
to completely agree with someone and understand their point of view