Sách Solutions - Cao cấp - Đơn vị 1 - 1C
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 1 - 1C trong sách giáo trình Solutions Advanced, như "xóa bỏ", "một cách di truyền", "một cách đạo đức", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
to bring something into existence or make something happen

tạo ra, thiết lập
Nghệ sĩ quyết định tạo ra một tác phẩm điêu khắc từ đá cẩm thạch.
a baby whose genetic makeup has been intentionally modified or selected by genetic engineering techniques to possess specific desired traits or characteristics

em bé thiết kế, em bé biến đổi gen
Một số quốc gia có luật nghiêm ngặt chống lại việc tạo ra em bé thiết kế vì những lý do không phải y tế.
to commit a large-scale homicide which results in a significant reduction in population

tiêu diệt, xóa sổ
Xung đột đe dọa xóa sổ nhiều thế hệ gia đình trong làng.
an illness in a human, animal, or plant that affects health

bệnh tật, căn bệnh
Bệnh tật đang lây lan nhanh chóng trong dân số.
to continue to exist or be alive

sống, tồn tại
Các chuyên gia dự đoán cô ấy chỉ còn vài tuần để sống.
for a great amount of time

lâu, trong một thời gian dài
Cô ấy đã ngưỡng mộ từ lâu công việc của anh ấy, kể từ lần đầu tiên cô nhìn thấy nó nhiều năm trước.
good at learning things, understanding ideas, and thinking clearly

thông minh, sáng suốt
Đây là một thiết bị thông minh học hỏi từ cách sử dụng của bạn.
in a manner that is morally right or good

một cách đạo đức, theo cách đạo đức
Thẩm phán đã đưa ra các quyết định một cách đạo đức để đảm bảo công lý cho tất cả mọi người liên quan.
(of a thing) not pleasing or satisfying enough

không thể chấp nhận được, không đạt yêu cầu
Kết quả kiểm tra là không thể chấp nhận được, và cần phải điều tra thêm.
a medical approach that involves altering or replacing genes in a person's cells to treat or prevent genetic diseases

liệu pháp gen, trị liệu gen
Những tiến bộ trong liệu pháp gen có thể sớm dẫn đến các phương pháp điều trị cho những bệnh trước đây không thể chữa được.
having had an altered genetic structure in order to serve a particular purpose, such as being more resistant to disease, bearing more fruit, etc.

biến đổi gen, được biến đổi gen
Việc sử dụng cây trồng biến đổi gen đã làm dấy lên lo ngại về tác động môi trường lâu dài.
a medical condition or disorder that is passed down from one generation to another through genes or genetic inheritance

bệnh di truyền, chứng bệnh di truyền
Tư vấn di truyền có thể giúp các cá nhân hiểu được nguy cơ truyền lại bệnh di truyền.
to take excessive control or influence over something or someone, as if having the power of a god, often exceeding one's rightful authority
the scientific study of living organisms; the science that studies living organisms

sinh học, khoa học về sự sống
Hiểu biết về sinh học là rất quan trọng để giải quyết các thách thức về môi trường và sức khỏe.
relating to the science that explores living organisms and their functions

sinh học
relating to or involving biology, the scientific study of living organisms and their vital processes

một cách sinh học
Nghiên cứu môi trường đã đánh giá hệ sinh thái một cách sinh học, nghiên cứu sự tương tác giữa các sinh vật.
a person who studies the science that deals with living organisms

nhà sinh vật học
the branch of biology that deals with microorganisms, including bacteria, viruses, fungi, and protozoa, and their effects on living organisms

vi sinh vật học
Bằng cấp về vi sinh vật học mở ra cánh cửa sự nghiệp trong chăm sóc sức khỏe và nghiên cứu.
a scientist who specializes in the study of microorganisms, such as bacteria, viruses, fungi, and protozoa, and their effects on living organisms

nhà vi sinh vật học, chuyên gia vi sinh vật học
Trong thời gian thực tập, cô ấy đã hỗ trợ một nhà vi sinh vật học với các xét nghiệm vi sinh vật khác nhau.
the branch of science and technology that involves the use of living organisms, cells, and biological systems to develop new products and applications for various industries

