tạo ra
Cô ấy đã tạo ra một bức tranh đẹp với màu sắc rực rỡ.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 1 - 1C trong sách giáo trình Solutions Advanced, như "xóa bỏ", "một cách di truyền", "một cách đạo đức", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tạo ra
Cô ấy đã tạo ra một bức tranh đẹp với màu sắc rực rỡ.
em bé thiết kế
Một số cha mẹ cân nhắc khả năng tạo ra một em bé thiết kế để ngăn ngừa các bệnh di truyền.
tiêu diệt
Hành động của chính phủ được coi là một nỗ lực tiêu diệt một nhóm người cụ thể.
bệnh tật
Nhiều bệnh tật có thể được ngăn ngừa thông qua tiêm chủng.
sống
Ông ấy đã sống đủ lâu để kỷ niệm sinh nhật lần thứ 100 của mình.
lâu
Anh ấy đã chờ đợi lâu để có cơ hội này thể hiện tài năng của mình.
thông minh
Các hệ thống thông minh được sử dụng để giám sát lưu lượng giao thông trong thành phố.
một cách đạo đức
Nhân viên được kỳ vọng hành động một cách đạo đức ngay cả khi không có ai đang theo dõi.
không thể chấp nhận được
Sự chậm trễ trong giao hàng là không thể chấp nhận được, và chúng tôi đã phải hủy đơn hàng.
liệu pháp gen
Trong liệu pháp gen, các gen khỏe mạnh được đưa vào để thay thế những gen bị lỗi.
biến đổi gen
Cuộc tranh luận về thực phẩm biến đổi gen tiếp tục gây tranh cãi trên toàn thế giới.
bệnh di truyền
Xơ nang là một ví dụ về bệnh di truyền ảnh hưởng đến phổi và hệ tiêu hóa.
to take excessive control or influence over something or someone, as if having the power of a god, often exceeding one's rightful authority
sinh học
Sách giáo khoa sinh học bao gồm các chủ đề từ cấu trúc tế bào đến động lực học hệ sinh thái.
sinh học
Các nghiên cứu sinh học tập trung vào việc hiểu các sinh vật sống và các quá trình của chúng.
một cách sinh học
Cuộc kiểm tra y tế đã đánh giá tình trạng sức khỏe một cách sinh học, xem xét các yếu tố sinh lý.
nhà sinh vật học
Là một nhà sinh vật học biển, cô ấy đã đi đến những hòn đảo xa xôi để nghiên cứu các rạn san hô và hệ sinh thái của chúng.
vi sinh vật học
Cô ấy quyết định chuyên ngành vi sinh vật học vì sự quan tâm của mình đến vi trùng.
nhà vi sinh vật học
Sau khi hoàn thành bằng cấp, cô trở thành nhà vi sinh vật học tại một viện nghiên cứu.
công nghệ sinh học
Ngành công nghiệp dược phẩm dựa vào công nghệ sinh học để khám phá và sản xuất các loại thuốc sáng tạo cho các tình trạng y tế khác nhau.
gen
Các nhà khoa học nghiên cứu gen để hiểu cách các bệnh được truyền lại.
nhà di truyền học
Là một nhà di truyền học, cô đã nghiên cứu các đột biến gen góp phần gây ra các bệnh di truyền ở người.
di truyền học
Những tiến bộ trong di truyền học đã dẫn đến những phát triển quan trọng trong y học và nông nghiệp.
một cách di truyền
Nhà khoa học đã nghiên cứu đặc điểm một cách di truyền, khám phá nguồn gốc của nó trong DNA.
sinh thái học
Nghiên cứu về sinh thái học giúp chúng ta hiểu được những ảnh hưởng của biến đổi khí hậu.
một cách sinh thái
Kế hoạch bảo tồn được phát triển một cách sinh thái, xem xét sự cân bằng của các loài và các quá trình tự nhiên trong môi trường sống.
nhà sinh thái học
Công việc của một nhà sinh thái học là rất quan trọng trong nỗ lực khôi phục các hệ sinh thái bị hư hại.
thân thiện với môi trường
hệ sinh thái
Rừng mưa Amazon là một hệ sinh thái quan trọng điều chỉnh các mô hình khí hậu toàn cầu.
du lịch sinh thái
Công ty du lịch sinh thái quảng bá các chuyến tham quan giáo dục du khách về bảo tồn động vật hoang dã.
hóa học
Phòng thí nghiệm hóa học chứa đầy cốc thủy tinh, ống nghiệm và các chất bí ẩn.
nhà hóa sinh
Sau khi hoàn thành bằng tiến sĩ, nhà hóa sinh đã gia nhập một công ty dược phẩm để phát triển thuốc.
hóa sinh
Hiểu biết về hóa sinh là điều cần thiết để phát triển các phương pháp điều trị và thuốc mới.
vũ khí hóa học
Việc sử dụng vũ khí hóa học trong chiến tranh đã bị nhiều quốc gia lên án.
chiến tranh hóa học
Các quốc gia đã đồng ý cấm chiến tranh hóa học sau khi nhận ra những hậu quả kinh hoàng của nó.