công nghệ sinh học, kỹ thuật sinh học
Trong y học, công nghệ sinh học góp phần vào các phương pháp điều trị cá nhân hóa, liệu pháp gen và những tiến bộ trong y học tái tạo.
(genetics) a basic unit of heredity and a sequence of nucleotides in DNA that is located on a chromosome in a cell and controls a particular quality

gen, đơn vị di truyền
Nghiên cứu tiết lộ rằng một số gen có thể ảnh hưởng đến trí thông minh.
a specialist in or student of the branch of biology that deals with how individual features and different characteristics are passed through genes

nhà di truyền học, chuyên gia di truyền học
Nhà di truyền học đã hợp tác với các bác sĩ để phát triển một phương pháp điều trị liệu pháp gen cho bệnh nhân mắc các rối loạn di truyền.
the branch of biology that deals with how individual features and different characteristics are passed through genes

di truyền học
Các kỹ thuật hiện đại trong di truyền học cho phép chỉnh sửa gen trong các sinh vật sống.
in a manner that is related to genetics or genes

một cách di truyền, theo cách di truyền
Nghiên cứu tập trung vào việc hiểu tình trạng một cách di truyền, điều tra các thành phần di truyền của nó.
the scientific study of the environment or the interrelation of living creatures and the way they affect each other

sinh thái học, khoa học môi trường
Nhóm nghiên cứu tập trung vào sinh thái học để khám phá cách ô nhiễm ảnh hưởng đến đời sống thủy sinh.
in a manner that relates to or concerns the environment and its interactions with living organisms

một cách sinh thái, theo cách liên quan đến môi trường
Kế hoạch quản lý động vật hoang dã được thiết kế sinh thái, thúc đẩy sự hạnh phúc của các loài trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
in a manner that relates to or concerns the environment and its interactions with living organisms

nhà sinh thái học, người bảo vệ môi trường
Cô ấy trở thành nhà sinh thái học sau khi nhận ra tầm quan trọng của bảo tồn môi trường.
referring to products, actions, or practices that are designed to cause minimal harm to the environment

thân thiện với môi trường, xanh
Họ đã lắp đặt các tấm pin mặt trời thân thiện với môi trường để giảm mức tiêu thụ năng lượng.
a community of living organisms together with their physical environment, interacting as a system

hệ sinh thái, hệ thống sinh thái
Biến đổi khí hậu là mối đe dọa lớn đối với nhiều hệ sinh thái mong manh.
tourism that includes visiting endangered natural environments which aims at preservation of the wildlife and the nature

du lịch sinh thái, du lịch bền vững
Sự phổ biến ngày càng tăng của du lịch sinh thái đang giúp tài trợ cho các khu bảo tồn thiên nhiên trên khắp thế giới.
the branch of science that is concerned with studying the structure of substances and the way that they change or combine with each other

hóa học, khoa học về các chất
Niềm đam mê với hóa học đã dẫn anh ấy theo đuổi bằng cấp về kỹ thuật hóa học.
a scientist who studies the chemical processes and substances in living organisms

nhà hóa sinh
Nghiên cứu các phản ứng sinh hóa là điều cần thiết đối với bất kỳ nhà hóa sinh nào làm việc trong nghiên cứu y học.
a field of science that deals with the chemistry of organisms

hóa sinh
Giáo sư chuyên về hóa sinh, đặc biệt là xúc tác enzyme.
a toxic substance that is used to cause harm or death to humans, animals, or plants

vũ khí hóa học, chất hóa học độc hại
Một vũ khí hóa học có thể gây ra thiệt hại môi trường rộng lớn cũng như thương vong con người.
methods of warfare using chemical weapons

chiến tranh hóa học, vũ khí hóa học
Những tiến bộ trong công nghệ đã làm cho chiến tranh hóa học trở thành một mối quan ngại đáng kể đối với an ninh hiện đại.
